性格
tính cách
→ Cô ấy có tính cách vui vẻ.
気が強い
mạnh mẽ, cứng rắn
→ Em gái tôi rất cứng rắn (mạnh mẽ).
気が弱い
nhút nhát
→ Vì nhút nhát nên tôi không thể nói ra ý kiến của mình.
気が短い
nóng nảy
→ Anh ta rất nóng nảy và dễ nổi giận.
厚かましい
mặt dày
→ Việc nhờ vả như thế này quả thật là mặt dày, nhưng mà...
欲張り(な)
tham lam
→ Kẻ tham lam sẽ bị ghét.
欲張る
tham lam
→ Tốt nhất là không nên quá tham lam.
けち(な)
keo kiệt
→ Anh ta thực sự rất keo kiệt.
意地悪(な)
xấu tính
→ Đặt một câu hỏi ác ý (xấu tính).
温厚(な)
ôn hòa
→ Bố tôi có tính cách ôn hòa.
そそっかしい
hay hấp tấp
→ Tôi rất hay hấp tấp nên thường xuyên quên đồ.
外見・印象
vẻ ngoài và ấn tượng
→ Con người thường dễ bị đánh giá qua vẻ ngoài và ấn tượng.
爽やか
tươi tắn
→ Nụ cười tươi tắn.
醜い
xấu xí
→ Tôi không muốn trở thành người có nội tâm xấu xí.
行動・態度
hành vi và thái độ
→ Thể hiện hành động và thái độ đúng mực.
上品(な)
tao nhã
→ Mặc bộ quần áo tao nhã.
下品(な)
thô tục
→ Không được sử dụng những từ ngữ thô tục.
おしゃべり(な)
nói nhiều
→ Cô ấy là một người nói nhiều.
やかましい
ồn ào
→ Giọng nói ồn ào quá.
嫌味(な)
mỉa mai
→ Cách nói mang tính mỉa mai.
勝手(な)
tự tiện
→ Đừng có hành động tự tiện.
強引(な)
cưỡng ép
→ Những cách bán hàng mang tính cưỡng ép sẽ bị ghét.
乱暴(な)
thô bạo
→ Đóng cửa một cách thô bạo.
慎重(な)
thận trọng
→ Thận trọng lựa chọn từ ngữ.
我慢強い
kiên nhẫn
→ Anh ấy rất kiên nhẫn và tuyệt đối không bỏ cuộc.
信頼できる
đáng tin cậy
→ Cậu ấy là một người bạn đáng tin cậy.
生き生き(と)した
tràn đầy sức sống
→ Nói chuyện với nét mặt tràn đầy sức sống.
のんびり
thong thả
→ Ngày nghỉ tôi thong thả trải qua.
だらしない
lôi thôi
→ Ra ngoài với bộ dạng lôi thôi.
能力
năng lực
→ Phát triển năng lực ngoại ngữ.
器用(な)
khéo léo
→ Bàn tay rất khéo léo.
不器用(な)
vụng về
→ Tôi rất vụng về nên không thể nấu ăn ngon được.
賢い
thông minh
→ Con chó này thông minh ghê.