就職
tìm việc
→ Tìm được việc ở công ty Nhật Bản.
就職活動
tìm việc
→ Bắt đầu tìm việc từ năm 3 đại học.
求人
tuyển dụng
→ Tìm thông tin tuyển dụng trên mạng.
募集
tuyển dụng
→ Đang tuyển dụng việc làm thêm.
急募
tuyển gấp
→ Cửa hàng đang tuyển gấp nhân viên.
問い合わせがある
có thắc mắc
→ Tôi có thắc mắc hỏi công ty về việc tuyển dụng.
応募
ứng tuyển
→ Tôi sẽ ứng tuyển vào công việc này.
履歴書
sơ yếu lý lịch
→ Mang theo sơ yếu lý lịch khi đi phỏng vấn.
採用
nhận vào
→ Tôi đã được công ty nhận vào một cách suôn sẻ.
雇う
thuê
→ Thuê nhân viên mới.
入社
vào công ty
→ Tháng sau tôi sẽ vào công ty làm.
条件
điều kiện
→ Xác nhận điều kiện công việc.
条件
điều kiện
→ Tìm công ty có điều kiện tốt.
給与(給料)
lương
→ Số tiền lương đã tăng.
月給
lương tháng
→ Lương tháng là 20 vạn yên.
時給
lương theo giờ
→ Lương theo giờ của công việc làm thêm rất tốt.
交通費
chi phí đi lại
→ Công ty chi trả phí đi lại.
支給
chi trả
→ Mỗi tháng, lương sẽ được chi trả.
収入
thu nhập
→ Tăng thu nhập bằng nghề tay trái.
能力
năng lực
→ Công việc có thể phát huy năng lực của bản thân.
問わない(不問)
không yêu cầu
→ Tuyển dụng không yêu cầu bằng cấp.
年齢制限
giới hạn tuổi
→ Công việc này có giới hạn độ tuổi.
見習い
tập sự
→ Hiện tại tôi đang làm việc với tư cách tập sự.
見習う
học việc
→ Học việc bằng cách quan sát tiền bối.
働き方
hình thức làm việc
→ Có thể chọn nhiều hình thức làm việc khác nhau.
勤務
làm việc
→ Làm việc tại trụ sở chính ở Tokyo.
フリーター
người làm việc bán thời gian
→ Anh ấy sống bằng nghề làm bán thời gian.
夜勤
ca đêm
→ Hôm nay tôi có ca làm đêm.
シフト
ca làm việc
→ Kiểm tra ca làm việc tuần tới.
作業
công việc, thao tác
→ Làm công việc lắp ráp tại nhà máy.
転職・退職
chuyển việc, nghỉ việc
→ Anh ấy đang suy nghĩ về việc chuyển việc.
転勤
chuyển công tác
→ Từ tháng sau tôi sẽ chuyển công tác đến Osaka.
転職
chuyển việc
→ Tôi đã chuyển việc sang công ty khác.
退職
nghỉ việc
→ Tôi sẽ nghỉ hưu công ty ở tuổi 60.
失業
thất nghiệp
→ Công ty phá sản nên tôi đã thất nghiệp.
その他
khác
→ Về các điều kiện khác, chúng ta cùng bàn bạc nhé.
職業
nghề nghiệp
→ Nghề nghiệp của bạn là gì?
ビジネス
kinh doanh
→ Bắt đầu kinh doanh ở nước ngoài.
商売
buôn bán
→ Kế thừa việc buôn bán của bố mẹ.
リストラ
cắt giảm nhân sự
→ Công ty sẽ thực hiện cắt giảm nhân sự.