組織
tổ chức
→ Thành lập một tổ chức mới.
上司
cấp trên
→ Báo cáo với cấp trên.
目上
bề trên
→ Nói chuyện lịch sự với người bề trên.
部下
cấp dưới
→ Dạy công việc cho cấp dưới.
同僚
đồng nghiệp
→ Đi ăn trưa cùng đồng nghiệp.
出世
thăng tiến
→ Anh ấy thăng tiến nhanh trong công ty.
昇進
thăng chức
→ Được thăng chức lên làm trưởng phòng.
新入社員
nhân viên mới
→ Khóa đào tạo cho nhân viên mới sẽ bắt đầu.
責任者
người phụ trách
→ Trở thành người phụ trách dự án.
従業員
nhân viên
→ Nhà máy này có 100 nhân viên.
会社の体制
cơ cấu công ty
→ Thay đổi cơ cấu công ty.
組織に属する
thuộc tổ chức
→ Làm việc với tư cách thuộc về một tổ chức lớn.
わが社
công ty chúng tôi
→ Sản phẩm của công ty chúng tôi rất xuất sắc.
当社
công ty chúng tôi
→ Vui lòng tuân thủ quy định của công ty chúng tôi.
スタッフ
nhân viên
→ Tập hợp nhân viên cho sự kiện.
職場
nơi làm việc
→ Bầu không khí ở nơi làm việc rất tốt.
オフィス
văn phòng
→ Chuyển sang văn phòng mới.
仕事
công việc
→ Ngày nào công việc cũng bận rộn.
ミーティング
cuộc họp
→ Có cuộc họp từ buổi chiều.
打ち合わせ
họp trao đổi
→ Trao đổi về lịch trình ngày mai.
ミス
sai sót
→ Tôi đã mắc sai sót trong công việc.
アイデア
ý tưởng
→ Nảy ra một ý tưởng hay.
案を出す
đưa ra phương án
→ Đưa ra phương án mới trong cuộc họp.
提案
đề xuất
→ Đề xuất sản phẩm cho khách hàng.
企画
kế hoạch
→ Suy nghĩ một kế hoạch thú vị.
検討
xem xét
→ Sẽ xem xét về phương án đó.
実行
thực hiện
→ Nhanh chóng chuyển kế hoạch vào thực hiện.
作業に集中
tập trung vào công việc
→ Hôm nay tôi muốn tập trung vào công việc.
処理
xử lý
→ Xử lý đống giấy tờ đang tồn đọng.
契約
ký hợp đồng
→ Ký kết hợp đồng công việc lớn.
指示
chỉ thị
→ Tuân theo chỉ thị của cấp trên.
調整
điều chỉnh
→ Xin vui lòng điều chỉnh lại lịch trình.
応対
tiếp nhận và trả lời
→ Tiếp khách đến thăm.
担当
phụ trách
→ Tôi đang phụ trách dự án này.
変更
thay đổi
→ Thay đổi thời gian cuộc họp.
報告
báo cáo
→ Báo cáo kết quả chuyến công tác.
仕事を引き受ける
nhận công việc
→ Nhận một công việc mới.
やる気がある
có động lực
→ Anh ấy có động lực trong công việc.
電話を取り次ぐ
chuyển cuộc gọi
→ Chuyển cuộc gọi cho người phụ trách.
電話を保留にする
giữ cuộc gọi
→ Để xác nhận, tôi xin phép giữ máy.
席をはずす
rời chỗ
→ Anh ấy hiện đang rời khỏi chỗ ngồi.
休憩
nghỉ giải lao
→ Chúng ta hãy nghỉ giải lao 10 phút nhé.
さぼる
trốn học/trốn việc
→ Cúp học buổi chiều.
徹夜
thức trắng đêm
→ Vì công việc không xong nên tôi đã thức trắng đêm.
休暇
nghỉ phép
→ Tuần tới tôi sẽ nghỉ phép mùa hè.