家
nhà
→ Ở Nhật, người ta cởi giày trước khi vào nhà.
食卓
bàn ăn
→ Cả nhà quây quần bên bàn ăn và ăn tối.
洗面所
phòng rửa mặt
→ Buổi sáng tôi rửa mặt ở phòng rửa mặt.
寝室
phòng ngủ
→ Phòng ngủ ở tầng hai.
ユニットバス
phòng tắm liền
→ Căn hộ này có phòng tắm liền.
近所
khu lân cận
→ Trong khu lân cận có hai cửa hàng tiện lợi.
住宅
nhà ở
→ Gần ga đã xây một khu nhà ở mới.
自宅
nhà riêng
→ Hôm nay tôi làm việc ở nhà.
家具・家電製品
đồ nội thất và thiết bị gia dụng
→ Trước khi chuyển nhà tôi đã mua đồ nội thất và thiết bị gia dụng.
電子レンジ
lò vi sóng
→ Tôi nhờ hâm nóng hộp cơm bằng lò vi sóng ở cửa hàng tiện lợi.
炊飯器
nồi cơm điện
→ Mỗi sáng tôi nấu cơm bằng nồi cơm điện.
やかん
ấm đun nước
→ Tôi đun nước bằng ấm rồi pha trà.
包丁
dao bếp
→ Tôi dùng dao bếp cắt rau.
部屋を借りる
thuê phòng
→ Tôi thuê một căn phòng gần ga.
不動産屋
đại lý bất động sản
→ Tôi tìm căn hộ tại đại lý bất động sản.
賃貸
cho thuê
→ Chung cư này là nhà cho thuê.
家賃
tiền thuê
→ Tôi trả tiền thuê nhà vào ngày 25 mỗi tháng.
物件
bất động sản
→ Tôi nhờ đại lý bất động sản cho xem một căn gần ga.
日当たり
đón nắng
→ Phòng này hướng nam nên đón nắng tốt.
間取り
bố trí phòng
→ Tôi xem bố trí phòng rồi mới quyết định thuê.
築10年
xây 10 năm
→ Chung cư này xây đã 10 năm nhưng vẫn đẹp.
南向き
hướng nam
→ Phòng hướng nam mùa đông cũng sáng.
2LDK
2LDK (2 phòng ngủ + phòng khách, ăn và bếp)
→ Gia đình ba người chúng tôi sống trong căn 2LDK.
5階建て
5 tầng
→ Tòa căn hộ này có 5 tầng.
エアコン付き
có điều hòa
→ Mùa hè, phòng có điều hòa rất thoải mái.
最寄り
gần nhất
→ Ga gần nhất là ga Shinjuku.
徒歩10分
10 phút đi bộ
→ Từ ga đi bộ mất 10 phút.
大家
chủ nhà
→ Tôi đã liên lạc với chủ nhà về việc rò nước.
管理人
quản lý
→ Khi gặp khó khăn tôi sẽ hỏi người quản lý.
防犯カメラ
camera an ninh
→ Ở lối vào có camera an ninh.
ペット不可
cấm nuôi thú cưng
→ Chung cư này không cho nuôi thú cưng.