政治
chính trị
→ Tôi xem tin tức về chính trị Nhật Bản.
国会
quốc hội
→ Tôi tham quan tòa nhà Quốc hội ở Tokyo.
議員
nghị sĩ
→ Nghị sĩ mới đã được chọn qua bầu cử.
義務
nghĩa vụ
→ Nếu sống ở Nhật, bạn có nghĩa vụ phải nộp thuế.
権利
quyền
→ Lao động người nước ngoài cũng có quyền nghỉ ngơi.
憲法
hiến pháp
→ Học về hiến pháp của Nhật Bản.
民主主義
dân chủ
→ Nhật Bản là một quốc gia dân chủ.
首相
thủ tướng
→ Thủ tướng Nhật Bản có bài diễn thuyết.
大統領
tổng thống
→ Tổng thống Mỹ đến thăm Nhật Bản.
政府
chính phủ
→ Chính phủ tạo ra đạo luật mới.
選挙
bầu cử
→ Cuộc bầu cử sẽ được tổ chức vào Chủ Nhật.
投票
bỏ phiếu
→ Tôi bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.
辞任
từ chức
→ Bộ trưởng đã từ chức.
経済
kinh tế
→ Kinh tế Nhật Bản đang phục hồi.
景気
tình hình kinh tế
→ Dạo này tình hình kinh tế đã trở nên tốt hơn.
利益
lợi nhuận
→ Công ty tạo ra lợi nhuận.
コスト
chi phí
→ Giảm chi phí sản xuất.
資本
vốn
→ Cần có vốn để thành lập công ty.
税金
thuế
→ Nghe nói từ năm sau thuế sẽ tăng.
豊か
giàu có
→ Tôi muốn sống một cuộc sống sung túc.
豊富(な)
phong phú
→ Nhật Bản là quốc gia dồi dào nguồn nước.
貧しい
nghèo
→ Hỗ trợ những người nghèo.
インフレ
lạm phát
→ Do lạm phát nên giá cả đang tăng.
デフレ
giảm phát
→ Nhật Bản đã ở trong tình trạng giảm phát một thời gian dài.
社会
xã hội
→ Tuân thủ các quy tắc của xã hội.
先進国
nước phát triển
→ Nhật Bản là một trong những nước phát triển.
国際的
quốc tế
→ Tham gia vào một hội nghị quốc tế.
インターナショナル
quốc tế
→ Trường đó rất mang tính quốc tế.
援助
hỗ trợ
→ Nhật Bản đang viện trợ cho các nước đang phát triển.
テロ
khủng bố
→ Tôi đã rất sốc khi xem tin tức về khủng bố.
独立
độc lập
→ Quốc gia đó đã giành độc lập vào năm 1950.
発展
phát triển
→ Công nghệ của Nhật Bản đang phát triển nhanh chóng.
地方
địa phương
→ Cuộc sống ở địa phương (vùng quê) thì yên tĩnh.
国,全国,都市
quốc gia, toàn quốc, thành phố
→ Sự kiện được tổ chức ở các thành phố trên toàn quốc.
公共の
công cộng
→ Hãy giữ im lặng ở những nơi công cộng.
地区
khu vực
→ Khu vực này có nhiều nhà máy.
社会問題
vấn đề xã hội
→ Giảm tỷ lệ sinh là một vấn đề xã hội của Nhật Bản.
法・法律
pháp luật
→ Tuân thủ theo pháp luật của Nhật Bản.
犯罪
tội phạm
→ Thị trấn này có ít tội phạm.
事件
vụ án
→ Một vụ án đã xảy ra ở gần đây.
犯人
thủ phạm
→ Cảnh sát đã bắt được thủ phạm.
高齢化
già hóa dân số
→ Nhật Bản đang tiến tới già hóa dân số.
少子化
giảm tỷ lệ sinh
→ Cần có biện pháp ứng phó với tình trạng giảm tỷ lệ sinh.
被害
thiệt hại
→ Thiệt hại của cơn bão rất lớn.