例を挙げる
nêu ví dụ
→ Để cho dễ hiểu, tôi sẽ nêu ra vài ví dụ.
商品を扱う
kinh doanh hàng hóa
→ Cửa hàng này có kinh doanh các sản phẩm từ nước ngoài.
水があふれる
nước tràn ra, ngập
→ Do mưa lớn nên nước sông đã tràn bờ.
書き方を誤る
viết sai
→ Tôi lỡ viết sai cách viết tên mất rồi.
態度を改める
sửa đổi thái độ
→ Bị nhắc nhở, anh ta đã sửa đổi thái độ.
海が荒れる
biển động
→ Bão đang đến gần nên biển đang động.
経験を生かす
phát huy kinh nghiệm
→ Phát huy kinh nghiệm từ nơi làm việc trước đây.
財産を失う
mất tài sản
→ Vì hỏa hoạn nên đã mất toàn bộ tài sản.
相談に応じる
tiếp nhận tư vấn
→ Tiếp nhận và tư vấn cho khách hàng.
箱に収める
đựng vào hộp
→ Cất những đồ không dùng đến vào trong hộp.
能力が劣る
kém năng lực
→ So với các đội khác thì năng lực kém hơn.
影響を及ぼす
gây ảnh hưởng
→ Vụ án này đã gây ra ảnh hưởng lớn đến xã hội.
部品が欠ける
bộ phận bị thiếu, bị mẻ
→ Một bộ phận của máy móc đang bị thiếu (hoặc mẻ).
疲れを感じる
cảm thấy mệt
→ Làm thêm giờ liên tục nên tôi cảm thấy mệt mỏi.
薬が効く
thuốc có tác dụng
→ Loại thuốc đau đầu này rất có tác dụng.
川を越える
băng qua sông
→ Đi qua cầu để băng qua sông.
社長に逆らう
chống lại giám đốc
→ Không thể chống lại phương châm của giám đốc.
危険を避ける
tránh nguy hiểm
→ Biện pháp để tránh nguy cơ xảy ra tai nạn.
生活を支える
nuôi sống
→ Tôi làm việc để nuôi sống (nâng đỡ) gia đình.
データを示す
trình bày dữ liệu
→ Trình bày (đưa ra) dữ liệu mới trong cuộc họp.
問題が生じる
phát sinh vấn đề
→ Một vấn đề không lường trước đã phát sinh.
いすをずらす
dời ghế
→ Dời ghế đi một chút để dễ đi qua hơn.
位置がずれる
vị trí bị lệch
→ Vị trí đồ nội thất bị xê dịch do động đất.
苦痛に耐える
chịu đựng đau đớn
→ Chịu đựng sự đau đớn của bệnh tật.
作業に適した服
quần áo phù hợp cho công việc
→ Mặc quần áo phù hợp với công việc tại nhà máy.
メートを閉じる
nhắm mắt
→ Vì mệt nên tôi nhắm mắt lại một lúc.
東京にとどまる
ở lại Tokyo
→ Tôi ở lại Tokyo vì công việc.
仕事を怠ける
lười làm việc
→ Gần đây anh ấy hay lười biếng trong công việc.
優勝を狙う
nhắm chức vô địch
→ Giải đấu năm nay chúng tôi nhắm đến chức vô địch.
草が生える
cỏ mọc
→ Cỏ dại mọc trong vườn.
挨拶を省く
lược bỏ lời chào
→ Vì không có thời gian nên tôi xin lược bỏ lời chào mà đi thẳng vào vấn đề chính.
勘がに反する
trái với linh cảm
→ Kết quả trái ngược với dự đoán của tôi.
お酒を控える
hạn chế uống rượu
→ Tôi hạn chế uống rượu vì sức khỏe.
ビタミンを含む
chứa vitamin
→ Loại rau này chứa nhiều vitamin.
寒くて震える
run vì lạnh
→ Gió mùa đông lạnh buốt, tôi run lên vì lạnh.
才能に恵まれる
được ban tài năng
→ Anh ấy được trời phú cho tài năng âm nhạc.
1位を目指す
nhắm tới vị trí thứ nhất
→ Bài kiểm tra tới tôi sẽ nhắm đến vị trí thứ nhất của lớp.
機会を設ける
tạo cơ hội
→ Tạo cơ hội để thảo luận.
資料を基づく
dựa trên tài liệu
→ Viết báo cáo dựa trên tài liệu và sự thật.
許可を求める
xin phép
→ Xin phép được ra ngoài.
風がやむ
gió tạnh
→ Đến chiều tối thì cuối cùng gió cũng tạnh.
席を譲る
nhường chỗ
→ Nhường chỗ cho người già trên tàu điện.
ベルトをゆるめる
nới lỏng thắt lưng
→ Vì ăn quá nhiều nên bụng bị chật, tôi nới lỏng thắt lưng ra.