乗る
lên xe/tàu
→ Lên tàu điện.
乗車
lên xe
→ Lên xe buýt.
乗り換える
đổi tàu/xe
→ Đổi tàu ở ga tiếp theo.
乗り越す
đi quá trạm/bến
→ Ngủ quên nên đi quá ga.
乗り過ごす
lỡ bến
→ Mải đọc sách nên lỡ bến.
乗り継ぐ
nối chuyến
→ Đi bằng cách nối chuyến máy bay.
乗り遅れる
lỡ chuyến
→ Tôi bị lỡ tàu điện.
下車
xuống xe
→ Xuống xe ở ga giữa chừng.
移動する
di chuyển
→ Di chuyển đến địa điểm tiếp theo.
追い越す
vượt xe
→ Vượt xe phía trước.
追い付く
đuổi kịp
→ Chạy đuổi kịp anh ấy.
すれ違う
đi ngang qua nhau
→ Đi ngang qua bạn trên đường.
右折
rẽ phải
→ Rẽ phải ở ngã tư.
左折
rẽ trái
→ Hãy rẽ trái ở góc tiếp theo.
通過
đi qua
→ Tàu tốc hành đặc biệt đi qua ga.
道路
đường
→ Đường đang tắc.
大通り
đại lộ
→ Đi bộ trên đại lộ.
通路
lối đi
→ Xin đừng để hành lý ở lối đi.
車道
lòng đường
→ Xe đạp chạy dưới lòng đường.
横断歩道
vạch sang đường
→ Sang đường qua vạch kẻ đường.
近道
đi đường tắt
→ Đi đường tắt qua công viên để về nhà.
回り道
đi đường vòng
→ Do thi công nên đã đi đường vòng.
遠回り
đi đường vòng dài
→ Nhầm đường nên phải đi đường vòng xa.
鉄道・交通機関
đường sắt và phương tiện giao thông
→ Đường sắt ở Nhật rất tiện lợi.
私鉄
đường sắt tư nhân
→ Đi làm bằng đường sắt tư nhân.
列車
tàu
→ Du lịch bằng chuyến tàu đêm.
車両
toa tàu
→ Di chuyển sang toa tiếp theo.
線路
đường ray
→ Chú ý để không rơi xuống đường ray.
脱線
trật bánh
→ Tàu hỏa đã bị trật bánh.
モノレール
monorail
→ Đi đến sân bay bằng monorail.
運賃
giá vé
→ Trả giá vé xe buýt.
往復
khứ hồi
→ Tôi mua vé khứ hồi đến Tokyo.
片道
một chiều
→ Tôi mua vé một chiều.
区間
đoạn tuyến
→ Giá vé đoạn này rẻ.
払い戻す
hoàn tiền
→ Hoàn lại tiền vé.
払い戻し
hoàn tiền
→ Nhận tiền hoàn lại tại quầy.
その他
khác
→ Có câu hỏi nào khác không?
最終(の)
cuối cùng
→ Kịp chuyến tàu cuối cùng.
駐車
đỗ xe
→ Đỗ xe trong bãi đỗ xe.
混雑
đông đúc
→ Chuyến tàu buổi sáng đông đúc.
見送り
tiễn
→ Tiễn bạn ở sân bay.
出迎え
đón
→ Đi đến ga để đón.