回数・個数
số lần・số lượng
→ Đếm số lần và số lượng.
1時間おき
cách 1 giờ/mỗi giờ
→ Uống thuốc cách mỗi 1 giờ.
1年ぶり
sau một năm
→ Gặp lại bạn sau 1 năm.
1日ごとに記録をとる
ghi chép mỗi ngày
→ Ghi chép sự phát triển của thực vật mỗi ngày.
一人ずつ名前を呼ぶ
gọi tên từng người
→ Sau bài kiểm tra, gọi tên từng người một.
状態
tình trạng
→ Kiểm tra tình trạng của máy móc.
飲みかけのコーヒー
cà phê uống dở
→ Có ly cà phê đang uống dở trên bàn.
焼き立てのパン
bánh mì vừa nướng
→ Bánh mì vừa nướng rất ngon.
使用済みの切手
tem đã dùng
→ Sưu tập tem đã sử dụng.
開けっぱなしのドア
cửa mở toang
→ Gió lùa vào từ cánh cửa đang mở toang.
忘れがち、遅れがち
thường hay quên, thường hay trễ
→ Gần đây tôi thường hay quên cuộc hẹn.
泥まみれの靴
giày lấm bùn
→ Bước vào nhà bằng đôi giày lấm lem bùn đất.
傷だらけの机
bàn đầy vết xước
→ Cái bàn đầy vết xước này rất cũ rồi.
あやしげな男
người đàn ông khả nghi
→ Một gã đàn ông khả nghi đang tiến lại gần.
大きめのシャツ
áo hơi rộng
→ Cố tình mua chiếc áo sơ mi hơi rộng.
判断・気持ちを表す
thể hiện phán đoán・cảm xúc
→ Từ ngữ dùng để thể hiện phán đoán và cảm xúc.
どうしても彼女に会いたい。
bằng mọi giá muốn gặp cô ấy
→ Trước khi tốt nghiệp tôi bằng mọi giá muốn gặp cô ấy.
どうせ勝てない
chắc chắn thua
→ Vì đã không luyện tập nên đằng nào cũng không thắng được đâu.
どうも本当らしい
hình như là thật
→ Những gì cậu ấy nói có vẻ (hình như) là thật.
どうやら彼はこのことを知らないようだ
có vẻ anh ấy không biết chuyện này
→ Có vẻ như anh ấy hoàn toàn không biết gì về chuyện này.
彼の何気ない一言に傷ついた。
bị tổn thương vì câu nói vô tình của anh ấy
→ Tôi đã bị tổn thương sâu sắc bởi một câu nói vô tình của anh ấy.
何分昔のことなので、よく覚えてない。
vì là chuyện cũ nên không nhớ rõ
→ Dù sao thì cũng là chuyện cũ rồi nên tôi không nhớ rõ lắm.
今日はなんだか疲れてしまった。
hôm nay hơi mệt
→ Hôm nay chẳng hiểu sao tôi lại thấy hơi mệt nên sẽ đi ngủ sớm.
なんだかんだ言っても、家が一番落ち着く。
dù nói gì đi nữa, nhà vẫn yên nhất
→ Dù có nói này nói nọ, nhà vẫn là nơi khiến mình cảm thấy bình yên nhất.
なんてかわいい赤ちゃん!
bé dễ thương quá
→ Em bé dễ thương làm sao! Cứ như thiên thần vậy.
なんとか間に合った。
cuối cùng cũng kịp
→ Tôi đã chạy và cuối cùng cũng kịp chuyến tàu.
なんとしても合格したい。
muốn đậu bằng mọi giá
→ Kỳ thi lần này, bằng bất cứ giá nào tôi cũng muốn đỗ.
なんとなく今日は行きたくない。
hôm nay chẳng hiểu sao không muốn đi
→ Chẳng hiểu sao hôm nay tôi không có tâm trạng muốn đi học.
何とも言えない味だった。
mùi vị khó tả
→ Lần đầu tiên tôi ăn món này, nhưng hương vị thật khó tả.
例を示す
nêu ví dụ
→ Trình bày ví dụ một cách dễ hiểu.
このようなチャンスは二度とない。
cơ hội này sẽ không lặp lại
→ Cơ hội như thế này sẽ không có lần thứ hai đâu, nên tôi sẽ cố gắng.
このように考えています。
tôi nghĩ như vậy
→ Tôi đang suy nghĩ như thế này.
よくこんなに集めたね。
sao gom được nhiều thế
→ Một mình mà sao cậu gom được nhiều thế này, hay thật.
そう簡単ではない。
không dễ như vậy
→ Giành chức vô địch thì không dễ dàng như vậy đâu.
その他
khác
→ Học cả những cách diễn đạt khác nữa.
話し込む、考え込む
mải mê nói chuyện, mải mê suy nghĩ
→ Mải mê nói chuyện với bạn ở quán cà phê.
学生ら、私ら
học sinh, chúng tôi
→ Đám học sinh tụ tập lại để bàn bạc.
子供向け、国内向け
dành cho trẻ em, dành cho nội địa
→ Đây là chương trình dành cho trẻ em.
パーティー向き、夏向き
phù hợp cho tiệc, phù hợp cho mùa hè
→ Chiếc váy này rất phù hợp cho các buổi tiệc.
彼はこうして成功した。
anh ấy đã thành công như thế
→ Nỗ lực mỗi ngày, và anh ấy đã thành công như thế đấy.
これまで気がつかなかった。
trước giờ không để ý
→ Tôi đã không để ý đến sự thật đó từ trước đến nay.
皮ごと食べる、車ごと船に乗る
ăn cả vỏ, chở cả xe lên tàu
→ Ăn quả táo cùng với cả vỏ.