出る・出す
ra / đưa ra
→ Ra khỏi phòng. Đưa rác ra ngoài.
新商品が出る
sản phẩm mới ra mắt
→ Tháng sau, sản phẩm mới sẽ ra mắt.
効果が出る
có hiệu quả
→ Thuốc có hiệu quả (phát huy tác dụng).
新記録が出る
thiết lập kỷ lục mới
→ Kỷ lục mới đã được thiết lập tại giải đấu.
試合に出る
tham gia trận đấu
→ Tôi sẽ tham gia trận đấu sắp tới.
本を出す
xuất bản sách
→ Năm nay tôi sẽ xuất bản một cuốn sách mới.
指示を出す
ra chỉ thị
→ Giám đốc ra chỉ thị.
かかる・かける
có/gây, tốn (tự/tha)
→ Tốn thời gian. Gây phiền phức.
優勝がかかる
liên quan đến chức vô địch
→ Trận tiếp theo mang tính quyết định chức vô địch.
水がかかる
bị nước bắn
→ Xe ô tô chạy qua làm nước bắn lên người.
エンジンがかかる
động cơ khởi động
→ Động cơ ô tô đã khởi động.
声をかける
gọi, bắt chuyện
→ Tôi gọi (bắt chuyện) bạn bè trên đường.
掃除機をかける
hút bụi
→ Hút bụi trong phòng.
アイロンをかける
ủi đồ (là quần áo)
→ Tôi ủi áo sơ mi.
のびる・のばす
dài ra / làm dài (tự/tha)
→ Tóc dài ra. Kéo dài thời hạn.
売り上げが伸びる
doanh số tăng
→ Tháng này doanh số đã tăng lên.
会議が明日に延びる
cuộc họp dời sang ngày mai
→ Cuộc họp hôm nay được dời sang ngày mai.
会議が1時間延びる
cuộc họp kéo dài thêm 1 giờ
→ Cuộc họp kéo dài thêm 1 giờ.
才能を伸ばす
phát triển tài năng
→ Phát triển tài năng của trẻ.
手を伸ばす
vươn tay
→ Vươn tay tới món đồ trên kệ.
髪の毛を伸ばす
nuôi tóc dài
→ Nuôi tóc dài cho lễ trưởng thành.
つく・つける
bám / gắn (tự/tha)
→ Rác bám vào quần áo. Đơm cúc áo.
身につく
nắm vững
→ Tôi đã nắm vững tiếng Anh.
差がつく
xuất hiện chênh lệch
→ Xuất hiện chênh lệch qua điểm số bài kiểm tra.
気がつく
nhận ra
→ Nhận ra mình để quên đồ.
点をつける
được ghi điểm, chấm điểm
→ Thầy giáo chấm điểm bài kiểm tra.
切れる・切る
cắt / hết
→ Sợi chỉ bị đứt. Cắt giấy.
賞味期限が切れる
hết hạn sử dụng
→ Sữa này đã hết hạn sử dụng rồi.
電池が切れる
pin hết
→ Điện thoại hết pin.
電話を切る
cúp máy
→ Nói chuyện xong thì cúp máy.
水を切る
vắt ráo nước
→ Rửa rau rồi vắt cho ráo nước.
1万円を切る
dưới 10.000 yên
→ Trong đợt giảm giá, mức giá đã giảm xuống dưới 10.000 yên.
落ちる・落とす
rơi / làm rơi
→ Cây bút bị rơi. Làm rơi cây bút.
色が落ちる
phai màu
→ Giặt xong quần áo bị phai màu.
味が落ちる
vị kém đi
→ Khi nguội, vị của món ăn kém đi.
成績が落ちる
thành tích giảm
→ Vì không học bài nên thành tích học tập đã bị giảm đi.
試験に落ちる
trượt kỳ thi
→ Tôi đã bị trượt trong bài kiểm tra khó nhằn này.
スピードを落とす
giảm tốc độ
→ Giảm tốc độ trước khi vào khúc cua.
汚れを落とす
làm sạch vết bẩn
→ Làm sạch vết bùn dính trên quần áo.