当たる
trúng / được chiếu / va chạm
→ Quả bóng đập (trúng) vào tường.
予想が当たる
dự đoán trúng
→ Dự đoán ngày mai trời mưa đã đúng.
日が当たる
được nắng chiếu
→ Căn phòng này đón nhiều ánh nắng mặt trời.
宝くじが当たる
trúng xổ số
→ Tôi đã trúng xổ số và có được một số tiền lớn.
ボールが当たる
bị bóng trúng
→ Quả bóng đập trúng mặt, đau quá.
上がる
tăng / lên
→ Lên cầu thang.
成績が上がる
thành tích tăng
→ Do nỗ lực học tập nên thành tích của tôi đã tăng lên.
温度が上がる
nhiệt độ tăng
→ Đến mùa hè nên nhiệt độ tăng lên.
2階に上がる
lên tầng 2
→ Đi cầu thang bộ lên tầng 2.
受ける
nhận / tiếp nhận
→ Nhận món quà.
電話を受ける
nhận cuộc gọi
→ Nhận điện thoại ở công ty.
指示を受ける
nhận chỉ thị
→ Nhận chỉ thị công việc từ cấp trên.
試験を受ける
dự thi
→ Ngày mai tôi sẽ dự kì thi đầu vào đại học.
奨学金を受ける
nhận học bổng
→ Nhận được học bổng từ trường đại học.
取る
lấy
→ Lấy cuốn sách từ trên kệ xuống.
食事を取る
dùng bữa
→ Dùng bữa cùng với gia đình.
バランスを取る
cân bằng
→ Giữ cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
単位を取る
lấy tín chỉ
→ Lấy các tín chỉ cần thiết để tốt nghiệp.
値札を取る
lấy nhãn giá
→ Tháo nhãn giá ra trước khi trao quà tặng.
マフラーを取る
cởi khăn
→ Phòng ấm nên tôi cởi khăn quàng cổ ra.
進む
tiến lên
→ Tiến về phía trước.
大学に進む
vào đại học
→ Tốt nghiệp cấp ba và học lên đại học.
仕事が進む
công việc tiến triển
→ Công việc đang tiến triển theo đúng kế hoạch.
病気が進む
bệnh tiến triển
→ Phát hiện muộn nên bệnh đã tiến triển nặng hơn.
時計が5分進んでいる
đồng hồ chạy nhanh 5 phút
→ Đồng hồ này đang chạy nhanh hơn 5 phút.
入る
vào
→ Vào phòng.
保険に入る
tham gia bảo hiểm
→ Tham gia bảo hiểm nhân thọ để phòng trường hợp bất trắc.
5月に入る
vào tháng 5
→ Vào tháng 5 trời đã bắt đầu ấm lên.
給料が入る
nhận lương
→ Tiền lương đã được nạp vào tài khoản.
破る
phá
→ Xé giấy.
約束を破る
phá vỡ lời hứa
→ Anh ta lại thất hứa nữa rồi.
記録を破る
phá kỷ lục
→ Phá kỷ lục thế giới.
(試合の)相手を破る
đánh bại đối thủ
→ Đánh bại đối thủ mạnh trong trận chung kết và giành chức vô địch.
引く
kéo
→ Kéo cửa về phía mình.
線を引く
kẻ đường
→ Kẻ một đường thẳng bằng thước kẻ.
注意を引く
thu hút chú ý
→ Lên tiếng lớn để thu hút sự chú ý của mọi người.
(値段などを)引く
giảm giá
→ Giảm 20 phần trăm từ giá niêm yết.
送る
gửi, tiễn
→ Gửi hành lý. Tiễn bạn ra ga.
スタッフを送る
gửi nhân viên
→ Gửi thêm nhân viên đến hiện trường.
生活を送る
sống, sinh hoạt
→ Trải qua cuộc sống thong thả ở quê.