様子・状態
tình trạng, trạng thái
→ Kiểm tra tình trạng và trạng thái của máy móc.
異常(な)
bất thường
→ Tình trạng khí hậu bất thường vẫn đang tiếp diễn.
貴重(な)
quý giá
→ Tôi đã có được một kinh nghiệm quý giá.
独特(な)
độc đáo
→ Món ăn này có mùi rất độc đáo.
不幸(な)
bất hạnh
→ Nghe câu chuyện bất hạnh của cô ấy mà tôi đã rơi nước mắt.
めちゃくちゃ(な)【めちゃめちゃ】
lộn xộn, hỗn độn
→ Trong phòng lộn xộn hết cả lên.
ユニーク
độc đáo
→ Ý tưởng của anh ấy lúc nào cũng độc đáo.
余計(な)
thừa thãi
→ Lỡ nói một câu thừa thãi làm đối phương tức giận.
やっかい(な)
phiền toái
→ Có một vấn đề phiền toái xảy ra rồi.
かわいらしい
dễ thương
→ Đứa trẻ sơ sinh đáng yêu quá.
甚だしい
cực kỳ, nghiêm trọng
→ Sự hiểu lầm của anh ta thật là nghiêm trọng (hết sức tệ).
目覚ましい
đáng chú ý
→ Sự tiến bộ của khoa học dạo gần đây thật đáng chú ý (đáng kinh ngạc).
珍しい
hiếm
→ Tôi đã nhìn thấy một loài chim hiếm.
めでたい
đáng mừng
→ Tôi đã nghe được một câu chuyện đáng mừng.
もったいない
lãng phí
→ Để đồ ăn thừa thì thật lãng phí.
やばい
nguy hiểm, tệ
→ Chết rồi, tôi sắp trễ mất!
判断・評価
phán đoán, đánh giá
→ Đưa ra phán đoán và đánh giá chính xác.
ばかばかしい
nực cười, vô lý
→ Tôi không thể tin được cái câu chuyện nực cười như thế.
ふさわしい
thích hợp
→ Bộ quần áo này thích hợp cho buổi phỏng vấn.
しかた(が)ない【しょうがない】
đành chịu
→ Nếu trời mưa thì việc hủy bỏ cũng đành chịu thôi.
高度(な)
cao
→ Kỹ thuật y tế cao (tiên tiến).
自然(な)
tự nhiên
→ Không phải là nụ cười gượng gạo mà là nụ cười tự nhiên.
不自然(な)
không tự nhiên
→ Thái độ của anh ta trông không tự nhiên chút nào.
気持ち
cảm giác
→ Bày tỏ cảm giác (tấm lòng) biết ơn.
ありがたい
biết ơn
→ Cảm ơn rất nhiều vì đã đối xử tử tế với tôi.
面倒(な)
phiền toái
→ Có nhiều thủ tục phiền toái.
面倒くさい
phiền phức
→ Việc dọn dẹp thật là phiền phức.
くどい
dài dòng
→ Bị nói đi nói lại một chuyện nhiều lần, tôi thấy thật là dài dòng (nhàm chán).
悔しい
tiếc nuối
→ Thua trận đấu thật là tiếc nuối (cay cú).
つらい
khổ sở
→ Phải chờ đợi trong cái lạnh thật là khổ sở.