不~
tiền tố bất-
→ Anh ta là người bất lịch sự/không tử tế.
無~
tiền tố vô-
→ Không được vào khi không có sự cho phép (vô phép).
無責任な態度
thái độ vô trách nhiệm
→ Tôi tức giận với thái độ vô trách nhiệm của anh ta.
無意識に答える
trả lời vô thức
→ Tôi đã vô thức trả lời câu hỏi.
未~
tiền tố vị-
→ Vấn đề đó vẫn chưa được giải quyết (vị giải quyết).
非~
tiền tố phi-
→ Thông tin phi chính thức.
再~
tiền tố tái-
→ Tuần sau nữa (tái lai tuần) chúng ta sẽ họp.
最~
tiền tố tối-
→ Cảnh sắc từ tầng cao nhất (tối thượng giai).
新~
tiền tố tân-
→ Công bố sản phẩm mới (tân chế phẩm).
本~
tiền tố bản-
→ Hôm nay (bản nhật) là một ngày tốt lành...
本体
bản thể
→ Mua bản thể (máy chủ) của máy chơi game.
高~
tiền tố cao-
→ Máy tính có hiệu suất cao (cao tính năng).
名~
tiền tố danh-
→ Đến khám ở một danh y.
この地方の名産
đặc sản của vùng này
→ Đặc sản của vùng này là táo.
全~
tiền tố toàn-
→ Toàn bộ học sinh trong trường tập hợp lại.
総~
tiền tố tổng-
→ Tổng số tiền là 1 vạn yên.
各~
tiền tố các-
→ Đại diện của các nước tập hợp.
~者
hậu tố -giả/-người
→ Phát tài liệu cho những người tham gia (tham gia giả).
~家
hậu tố -gia
→ Một nhà âm nhạc (âm nhạc gia) nổi tiếng.
~師
hậu tố -sư
→ Làm việc với tư cách là một y tá (khán hộ sư).
~士
hậu tố -sĩ
→ Thảo luận với luật sư (biện hộ sĩ).
宇宙飛行士
phi hành gia
→ Trở thành phi hành gia là ước mơ của tôi.
~員
hậu tố: người, nhân viên
→ Làm việc với tư cách là nhân viên công ty (hội xã viên).
~業
hậu tố: nghề/ngành
→ Ngành dịch vụ thật là vất vả.
~代
hậu tố: tiền, phí
→ Tiền điện đắt quá.
~料
hậu tố: phí dịch vụ
→ Trả phí vào cửa.
~費
hậu tố: chi phí
→ Công ty sẽ chi trả chi phí đi lại.
~賃
hậu tố: tiền thuê, cước
→ Chuyển khoản tiền thuê nhà.
~金
hậu tố: khoản tiền
→ Nhận học bổng.
会社の資本金
vốn điều lệ công ty
→ Vốn điều lệ của công ty này là 100 triệu yên.
~品
hậu tố: hàng hóa, sản phẩm
→ Mua nhu yếu phẩm hàng ngày.
~機
hậu tố: máy, thiết bị
→ Bật máy hút bụi.
~器
hậu tố: dụng cụ, thiết bị
→ Rửa bát đĩa (thực khí).
~的
hậu tố: mang tính
→ Tham gia vào một sự kiện mang tính quốc tế.
比較的涼しい
tương đối mát
→ Hôm nay tương đối mát mẻ.
積極的
tích cực
→ Anh ấy rất tích cực trong công việc.
消極的
tiêu cực
→ Cô ấy hơi tiêu cực (thụ động) trong việc giao tiếp với người khác.
~化
hậu tố: -hoá, trở nên
→ Tự động hóa công việc.
少子化
suy giảm tỷ lệ sinh
→ Nhật Bản đang phải đối mặt với tình trạng suy giảm tỷ lệ sinh.
~性
hậu tố: tính chất
→ Kiểm tra tính an toàn.
生産性をあげる
nâng cao năng suất
→ Nâng cao năng suất của nhà máy.
人間性を高める
nâng cao nhân cách
→ Nâng cao nhân cách (tính người) thông qua việc đọc sách.
~力
hậu tố: năng lực
→ Phát huy trí tưởng tượng (tưởng tượng lực).
~中
hậu tố: đang; suốt
→ Hiện tại tôi đang trong lúc làm việc.
(1)~しているところ
đang...
→ Anh ấy đang nghe điện thoại.
(2)~のすべてにわったて
suốt toàn bộ
→ Trời đã mưa suốt cả một ngày.
(3)~のうち(ちゅう/じゅう)
trong số / trong lúc ~
→ Gói hàng sẽ được giao đến trong buổi sáng.
~用
dùng cho ~
→ Đây là đồ chơi dùng cho trẻ em.
非常用のレベル
mức dùng khẩn cấp
→ Duy trì mức sử dụng cho trường hợp khẩn cấp.
~製
sản xuất tại ~
→ Mua xe sản xuất tại Nhật Bản.
現~/前~/元~/副~
hiện ~ / tiền ~ / nguyên ~ / phó ~
→ Giám đốc hiện tại và giám đốc tiền nhiệm.
~風
kiểu ~ / phong cách ~
→ Sống trong căn phòng kiểu Nhật.