体・身体
cơ thể
→ Hãy chú ý giữ gìn cơ thể (sức khỏe).
全身
toàn thân
→ Toàn thân đau nhức.
筋肉
cơ bắp
→ Tập luyện để tăng cơ bắp.
皮膚
da
→ Da bị khô.
骨
xương
→ Tôi bị ngã và gãy xương.
心臓
tim
→ Tim đập thình thịch.
体温
nhiệt độ cơ thể
→ Đo nhiệt độ cơ thể.
しわ
nếp nhăn
→ Nếp nhăn trên mặt tăng lên.
ひげ
râu
→ Buổi sáng cạo râu.
白髪
tóc bạc
→ Tóc mẹ đã có vài sợi bạc.
体の変化
thay đổi cơ thể
→ Khi có tuổi, tôi cảm nhận được sự thay đổi của cơ thể.
あくび
ngáp
→ Buồn ngủ nên ngáp.
ため息
thở dài
→ Mệt mỏi và thở dài.
息
hơi thở
→ Chạy nên thở hổn hển.
呼吸
hô hấp
→ Hô hấp sâu (thở sâu).
吸う
hít
→ Hít thở không khí trong lành.
吐く
thở ra
→ Thở ra từ từ.
妊娠
mang thai
→ Vợ tôi đã mang thai.
成長
lớn lên
→ Sự lớn lên của trẻ em rất nhanh.
きゃしゃ(な)
mảnh mai
→ Cô ấy có dáng người mảnh mai.
きつい
chật
→ Đôi giày này hơi chật.
健康・病気
sức khỏe / bệnh
→ Tập thể dục vì sức khỏe.
アレルギー
dị ứng
→ Tôi bị dị ứng với mèo.
花粉症
dị ứng phấn hoa
→ Mùa xuân thật khổ sở vì chứng dị ứng phấn hoa.
くしゃみ
hắt hơi
→ Hắt hơi không ngừng.
流行る
lây lan
→ Cảm cúm đang lây lan.
傷
vết thương
→ Có vết thương ở chân.
傷あと
sẹo
→ Sẹo phẫu thuật vẫn còn lại.
傷口
vết thương hở
→ Rửa vết thương hở.
傷つく
bị tổn thương
→ Trái tim bị tổn thương.
傷つける
làm tổn thương
→ Lời nói làm tổn thương người khác.
蚊に刺される
bị muỗi đốt
→ Bị muỗi đốt nên ngứa.
腫れる
sưng
→ Bị côn trùng đốt nên tay bị sưng.
病院
bệnh viện
→ Đi đến bệnh viện.
~科
khoa (chuyên khoa)
→ Đi khám khoa tai mũi họng.
内科、外科、歯科
nội khoa, ngoại khoa, nha khoa
→ Đau răng nên tôi đi đến nha khoa.
衛生
vệ sinh
→ Chú ý vệ sinh công cộng.
医者にかかる
đi khám bác sĩ
→ Nên đi khám bác sĩ sớm.
インフルエンザにかかる
mắc cúm
→ Mắc cúm vào mùa đông.
診察
khám bệnh
→ Việc khám bệnh bắt đầu từ chiều.
診断
chẩn đoán
→ Nhận chẩn đoán của bác sĩ.
症状
triệu chứng
→ Triệu chứng cảm cúm xuất hiện.
治療
điều trị
→ Điều trị răng sâu.
手当
sơ cứu
→ Sơ cứu vết thương.