コーヒーを温める
hâm nóng cà phê
→ Tôi hâm nóng cốc cà phê đã bị nguội.
部屋を暖める
làm ấm phòng
→ Bật lò sưởi để làm ấm phòng.
顔に表れる
thể hiện trên mặt
→ Sự vui mừng thể hiện rõ trên mặt.
一人で現れる
xuất hiện một mình
→ Anh ấy đã xuất hiện một mình tại bữa tiệc.
写真に写る
xuất hiện trong ảnh
→ Người xuất hiện ở mép bức ảnh là tôi.
新居に移る
chuyển đến nhà mới
→ Tháng sau tôi sẽ chuyển đến nhà mới.
鏡に映る
phản chiếu trong gương
→ Bóng dáng của bản thân phản chiếu trong gương.
国を治める
cai trị đất nước
→ Nhà vua cai trị đất nước.
倉庫に収める
cất vào kho
→ Cất hành lý vào nhà kho.
税金を納める
nộp thuế
→ Nộp thuế trước hạn chót.
上から押える
đè từ trên xuống
→ Đè từ trên xuống để giấy không bị bay.
気持ちを抑える
kiềm chế cảm xúc
→ Kiềm chế cảm xúc tức giận.
問題に解答する
trả lời câu hỏi
→ Trả lời các câu hỏi trong bài kiểm tra.
アンケートに回答する
trả lời khảo sát
→ Tất cả mọi người đã trả lời bảng khảo sát.
仕事に就く
bắt đầu công việc
→ Tôi đã bắt đầu (có được) công việc như mong muốn.
駅に着く
đến ga
→ Sắp đến ga rồi.
電気が点く
đèn sáng
→ Đèn trong phòng bật sáng.
頭を突く
đâm đầu
→ Tôi đụng (đâm) đầu vào cái cửa thấp.
ほこりが付く
bám bụi
→ Trên kệ có bám bụi.
節約に努める
cố gắng tiết kiệm
→ Cố gắng tiết kiệm tiền điện.
司会を務める
làm MC
→ Đảm nhận vai trò MC cho lễ cưới.
市役所に勤める
làm việc ở ủy ban thành phố
→ Anh trai tôi làm việc tại ủy ban thành phố.
家に友達を泊める
cho bạn ở lại nhà
→ Cuối tuần, tôi cho bạn ở lại nhà.
紙をクリップで留める
kẹp giấy bằng kẹp
→ Kẹp những tờ giấy quan trọng bằng kẹp ghim.
車をとめる
đỗ xe
→ Đỗ xe vào bãi đậu xe.
熱を測る
đo thân nhiệt
→ Có vẻ như bị cảm rồi nên tôi đo thân nhiệt.
重さを量る
cân trọng lượng
→ Cân trọng lượng của hành lý.
時間を計る
đo thời gian
→ Bấm thời gian (đo thời gian) cho bài kiểm tra.
道が分れる
đường phân nhánh
→ Ở đây con đường phân ra làm hai nhánh.
恋人と別れる
chia tay người yêu
→ Tôi đã chia tay với người yêu gắn bó nhiều năm.
失敗を責める
đổ lỗi vì thất bại
→ Không được đổ lỗi/trách mắng vì thất bại của người khác.
相手チームを攻める
tấn công đội đối phương
→ Tấn công đội đối thủ trong trận đấu.
名詞
danh từ
→ Những danh từ có Hán tự giống nhau nhưng ý nghĩa khác nhau.
人口が減る
dân số giảm
→ Ngôi làng này dân số đang giảm qua từng năm.
人工の島
đảo nhân tạo
→ Ở Dubai có đảo nhân tạo.
調査の対象
đối tượng điều tra
→ Đối tượng của cuộc khảo sát lần này là học sinh.
左右対称
đối xứng hai bên
→ Tòa nhà này có thiết kế đối xứng hai bên.
犯人の特徴
đặc điểm của thủ phạm
→ Cảnh sát đã công bố đặc điểm của thủ phạm.
製品の特長
điểm nổi bật của sản phẩm
→ Tôi sẽ giải thích về điểm nổi bật của sản phẩm mới này.