学校生活
đời sống ở trường
→ Đời sống học đường ở Nhật rất vui.
国立、公立、私立
quốc lập, công lập, tư thục
→ Học lên một trường đại học tư thục.
児童
học sinh tiểu học
→ Cuốn sách này dành cho học sinh tiểu học (thiếu nhi).
同級生
bạn cùng lớp
→ Hội ngộ với bạn cùng lớp cấp ba.
校舎
toà nhà trường
→ Xây dựng lại tòa nhà trường học cũ.
校庭
sân trường
→ Chơi thể thao trên sân trường.
通学
đi học
→ Đi học bằng tàu điện.
学割/学生割引
giảm giá cho sinh viên
→ Sử dụng thẻ giảm giá sinh viên ở rạp chiếu phim.
塾
lớp học thêm
→ Sau giờ học, tôi đi học thêm.
大学生活
đời sống đại học
→ Tận hưởng đời sống sinh viên đại học.
大学院
cao học
→ Tiếp tục nghiên cứu tại trường cao học.
学部
khoa (đại học)
→ Nhập học vào khoa Kinh tế.
学科
ngành học
→ Học chuyên ngành văn học Nhật Bản.
コース
khóa học
→ Chọn khóa học chuyên ngành.
専攻
chuyên ngành
→ Chuyên ngành của tôi là lịch sử.
研究生
nghiên cứu sinh
→ Vào đại học với tư cách là nghiên cứu sinh.
休学
tạm nghỉ học
→ Tôi tạm nghỉ học vì bị ốm.
退学
bỏ học
→ Vì có lý do nên tôi đã nghỉ học đại học.
実習
thực tập
→ Thực tập ngành điều dưỡng tại bệnh viện.
休講
hủy buổi học
→ Lớp học bị hủy do lịch trình của giáo viên.
単位
tín chỉ
→ Lấy tín chỉ để tốt nghiệp.
奨学金
học bổng
→ Nhận học bổng và đi du học.
掲示板
bảng thông báo
→ Xem bảng thông báo của trường đại học.
知識
kiến thức
→ Đọc sách để trau dồi kiến thức.
サークル
câu lạc bộ sinh viên
→ Tham gia câu lạc bộ tennis sinh viên.
ゼミ
lớp học chuyên đề
→ Thuyết trình nghiên cứu trong lớp chuyên đề.
科目・研究
môn học, nghiên cứu
→ Nghiên cứu về môn học yêu thích.
学問
học thuật
→ Theo đuổi con đường học thuật.
物理学
vật lý
→ Chuyên ngành vật lý ở trường đại học.
自然科学
khoa học tự nhiên
→ Đọc sách về khoa học tự nhiên.
批評
phê bình
→ Phê bình một tác phẩm văn học.
グラフ
đồ thị
→ Thể hiện kết quả bằng đồ thị.
調査
điều tra
→ Tiến hành điều tra bằng bảng hỏi.
整理
sắp xếp
→ Sắp xếp dữ liệu nghiên cứu.
分析
phân tích
→ Phân tích dữ liệu và đưa ra kết luận.
引用
trích dẫn
→ Trích dẫn lời của tác giả khác vào luận văn.
提出
nộp
→ Nộp báo cáo trước hạn chót.
試験
kỳ thi
→ Ngày mai có kỳ thi toán.
筆記試験
thi viết
→ Tôi đã đỗ kỳ thi viết của trường đại học.
暗記
học thuộc
→ Học thuộc từ vựng tiếng Anh.
推薦
giới thiệu
→ Nhờ giáo viên giới thiệu trường đại học.
実力
thực lực
→ Phát huy thực lực trong kỳ thi.
合格・不合格
đỗ・trượt
→ Kết quả là tôi đã thi đỗ.
範囲
phạm vi
→ Ôn tập phạm vi kỳ thi.
討論
thảo luận
→ Thảo luận về vấn đề xã hội trong lớp.