趣味・活動
sở thích và hoạt động
→ Ngày nghỉ tôi tham gia các hoạt động sở thích.
読書
đọc sách
→ Đọc sách trên tàu điện.
おしゃれ(する)
ăn diện
→ Cuối tuần tôi ăn diện rồi đi chơi.
コレクション
sưu tập
→ Cho xem bộ sưu tập tem.
アニメ(-ション)
anime, phim hoạt hình
→ Anime Nhật Bản rất được yêu thích trên toàn thế giới.
イラスト
minh họa
→ Vẽ minh họa cho sách.
エッセイ
bài tùy bút
→ Đọc bài tùy bút của nhà văn nổi tiếng.
俳句
thơ haiku
→ Làm bài thơ haiku cảm nhận về mùa.
生け花
cắm hoa nghệ thuật
→ Học nghệ thuật cắm hoa Nhật Bản.
劇(演劇)
kịch
→ Tham gia vào vở kịch của trường.
劇場
nhà hát
→ Xem nhạc kịch ở nhà hát.
演技
diễn xuất
→ Diễn xuất của diễn viên nam thật tuyệt vời.
撮影
quay phim, chụp ảnh
→ Việc quay phim sẽ bắt đầu.
作曲
sáng tác nhạc
→ Tự mình sáng tác nhạc.
けいこ(する)
tập luyện
→ Đi tập đàn piano.
芸術
nghệ thuật
→ Thưởng thức nghệ thuật mùa thu.
作品
tác phẩm
→ Mua tác phẩm của họa sĩ nổi tiếng.
初心者
người mới bắt đầu
→ Vào lớp học dành cho người mới bắt đầu.
創作
sáng tác
→ Sáng tác một câu chuyện.
展示
trưng bày
→ Trưng bày tranh ở bảo tàng mỹ thuật.
出版
xuất bản
→ Thực hiện ước mơ xuất bản một cuốn sách.
鑑賞
thưởng thức
→ Thưởng thức một bộ phim.
素人
người không chuyên
→ Anh ấy là tay mơ trong việc nấu ăn.
アマ
nghiệp dư
→ Đội bóng chày nghiệp dư.
プロ
chuyên nghiệp
→ Nhờ nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp chụp ảnh.
催し
sự kiện
→ Sẽ có một sự kiện được tổ chức vào cuối tuần.
企画
lên kế hoạch
→ Lên kế hoạch cho một sự kiện mới.
集まり
buổi tụ tập
→ Tham gia vào buổi tụ họp gia đình.
講演(会)
buổi thuyết trình
→ Nghe giáo sư thuyết trình ở trường đại học.
レジャー
giải trí
→ Thưởng thức các hoạt động giải trí vào cuối tuần.
登山
leo núi
→ Sở thích của tôi là leo núi.
海水浴
tắm biển
→ Đi tắm biển vào kỳ nghỉ hè.
ボランティア
tình nguyện
→ Làm tình nguyện viên nhặt rác trong thị trấn.
署名
ký tên
→ Ký tên vào hợp đồng.
デモ
biểu tình
→ Tham gia vào cuộc biểu tình vì hòa bình.