年
năm
→ Năm sau tôi dự định làm việc ở Nhật.
祝日
ngày lễ
→ Ngày lễ ngân hàng nghỉ.
祭日
ngày lễ hội
→ Vào ngày lễ hội, thị trấn tổ chức lễ hội.
休日
ngày nghỉ
→ Ngày nghỉ tôi nghỉ ngơi ở nhà.
西暦
dương lịch
→ Viết năm sinh theo dương lịch vào đơn đăng ký.
元旦
sáng ngày đầu năm
→ Sáng đầu năm cả nhà ăn ozoni.
元日
ngày đầu năm
→ Ngày đầu năm tôi đi viếng đền đầu năm.
月
tháng
→ Tháng sau tôi đi du lịch Kyoto.
上旬(初旬)
10 ngày đầu tháng
→ Đầu tháng 4 là lúc hoa anh đào đẹp nhất.
中旬
10 ngày giữa tháng
→ Giữa tháng 5 có khám sức khỏe.
下旬
10 ngày cuối tháng
→ Cuối tháng 3 tôi chuyển đến Tokyo.
月末
cuối tháng
→ Cuối tháng tôi trả tiền nhà.
週
tuần
→ Tuần sau tôi đi công tác Osaka.
平日
ngày thường
→ Tàu điện ngày thường buổi sáng rất đông.
明後日
ngày mốt
→ Ngày mốt tôi đi văn phòng quận.
しあさって
ba ngày nữa
→ Ba ngày nữa tôi về Nhật.
一日
một ngày
→ Tôi tham quan Kyoto trong một ngày.
日中
ban ngày
→ Ban ngày khu trước ga rất nhộn nhịp.
夜中
giữa đêm
→ Giữa đêm tôi tỉnh giấc vì động đất.
時
giờ
→ Khi có thời gian, tôi đi dạo quanh khu phố.
一時
một giờ
→ Cuộc họp bắt đầu lúc 1 giờ chiều.
一瞬
khoảnh khắc
→ Trong khoảnh khắc, tàu điện dừng lại.
瞬間
khoảnh khắc
→ Tôi lên tàu đúng khoảnh khắc cửa đóng.
後日
vào ngày khác
→ Kết quả chi tiết sẽ được báo qua email vào ngày khác.
早速
ngay lập tức
→ Tìm thấy quán mới nên tôi vào thử ngay.
事前に
trước
→ Tôi đã đặt trước chỗ ngồi Shinkansen.
近頃
gần đây
→ Gần đây thường thấy nhân viên nước ngoài ở combini.
近々
sắp tới
→ Sắp tới tôi dự định chuyển đến gần công ty.
ついに
cuối cùng
→ Cuối cùng tôi đã đỗ JLPT N2.
常に
luôn
→ Ở nhà ga luôn chú ý quan sát xung quanh.
同時
đồng thời
→ Hai chuyến tàu đến cùng lúc.
~た途端
vừa... thì
→ Vừa ra khỏi ga thì trời bắt đầu mưa.
まもなく
chẳng bao lâu nữa
→ Tàu điện sắp đến.
スケジュール
lịch trình
→ Tôi kiểm tra lịch trình chuyến đi bằng điện thoại.
日程
lịch
→ Tôi xác nhận lịch công tác với trưởng phòng.
年中
suốt năm
→ Suối nước nóng này dùng được quanh năm.
日付
ngày
→ Tôi ghi ngày hôm nay vào giấy tờ.
日時
ngày giờ
→ Tôi xác nhận ngày giờ phỏng vấn qua email.
時期
thời điểm
→ Mùa hoa anh đào khách sạn rất đông.
その他
khác
→ Tôi mua đồ uống và những thứ cần thiết khác.
当時
lúc đó
→ Lúc đó tiền thuê nhà ở Tokyo rẻ hơn bây giờ.
当日
ngày đó
→ Ngày đó hãy báo tên tại quầy tiếp tân.
今回
lần này
→ Lần này tôi đi Osaka bằng Shinkansen.
今日
hôm nay
→ Ngày nay, smartphone không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.
日常
hàng ngày
→ Việc mua sắm hàng ngày tôi làm ở siêu thị gần nhà.