気持ち
cảm xúc, tâm trạng
→ Hôm nay tôi có tâm trạng rất tốt.
うきうき
phấn khởi
→ Tôi đang phấn khởi trước buổi hẹn hò.
わくわく
háo hức
→ Háo hức mong chờ chuyến du lịch ngày mai.
さっぱり
sảng khoái, thoải mái
→ Tắm vòi sen xong thấy thật sảng khoái.
人の様子
trạng thái của người
→ Quan sát kỹ trạng thái của mọi người.
ぐったり
mệt lử
→ Vì quá mệt mỏi nên tôi ngã phịch xuống giường.
くよくよ
lo lắng, buồn phiền
→ Đừng mãi buồn phiền vì thất bại.
物の状態
tình trạng đồ vật
→ Kiểm tra tình trạng của món đồ được giao đến.
キラキラ
lấp lánh
→ Những ngôi sao phát sáng lấp lánh.
ふわふわ
bồng bềnh, mềm mại
→ Sử dụng chiếc khăn tắm mềm mại bồng bềnh.
めちゃくちゃ(めちゃめちゃ)
rất, cực kỳ; lộn xộn
→ Bên trong căn phòng lộn xộn hết cả lên.
変化
thay đổi
→ Bắt kịp với sự thay đổi mạnh mẽ của thời đại.
ぐんぐん
tăng nhanh
→ Thực vật phát triển một cách nhanh chóng.
どっと
ồ ạt, đột ngột
→ Khách hàng ồ ạt kéo vào cửa hàng.