基準
tiêu chuẩn
→ Thiết lập tiêu chuẩn đánh giá.
学力
khả năng học tập
→ Nâng cao khả năng học tập của trẻ.
能力
năng lực
→ Có năng lực giải quyết vấn đề.
性能
hiệu suất
→ Máy ảnh có hiệu suất cao.
価値
giá trị
→ Bức tranh đó rất có giá trị.
基準
tiêu chuẩn
→ Đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe.
標準
chuẩn mực
→ Đây là kích cỡ tiêu chuẩn của Nhật Bản.
分析・結果
phân tích và kết quả
→ Tổng hợp việc phân tích dữ liệu và kết quả.
結果
kết quả
→ Kết quả của sự nỗ lực là tôi đã thi đỗ.
結論
kết luận
→ Cuộc họp đã đưa ra kết luận.
成績がいい
học lực tốt
→ Thành tích học tập ở trường của anh ấy rất tốt.
評判が悪い
có tiếng xấu
→ Cửa hàng đó mang tiếng xấu.
予測
dự đoán
→ Dự đoán thời tiết ngày mai.
測定
đo lường
→ Đo huyết áp bằng máy.
採点
chấm điểm
→ Chấm điểm bài thi.
批評
phê bình
→ Phê bình bộ phim một cách nghiêm khắc.
評価
đánh giá
→ Đánh giá cách làm việc của anh ấy.
判断
phán đoán, quyết định
→ Nhìn tình hình rồi đưa ra quyết định.
比較
so sánh
→ So sánh 2 sản phẩm.
分析
phân tích
→ Phân tích dữ liệu một cách chi tiết.
採用
áp dụng
→ Áp dụng phương pháp mới.
評価
đánh giá
→ Đánh giá nhân sự (của tôi) tốt.
惜しい
đáng tiếc
→ Thiếu 1 điểm nữa thôi trong bài kiểm tra, thật đáng tiếc.
有効(な)
hiệu quả
→ Vé này có hiệu lực đến ngày mai.
不利(な)
bất lợi
→ Rơi vào tình thế bất lợi trong trận đấu.
不満(な)
bất mãn
→ Anh ấy có sự bất mãn với tiền lương.
満足
hài lòng
→ Tôi hài lòng với bữa ăn hôm nay.
微妙(な)
không rõ ràng
→ Thiết kế đó hơi... sao sao ấy (không rõ là đẹp hay không).
優秀(な)
xuất sắc
→ Cô ấy là một học sinh xuất sắc.
有能(な)
có năng lực
→ Anh ấy là một nhân viên có năng lực.
利口(な)
thông minh
→ Con chó này rất thông minh.
正確(な)
chính xác
→ Hãy nói cho tôi thời gian chính xác.
見事(な)
tuyệt vời
→ Tôi đã cảm động trước màn diễn xuất tuyệt vời.
質が高い
chất lượng cao
→ Máy ảnh này có chất lượng cao.
実力がある
có thực lực
→ Anh ấy có thực lực trong công việc.
才能がある
có tài năng
→ Cô ấy có tài năng về âm nhạc.
ばからしい
nực cười
→ Việc tin vào tin đồn như thế thật nực cười.
その他
khác
→ Các bạn có ý kiến nào khác không?
理想
lý tưởng
→ Anh ấy là người lý tưởng của tôi.
差別
phân biệt đối xử
→ Cần phải xóa bỏ phân biệt chủng tộc.
参考にする
tham khảo
→ Tham khảo ý kiến của tiền bối.
尊重
tôn trọng
→ Tôn trọng ý kiến của đối phương.
信用
tin tưởng
→ Anh ấy là người có thể tin tưởng được.
推薦
giới thiệu
→ Giới thiệu nhà hàng nên đến.