頭が上がらない
không dám tỏ vẻ hơn; nể phục
→ Vì ngày xưa hay được giúp đỡ nên tôi không dám tỏ vẻ hơn với tiền bối.
頭が痛い
đau đầu; phiền toái
→ Kiểu gì cũng có người bất mãn. Thật là một vấn đề đau đầu.
頭が固い
bảo thủ, cứng đầu
→ Trưởng phòng rất bảo thủ, nên có nói gì cũng vô ích thôi.
頭が下がる
khâm phục; cúi đầu kính trọng
→ Nghe nói người này luôn làm tình nguyện chăm sóc người già. Thật đáng khâm phục.
頭に来る
nổi giận
→ Gửi cái kiểu trả lời như thế này, thật sự làm tôi nổi giận.
頭を下げる
cúi đầu; xin lỗi
→ Tôi không có ý định cúi đầu (xin lỗi) một kẻ như thế.
頭を使う
dùng trí óc; suy nghĩ
→ Sao lại làm cái việc vô ích thế này? Phải dùng đầu suy nghĩ một chút chứ.
顔を出す
ghé mặt; xuất hiện
→ Bữa tiệc ngày mai, tôi định chỉ ghé mặt một chút thôi.
目がない
mê mẩn
→ Tôi rất mê đồ ngọt.
目につく
dễ thấy, nổi bật
→ Dạo gần đây, thái độ ứng xử kém trên tàu điện rất dễ thấy (đập vào mắt).
目を疑う
không tin vào mắt mình
→ Khi nhìn thấy cô ấy trên tivi, tôi đã không tin vào mắt mình.
目を通す
xem qua; đọc lướt
→ Xin hãy xem qua tài liệu một lần.
目を引く
thu hút ánh nhìn
→ Tấm áp phích này thu hút ánh nhìn nhỉ.
甘く見る
xem nhẹ; đánh giá thấp
→ Nếu nghĩ nó là vấn đề nhỏ mà xem nhẹ thì sẽ trở nên rắc rối lớn đấy.
耳が遠い
nghe kém
→ Bố tôi cũng có tuổi rồi, tai dần dần nghe kém đi.
耳を疑う
không tin vào tai mình
→ Lúc đầu, khi nghe điều đó, tôi đã không tin vào tai mình.
口がうまい
khéo ăn nói; dẻo miệng
→ Anh ta dẻo miệng lắm. Tốt nhất là đừng quá tin tưởng.
口に合う
vừa miệng; hợp khẩu vị
→ 'Cái này không hợp khẩu vị của bạn à?' 'Tôi hơi kém ăn cay một chút.'
口にする
nói ra; ăn
→ Những món ăn như thế này thì từ trước đến nay tôi chưa từng ăn.
口を出す
xía mũi vào
→ Không có liên quan thì xin đừng xía mũi vào.
手が空く
rảnh tay
→ Nếu rảnh tay thì hãy giúp tôi một chút nhé.
手がかかる
tốn nhiều công sức
→ Trẻ nhỏ đúng là tốn nhiều công sức chăm sóc nhỉ.
手が足りない
không đủ người
→ Chúng tôi đang gặp rắc rối vì không đủ người. Cậu có thể giúp một tay không?
手が離せない
đang bận, không rảnh
→ Xin lỗi. Bây giờ tôi đang bận không rời tay được.
手に入れる/手に入る
có được / được sở hữu
→ Cuối cùng tôi đã có được vé. / Có thể tôi sẽ lấy được vé.
手につかない
không động vào, không tập trung
→ Cứ để tâm đến trận đấu nên tôi không thể tập trung vào công việc.
手を貸す
giúp đỡ
→ Tôi sẽ chuyển cái này đi nên bạn có thể giúp một tay không.
手をつける
bắt tay vào
→ Công việc đó tôi vẫn chưa bắt tay vào làm.
手を抜く
làm qua loa
→ Dù có giảm giá thì chúng tôi cũng không làm qua loa đâu.
足を伸ばす
duỗi chân, đi thêm
→ Chuyến công tác Kyoto lần tới, tôi định sẽ đi thêm đến Osaka nữa.
足を運ぶ
đến, ghé tới
→ Cảm ơn vì đã không quản trời mưa cất công đến đây.
気がきく
tinh tế, chu đáo
→ Vì cô ấy rất tinh tế nên tôi nghĩ hợp với công việc thư ký.
気が進まない
không muốn, ngần ngại
→ Được rủ đi dự tiệc nhưng tôi không thấy muốn đi lắm.
気のせい
chỉ là tưởng tượng
→ Cứ tưởng là có ai đó nhưng hóa ra chỉ là do tôi tưởng tượng.
気が合う
hợp nhau
→ Hai người kia có vẻ rất hợp nhau nên lúc nào cũng đi cùng nhau.
~気がする
cảm thấy ~
→ Lần này tôi có cảm giác sẽ thắng. / Vì mệt nên tôi chả có tâm trạng nào để học cả.
気が早い
nôn nóng
→ Đã nói chuyện nghỉ hè rồi á? Nôn nóng quá đấy. Mới tháng 3 thôi mà.
気になる(気にかかる)
bận tâm, lo lắng
→ Cứ bận tâm về công việc nên mãi không ngủ được.
気が散る
mất tập trung
→ Mất tập trung quá nên bạn giảm tiếng tivi xuống một chút được không.
首を長くする
mong ngóng
→ Vậy thì, tôi sẽ mong ngóng đợi đến ngày đó.
肩を並べる
sánh vai
→ Cuối cùng thì Nhật Bản cũng đã sánh vai với các nước khác trong lĩnh vực này.
腕がいい
tay nghề giỏi
→ Đầu bếp ở đây tay nghề giỏi thật đấy.
腕を磨く
trau dồi tay nghề
→ Họ đã vừa chơi lại nhạc của nhiều ban nhạc khác nhau, vừa trau dồi tay nghề.