祈る
cầu nguyện
→ Cầu nguyện hòa bình ở nhà thờ.
願う
mong ước
→ Mong ước hạnh phúc cho mọi người.
探す
tìm
→ Tìm việc.
蓄える
tích trữ
→ Tích trữ lương thực để chuẩn bị cho mùa đông.
貯める
tiết kiệm, để dành
→ Tiết kiệm tiền để mua nhà.
混ざる
bị trộn, lẫn vào
→ Nước và dầu không bị trộn lẫn vào nhau.
混じる
lẫn vào, xen lẫn
→ Tóc bạc xen lẫn.
い形容詞・ナ形容詞
tính từ i và tính từ na
→ Trong tiếng Nhật có tính từ đuôi i và tính từ đuôi na.
うるさい
ồn ào
→ Tiếng công trường ồn ào.
騒がしい
náo động, ồn ào
→ Phòng học ồn ào náo động.
やかましい
ầm ĩ, khó chịu
→ Tiếng tivi ầm ĩ khó chịu.
かわいそう
đáng thương
→ Chú chó lạc đường thật đáng thương.
気の毒
đáng thương, tội nghiệp
→ Người gặp tai nạn thật đáng thương.
副詞
phó từ
→ Học phó từ trong giờ ngữ pháp.
いずれ
sớm muộn
→ Sớm muộn gì anh ấy cũng sẽ hiểu thôi.
そのうち
chẳng mấy chốc
→ Chẳng mấy chốc mưa sẽ tạnh thôi.
やがて
cuối cùng
→ Chẳng bao lâu nữa (cuối cùng) mùa xuân sẽ đến.
以前
trước đây
→ Trước đây ở đây từng có một công viên.
かつて
đã từng
→ Vận động viên nổi tiếng một thời (đã từng).
一段と
hơn hẳn
→ Cái lạnh đã trở nên khắc nghiệt hơn hẳn.
一層
hơn nữa
→ Tình hình đã trở nên tồi tệ hơn nữa.
さらに
thêm nữa
→ Cần nỗ lực thêm nữa.
一切~ない
hoàn toàn không
→ Anh ấy hoàn toàn không uống rượu.
まったく(~ない)
hoàn toàn không
→ Tôi hoàn toàn không hiểu ý đang nói.
いつの間にか
lúc nào không biết
→ Trời đã tối từ lúc nào không biết.
知らないうちに
trước khi nhận ra
→ Tôi đã ngủ thiếp đi từ lúc nào không biết (trước khi nhận ra).
おそらく
có lẽ
→ Có lẽ anh ấy sẽ không đến đâu.
たぶん
chắc là
→ Ngày mai chắc là sẽ mưa.