地形
địa hình
→ Địa hình Nhật Bản phức tạp.
大陸
lục địa
→ Du lịch qua lục địa lớn.
砂漠
sa mạc
→ Sa mạc không có nước.
森林
rừng
→ Bảo vệ rừng.
ダム
đập
→ Xây đập trên sông.
頂上
đỉnh
→ Leo lên đỉnh núi.
眺め
quang cảnh
→ Quang cảnh từ đây là tuyệt nhất.
流れ
dòng chảy
→ Dòng chảy của sông rất nhanh.
~沿い
dọc theo
→ Đi dạo dọc theo con sông.
なだらか(な)
thoai thoải
→ Leo lên con dốc thoai thoải.
険しい
dốc, hiểm trở
→ Đi bộ trên đường núi hiểm trở.
動物・植物
động vật và thực vật
→ Khu rừng nơi nhiều động vật và thực vật sinh sống.
種
loài
→ Tôi đã nhìn thấy một loài chim quý hiếm.
つぼみ
nụ hoa
→ Nụ hoa anh đào hé nở.
落ち葉
lá rụng
→ Lá rụng phủ đầy đường.
食物
thức ăn
→ Động vật tìm kiếm thức ăn.
作物
cây trồng
→ Trồng cây trong ruộng.
実る
ra quả, chín
→ Mùa thu táo chín.
茂る
rậm rạp
→ Mùa hè cây cối mọc rậm rạp.
吠える
sủa, gầm
→ Con chó sủa dữ dội.
しっぽ
đuôi
→ Mèo vẫy đuôi.
羽(羽根)
cánh, lông
→ Chim sải cánh.
自然現象
hiện tượng tự nhiên
→ Cầu vồng là một hiện tượng tự nhiên đẹp.
快晴
trời quang, nắng ráo
→ Hôm nay trời quang mây tạnh.
嵐
bão, giông
→ Cơn bão đang đến gần.
にわか雨
mưa rào bất chợt
→ Buổi chiều sẽ có mưa rào bất chợt.
夕立
mưa rào chiều
→ Mưa rào buổi chiều làm trời mát hơn.
ずぶぬれ
ướt sũng
→ Tôi bị ướt sũng vì mưa.
津波
sóng thần
→ Sóng thần đến sau trận động đất.
日光
ánh nắng
→ Tắm nắng.
日の出
mặt trời mọc
→ Ngắm mặt trời mọc trên núi.
日の入り
mặt trời lặn
→ Mặt trời lặn chìm xuống biển.
照る
chiếu sáng
→ Mặt trời chiếu sáng rực rỡ.
凍る
đóng băng
→ Nước trong ao đóng băng.
梅雨
mùa mưa
→ Mùa mưa có rất nhiều mưa.
紅葉
lá đỏ mùa thu
→ Ngắm lá đỏ mùa thu ở Kyoto.
気圧
áp suất khí quyển
→ Áp suất khí quyển giảm.
気候
khí hậu
→ Quen với khí hậu Nhật Bản.
天然
tự nhiên
→ Tắm suối nước nóng tự nhiên.
災害
thảm họa
→ Chuẩn bị ứng phó với thảm họa.
環境破壊
phá hủy môi trường
→ Sự phá hủy môi trường đang diễn ra.
汚染
ô nhiễm
→ Không khí đang bị ô nhiễm.
温暖化
nóng lên toàn cầu
→ Ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu.