ブラック;黒
Màu đen
→ Tôi thích cà phê đen.
黒い靴
Giầy đen
→ Tôi đi giày đen đến buổi phỏng vấn xin việc.
ホワイト;白
Trắng
→ Áo sơ mi trắng mang lại cảm giác sạch sẽ.
白い犬
Con chó trắng
→ Có một chú chó trắng đang chạy trong công viên.
レッド;赤
Đỏ
→ Quốc kỳ Nhật Bản có một hình tròn màu đỏ.
赤いバラ
Bông hồng đỏ
→ Tôi đã tặng hoa hồng đỏ vào Ngày của Mẹ.
ブルー;青
Màu xanh nước biển
→ Bầu trời hôm nay có màu xanh rất đẹp.
青い海
Nước biển xanh
→ Tôi muốn bơi ở vùng biển xanh của Okinawa.
イエロー;黄色
Vàng
→ Đèn tín hiệu màu vàng có nghĩa là chú ý.
黄色い看板
Biển quảng cáo màu vàng
→ Cửa hàng có biển hiệu màu vàng kia là Matsumoto Kiyoshi.
グリーン;緑
Xanh lá cây
→ Núi ở Nhật Bản khi sang hè thì màu xanh lá sẽ trở nên đậm hơn.
緑のカーテン
Rèm màu xanh lá cây
→ Tôi đã treo rèm màu xanh lá cây để che nắng.
ピンク
Hồng
→ Mùa xuân hoa anh đào màu hồng nở rộ.
ピンクのスカート
Váy hồng
→ Con gái tôi thích chiếc váy màu hồng nhất.
ブラウン;茶色
Nâu
→ Tôi đã mua một đôi giày da màu nâu.
茶色い髪
Tóc màu nâu
→ Tôi đã nhuộm tóc màu nâu ở tiệm làm tóc.
グレー;灰色
Xám
→ Hôm nay trời nhiều mây, bầu trời có màu xám.
グレーのスーツ
Áo vét màu xám
→ Tôi thường mặc áo vest xám khi làm việc.
オレンジ
Cam
→ Bầu trời nhuốm màu cam của ánh hoàng hôn.
オレンジのバッグ
Túi màu cam
→ Cô ấy lúc nào cũng mang chiếc túi màu cam.
パープル;紫
Tím
→ Tôi nghĩ màu tím là một màu sắc trưởng thành.
紫の花
Hoa màu tím
→ Bên vệ đường có bông hoa nhỏ màu tím đang nở.
ゴールド;金
Vàng kim
→ Đã giành được huy chương vàng tại Olympic.
金の紙
Giấy màu vàng kim
→ Tôi dùng giấy màu vàng kim để gấp con hạc.
シルバー;銀
Bạc
→ Tôi thích đồ trang sức màu bạc.
銀色のケース
Hộp màu bạc
→ Tôi cất tài liệu quan trọng vào chiếc hộp màu bạc.
柄
Kiểu, mẫu, họa tiết
→ Chiếc áo sơ mi này có họa tiết sặc sỡ nhỉ.
模様
Hoa văn
→ Trên trang phục truyền thống của Nhật có vẽ những hoa văn rất đẹp.
無地
Trơn (không có họa tiết hay hoa văn)
→ Áo phông trơn rất dễ phối đồ.
派手な
Lòe loẹt, sặc sỡ
→ Ở Shibuya có rất nhiều người trẻ mặc quần áo sặc sỡ.
地味な;シンプルな
Đơn giản, giản dị
→ Căn phòng của cô ấy rất đơn giản.
花柄
Kiểu hoa, họa tiết hoa
→ Vào mùa xuân tôi đã mua một chiếc váy liền họa tiết hoa.
チェック
Ca rô
→ Hôm nay tôi mặc áo sơ mi kẻ caro.
ストライプ
Kẻ sọc (sọc dọc)
→ Áo vest kẻ sọc trông dáng sẽ thon gọn hơn.
ボーダー
Sọc ngang to
→ Khi đi biển thì áo phông kẻ sọc ngang rất hợp.
水玉
Chấm bi
→ Tôi che chiếc ô họa tiết chấm bi rồi bước đi.
丸;丸い
Hình tròn, tròn
→ Tôi ăn cơm cùng gia đình bên chiếc bàn tròn.
四角;四角い
Tứ giác, hình vuông
→ Tôi đóng gói hành lý vào chiếc hộp hình vuông.
三角
Tam giác
→ Cơm nắm thường có hình tam giác.
正方形
Hình vuông
→ Giấy gấp Origami là giấy hình vuông.
長方形
Hình chữ nhật
→ Điện thoại thông minh có hình chữ nhật.
直径
Đường kính
→ Hãy đo đường kính của hình tròn này.
半径
Bán kính
→ Trong bán kính 1 km từ đây có cửa hàng tiện lợi.
直線
Đường thẳng
→ Tôi dùng thước kẻ để vẽ đường thẳng.
直角
Vuông góc
→ Hãy rẽ vuông góc ở góc đường này.
厚い;厚め;厚さ
Dày
→ Quyển sách này rất dày.
薄い;薄め;薄さ
Mỏng
→ Mùa hè tôi mặc quần áo có chất vải mỏng.
長い;長め;長さ
Dài
→ Kỳ nghỉ đông rất dài.
短い;短め;短さ
Ngắn
→ Tôi đã cắt tóc ngắn.
太い;太め;太さ
To, béo
→ Cây bút này nét vẽ to.
細い;細め;細さ
Hẹp, Gầy
→ Cô ấy rất gầy.
細長い;細長め;細長さ
Dài và mỏng, thuôn dài
→ Nhật Bản là một đất nước thuôn dài.
広い;広め;広さ
Rộng
→ Phòng của tôi không rộng lắm.
狭い;狭め;狭さ
Chật, hẹp
→ Con đường này hẹp nên hãy cẩn thận khi lái xe.
カラー
Màu sắc
→ Máy in này có thể in màu.
白黒
Đen trắng
→ Những bộ phim ngày xưa là phim đen trắng.