お金
Tiền
→ Hãy cho tôi mượn một ít tiền.
お札;紙幣
Tiền giấy
→ Trong ví không có tiền giấy.
硬貨;コイン;小銭
Tiền xu
→ Tôi dùng tiền xu ở máy bán hàng tự động.
現金;キャッシュ
Tiền mặt
→ Quán này chỉ có thể sử dụng tiền mặt.
クレジットカード
Thẻ, thẻ tín dụng
→ Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng.
両替する
Đổi tiền
→ Tôi đã đổi tiền Yên sang Đô la ở sân bay.
お金を崩す
Phá tiền, đổi tiền lẻ
→ Hãy đổi tờ 1000 yên ra tiền lẻ giúp tôi.
お金をおろす
Rút tiền
→ Tôi rút tiền ở cây ATM của ngân hàng.
振り込む
Chuyển khoản
→ Mỗi tháng tôi chuyển khoản tiền thuê nhà vào tài khoản chủ nhà.
お金を節約する;お金を貯める;貯金する
Tiết kiệm tiền
→ Tôi đang tiết kiệm tiền cho tương lai.
売る
Bán
→ Tôi đã bán chiếc xe cũ cho cửa hàng đồ cũ.
買う
Mua
→ Tôi mua rau ở siêu thị.
売れる
Bán ra, bán chạy
→ Chiếc điện thoại thông minh mới này đang bán rất chạy.
売り切れる;売り切れ
Bán hết
→ Vé xem buổi hòa nhạc nổi tiếng đã nhanh chóng bán hết.
売上
Doanh thu
→ Tháng này doanh thu của quán đã tăng lên.
会計
Thanh toán, tính tiền
→ Xin vui lòng thanh toán tại quầy thu ngân.
以内
Trong vòng
→ Hãy trả lời trong vòng 1 tuần.
2時間以内に着く
Đến nơi trong vòng 2 tiếng
→ Nếu đi bằng ô tô, tôi nghĩ sẽ đến nơi trong vòng 2 tiếng.
市場
Chợ
→ Tôi đi chợ từ sáng sớm để mua cá tươi.
フリーマーケット
Chợ giời
→ Cuối tuần tôi đã bán quần áo cũ ở chợ giời.
値段
Giá cả
→ Cái túi xách này giá rất cao.
金額
Tổng tiền, số tiền
→ Tôi kiểm tra lại số tiền trên biên lai một lần nữa.
セール;負ける
Giảm giá, chiết khấu
→ Có thể giảm giá cho tôi một chút được không?
特売
Giảm giá đặc biệt
→ Hôm nay là ngày giảm giá đặc biệt của siêu thị.
セール価格
Giá đã giảm
→ Tôi đã mua được chiếc áo khoác yêu thích với giá đã giảm.
2割引;20%オフ
Giảm 20%
→ Đôi giày này hiện đang được giảm giá 20%.
定価の半額
Giảm nửa giá niêm yết
→ Qua 8 giờ tối, cơm hộp sẽ được giảm một nửa giá niêm yết.
行列に並ぶ
Xếp hàng
→ Tôi đã xếp hàng tại quán ramen nổi tiếng.
税金
Tiền thuế
→ Tôi làm việc và nộp thuế.
消費税を含む
Bao gồm cả tiền thuế tiêu dùng
→ Mức giá này đã bao gồm cả thuế tiêu dùng.
物価が高い
Giá cao, vật giá cao
→ Vật giá ở Tokyo cao nên cuộc sống khá vất vả.
ポイントカード
Thẻ tích điểm
→ Tôi đưa thẻ tích điểm ra ở quầy thu ngân.
クーポン
Coupon, mã giảm giá
→ Tôi đã dùng mã giảm giá trên điện thoại để ăn rẻ hơn.
得をする
Lãi, có lợi
→ Tôi đã được hưởng lợi nhờ mua sắm vào giờ giảm giá chớp nhoáng.
損をする
Lỗ, thiệt thòi
→ Mua vé đắt tiền mà không đi được nên tôi bị lỗ.
借金を返す
Trả nợ
→ Mỗi tháng tôi đang trả nợ từng chút một.