生き生きする
tràn đầy sức sống, sinh động, hoạt bát
→ Cô ấy tràn đầy sức sống khi làm công việc mình yêu thích.
わくわくする
háo hức, hồi hộp mong chờ vì vui
→ Nghĩ đến chuyến du lịch Hokkaido là tôi thấy háo hức.
いらいらする
bực bội, cáu kỉnh, sốt ruột
→ Tôi bực bội vì tàu đến muộn.
むっとする
bực mình, nổi giận; cảm thấy khó chịu
→ Tôi bực mình vì bị nói một câu bất lịch sự.
うんざりする
chán ngấy, ngán tận cổ, phát chán
→ Tôi đã chán ngấy việc tăng ca mỗi ngày.
むかむかする
buồn nôn, nôn nao; tức tối, bực mình
→ Tôi ăn quá nhiều nên thấy nôn nao trong bụng.
どきどきする
hồi hộp, tim đập thình thịch
→ Trước buổi phỏng vấn tôi lúc nào cũng hồi hộp.
ほっとする
thở phào, nhẹ nhõm, yên tâm
→ Kỳ thi kết thúc suôn sẻ nên tôi đã thở phào nhẹ nhõm.
すっきりする
sảng khoái, nhẹ nhõm, thoải mái
→ Tắm vào buổi sáng khiến tôi cảm thấy sảng khoái.
のんびりする
thư giãn, thong thả, ung dung
→ Ngày nghỉ tôi thư giãn ở nhà.
ぴかぴか
sáng bóng, sáng loáng, lấp lánh
→ Vì là nhân viên mới nên tôi đã đánh giày sáng bóng.
ごちゃごちゃ
lộn xộn, bừa bộn, lung tung
→ Trên bàn đang rất bừa bộn.
ぼろぼろ
rách nát, tơi tả, cũ nát; kiệt sức
→ Chiếc ví này dùng 10 năm rồi nên đã cũ nát.
ぴったり
vừa khít, vừa vặn, hoàn toàn phù hợp
→ Đôi giày này vừa khít với tôi.
びしょびしょ
ướt sũng, ướt đẫm
→ Tôi gặp mưa nên quần áo ướt sũng.
たっぷり
đầy đủ, nhiều, dồi dào; đầy ắp
→ Ngày nghỉ tôi đã ngủ thật nhiều.
そっと
nhẹ nhàng, khẽ khàng, âm thầm
→ Tôi khẽ đóng cửa để không đánh thức người đang ngủ.
さっさと
nhanh chóng, mau lẹ, không chần chừ
→ Hãy nhanh chóng làm xong việc rồi về.
ざっと
qua loa, sơ qua, đại khái, nhanh một lượt
→ Tôi đã đọc lướt qua tài liệu cuộc họp.
じっくり
kỹ càng, cẩn thận, thong thả dành thời gian
→ Tôi sẽ suy nghĩ kỹ xem có nên chuyển việc hay không.
ぐっすり
ngủ say, ngủ ngon
→ Hôm qua tôi mệt nên đã ngủ rất say.
ぎりぎり
sát nút, vừa kịp, sát giới hạn
→ Tôi vừa kịp chuyến tàu trong gang tấc.
そっくり
giống hệt, giống như đúc
→ Anh Tanaka giống bố như đúc.