趣味
Sở thích
→ Sở thích của tôi là xem phim.
活動
Hoạt động
→ Tôi tham gia hoạt động tình nguyện.
スポーツ
Thể thao
→ Ngày nghỉ tôi chơi thể thao cho toát mồ hôi.
運動
Vận động, tập thể dục
→ Tôi vận động mỗi ngày để tốt cho sức khỏe.
スポーツジム
Phòng thể dục, phòng gym
→ Trên đường đi làm về, tôi ghé vào phòng gym.
クラブ;サークル
Câu lạc bộ
→ Tôi đã tham gia câu lạc bộ tennis ở trường đại học.
水泳
Bơi lội
→ Tôi học bơi từ khi còn nhỏ.
マラソン
Chạy maraton
→ Tôi muốn tham gia giải chạy marathon Tokyo.
ジョギング
Chạy bộ, đi bộ để tập luyện cơ thể
→ Mỗi sáng tôi chạy bộ ở công viên gần nhà.
登山;山登り
Leo núi
→ Mùa thu tôi thích vừa leo núi vừa ngắm lá đỏ.
ハイキング
Đi bộ đường dài, dã ngoại
→ Cuối tuần tôi đi dã ngoại trên núi cùng gia đình.
釣り
Câu cá
→ Sở thích của bố tôi là câu cá biển.
キャンプ
Cắm trại
→ Kỳ nghỉ hè tôi đã đi cắm trại ở gần sông.
サイクリング
Đi xe đạp
→ Thời tiết đẹp nên hãy đi đạp xe thôi.
ボウリング
Chơi bowling
→ Tôi đã đi chơi bowling cùng bạn bè rất vui.
野球
Bóng chày
→ Ở Nhật Bản bóng chày rất được yêu thích.
卓球
Bóng bàn
→ Tôi đã chơi bóng bàn ở nhà trọ suối nước nóng.
柔道
Judo, Nhu đạo
→ Tôi tập Judo từ hồi tiểu học.
空手
Karate
→ Tôi học Karate, một môn võ truyền thống của Nhật Bản.
音楽
Âm nhạc
→ Tôi vừa nghe nhạc vừa thư giãn.
絵
Tranh
→ Tôi đã vẽ một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp.
歌を歌う
Hát bài hát
→ Tôi thường hay hát khi đang tắm.
踊る
Nhảy (Động từ)
→ Tôi đã nhảy điệu Bon cùng mọi người ở lễ hội.
踊り;ダンス
Nhảy (Danh từ)
→ Cô ấy rất giỏi nhảy Hip Hop.
カラオケ
Hát karaoke
→ Tôi đã đi hát karaoke ở tăng hai của buổi nhậu.
演奏する
Biểu diễn
→ Tôi biểu diễn piano trên sân khấu.
楽器を弾く
Chơi nhạc cụ
→ Anh trai tôi có thể chơi được vài loại nhạc cụ.
ピアノ
Đàn piano
→ Mỗi ngày tôi luyện đàn piano 1 tiếng.
ギター
Đàn ghita
→ Ngày nghỉ tôi chơi guitar trong phòng.
バイオリン
Đàn violin
→ Tôi muốn cho con học đàn violin.
ジャズ
Nhạc jazz
→ Trong quán cà phê đang bật nhạc Jazz êm ái.
ロック
Nhạc rock
→ Nghe nhạc Rock sôi động tôi thấy tràn đầy năng lượng.
ポップス
Nhạc pops
→ Tôi thích nhạc Pop của Nhật (J-POP).
クラシック
Nhạc classic, nhạc cổ điển
→ Tôi nghe nhạc cổ điển trước khi đi ngủ.
コンサート
Hòa nhạc
→ Tôi đã mua vé xem buổi hòa nhạc của ca sĩ yêu thích.
ライブ
Nhạc sống
→ Cuối tuần tôi đi xem nhạc sống của một ban nhạc cùng bạn bè.
美術館
Bảo tàng mỹ thuật
→ Ngày nghỉ tôi đi xem tranh ở bảo tàng mỹ thuật.
博物館
Viện bảo tàng
→ Tôi đã đến Bảo tàng Khoa học Quốc gia ở Ueno.
読書
Việc đọc sách
→ Tôi dành thời gian để đọc sách trên tàu điện.
小説
Tiểu thuyết
→ Tôi đang đọc tiểu thuyết của Murakami Haruki.
雑誌
Tạp chí
→ Tôi đã mua tạp chí thời trang ở cửa hàng tiện lợi.
漫画
Truyện tranh
→ Truyện tranh Nhật Bản rất được yêu thích trên toàn thế giới.
アニメ
Phim hoạt hình
→ Cuối tuần tôi ở nhà xem phim hoạt hình một mạch.
旅行
Du lịch
→ Tháng sau tôi sẽ đi du lịch Hokkaido.
旅館に泊まる
Trọ tại nhà trọ kiểu Nhật
→ Tôi đã nghỉ lại tại một nhà trọ truyền thống ở Kyoto.
温泉
Suối nước nóng
→ Mùa đông tôi muốn ngâm mình trong suối nước nóng cho ấm.
観光をする;見物をする
Tham quan, ngắm cảnh
→ Tôi đi tham quan ở Asakusa và mua quà lưu niệm.
コンクールに出場する
Tham dự cuộc thi, buổi công diễn
→ Tôi luyện tập để tham dự cuộc thi piano.
ボランティア
Tình nguyện
→ Tôi đã làm tình nguyện tại vùng bị động đất.
料理
Món ăn, nấu ăn
→ Ngày nghỉ tôi tự mình nấu ăn.
おしゃれ
Sành điệu, ăn diện, thời trang
→ Cô ấy lúc nào cũng mặc những bộ quần áo rất sành điệu.
ペットを飼う
Nuôi động vật cảnh, thú cưng
→ Có thể nuôi thú cưng như chó ở khu chung cư này.
作品
Tác phẩm
→ Tôi xem tác phẩm của họa sĩ nổi tiếng ở bảo tàng mỹ thuật.
プロ
Pro, chuyên nghiệp
→ Anh ấy đã trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.
アマチュア
Nghiệp dư, không chuyên
→ Tôi đã tham gia đại hội ban nhạc nghiệp dư.
選手
Tuyển thủ, vận động viên
→ Các tuyển thủ Olympic thật tuyệt vời.
チーム
Team, đội
→ Đội của chúng tôi đã giành chiến thắng trong trận đấu.
応援する
Cổ vũ
→ Tôi cổ vũ cho đội bóng yêu thích tại sân vận động.
ファン
Fan, người hâm mộ
→ Tôi là người hâm mộ của nhóm nhạc thần tượng đó.