外見 見た目
vẻ bề ngoài, ngoại hình, diện mạo
→ Không nên đánh giá một người chỉ qua vẻ bề ngoài.
かっこいい
đẹp trai, ngầu, bảnh bao
→ Bộ vest mới trông rất bảnh đấy.
美人
người đẹp, mỹ nhân, phụ nữ xinh đẹp
→ Chị gái của anh Tanaka rất xinh đẹp.
スタイルがいい
có vóc dáng đẹp, thân hình cân đối
→ Cô ấy cao và có vóc dáng đẹp.
スマートな
thon thả, thanh thoát; lịch lãm
→ Anh ấy có vóc dáng thon gọn.
幼い
còn nhỏ, trẻ thơ, non nớt
→ Cô ấy trông trẻ hơn tuổi thật.
おしゃれな
sành điệu, thời trang, ăn mặc có gu
→ Ở Tokyo có nhiều cửa hàng rất thời thượng.
性格
tính cách, tính nết
→ Anh trai và tôi có tính cách hoàn toàn khác nhau.
陽気な 明るい
vui vẻ, hoạt bát, cởi mở
→ Anh ấy là người vui vẻ và hoạt bát.
真面目な
nghiêm túc, chăm chỉ, đứng đắn
→ Cô ấy là người rất nghiêm túc trong công việc.
不真面目な
không nghiêm túc, thiếu đứng đắn, lơ là
→ Với thái độ thiếu nghiêm túc thì sẽ không được tin tưởng.
正直な
thật thà, trung thực, thẳng thắn
→ Hãy thành thật nói lý do.
素直な
thật thà, ngoan ngoãn, biết tiếp thu, không cố chấp
→ Anh ấy biết tiếp thu ý kiến của người khác.
純粋な
thuần khiết, trong sáng, chân thành
→ Cô ấy là một người rất trong sáng.
乱暴な
thô bạo, hung hăng, cục cằn
→ Không được dùng những lời lẽ thô bạo.
優しい
tốt bụng, dịu dàng, tử tế
→ Nhân viên đã tận tình giải thích cho tôi.
落ち着いた
điềm tĩnh, bình tĩnh, chững chạc
→ Anh ấy lúc nào cũng nói chuyện rất điềm tĩnh.
大人しい
hiền lành, trầm tính, ít nói
→ Cô ấy là người hiền lành và trầm tính.
面白い
thú vị, vui, hài hước
→ Người đồng nghiệp mới nói chuyện rất thú vị.
のんきな
vô tư, thảnh thơi, không lo nghĩ
→ Em trai tôi có tính cách lúc nào cũng vô tư.
けちな
keo kiệt, bủn xỉn, hà tiện
→ Anh ấy là người rất keo kiệt về tiền bạc.
わがままな
ích kỷ, tùy hứng, chỉ làm theo ý mình
→ Đừng chỉ nói những điều theo ý mình như thế.
能力
năng lực, khả năng
→ Trong công việc, khả năng giao tiếp cũng rất quan trọng.
賢い
thông minh, khôn ngoan, sáng suốt
→ Cô ấy là người thông minh và sáng dạ.
利口な
thông minh, lanh lợi, khôn ngoan
→ Con chó này rất thông minh.
器用な
khéo léo, khéo tay, giỏi xoay xở
→ Bố tôi rất khéo tay, cái gì cũng tự sửa được.
行動
hành động, hành vi
→ Không chỉ suy nghĩ mà hành động cũng rất quan trọng.
態度
thái độ, cách cư xử
→ Thái độ của nhân viên rất lịch sự.
熱心な活動
hoạt động tích cực, hoạt động đầy nhiệt huyết
→ Họ đang tích cực duy trì các hoạt động trong cộng đồng địa phương.
真剣な態度
thái độ nghiêm túc, thái độ chân thành
→ Anh ấy làm việc với thái độ rất nghiêm túc.
慎重な行動
hành động thận trọng, hành động cẩn thận
→ Để tránh tai nạn cần hành động thận trọng.
冷たい反応
phản ứng lạnh nhạt, thái độ lạnh lùng
→ Tôi ngạc nhiên trước phản ứng lạnh nhạt của đồng nghiệp.
不親切な対応
cách ứng xử thiếu thân thiện, cách phục vụ không tận tình
→ Tôi thất vọng vì cách phục vụ thiếu tận tình của nhân viên.
礼儀正しい
lịch sự, lễ phép, đúng mực
→ Nhân viên mới rất lễ phép.
失礼な
thất lễ, bất lịch sự, vô lễ
→ Hỏi câu như vậy là bất lịch sự đấy.
行儀がいい
lễ phép, có cách cư xử đúng mực
→ Đứa trẻ đó rất lễ phép.
きちんとした服
quần áo chỉnh tề, trang phục nghiêm chỉnh
→ Tôi mặc trang phục chỉnh tề đi phỏng vấn.
勝手な
tự tiện, tùy tiện, ích kỷ, làm theo ý mình
→ Đừng tự tiện thay đổi lịch trình.
積極的な
tích cực, chủ động, nhiệt tình
→ Trong cuộc họp tôi chủ động đưa ra ý kiến.
消極的な
thụ động, thiếu chủ động, dè dặt
→ Anh ấy hơi dè dặt khi ở trước mọi người.
印象
ấn tượng
→ Trong phỏng vấn, ấn tượng đầu tiên cũng rất quan trọng.
評価
đánh giá, sự đánh giá, nhận xét
→ Tôi nhận được đánh giá cao từ cấp trên.
厳しい
nghiêm khắc, khắt khe; gay gắt
→ Trưởng phòng là người nghiêm khắc trong công việc.
怖い
đáng sợ, sợ hãi
→ Sếp mới trông hơi đáng sợ.
甘い
dễ dãi, không nghiêm khắc; ngọt
→ Quá dễ dãi với cấp dưới cũng không tốt.
偉い
giỏi, đáng khâm phục; có địa vị cao
→ Ngày nào cũng chăm chỉ học không nghỉ, thật đáng khen.
平凡な
bình thường, bình dị, không có gì nổi bật
→ Tôi muốn có một cuộc sống bình dị nhưng hạnh phúc.
ばかな発言
phát ngôn ngớ ngẩn, lời nói ngu ngốc
→ Tôi lỡ nói một câu ngớ ngẩn trong cuộc họp.
タイプ
kiểu, loại, mẫu người
→ Anh ấy là mẫu người tôi thích.
天才
thiên tài, người có tài năng xuất chúng
→ Anh ấy được cho là một thiên tài toán học.
飽きっぽい
nhanh chán, dễ chán, chóng chán
→ Tôi nhanh chán nên các sở thích thường không kéo dài.
子供っぽい
trẻ con, có tính trẻ con, non nớt
→ Đôi khi anh ấy có những nét khá trẻ con.
ユーモアのある
hài hước, có khiếu hài hước
→ Anh ấy là người hài hước, lúc nào cũng làm mọi người cười.
勇気のある
can đảm, dũng cảm, có dũng khí
→ Đó là người có đủ can đảm để nói lên ý kiến của mình.
魅力のある
hấp dẫn, cuốn hút, có sức lôi cuốn
→ Kyoto là một thành phố hấp dẫn khiến người ta muốn quay lại nhiều lần.