毎日の生活
Cuộc sống hàng ngày
→ Tôi đã quen với cuộc sống hàng ngày ở Nhật Bản.
目を覚ます
Đánh thức, làm tỉnh giấc
→ Tôi bị đánh thức bởi tiếng chuông báo thức.
目が覚める
Thức giấc, tỉnh giấc
→ Sáng nay tôi thức giấc lúc 6 giờ.
目覚まし時計をセットする
Cài đặt đồng hồ báo thức
→ Mỗi tối trước khi ngủ, tôi đều cài đặt đồng hồ báo thức.
歯を磨く
Đánh răng
→ Sau bữa ăn, tôi chắc chắn sẽ đánh răng.
着替える
Thay quần áo
→ Tôi thay quần áo làm việc rồi đi làm.
化粧をする
Trang điểm
→ Tôi trang điểm trước khi ra ngoài.
髪をセットする
Chải tóc, tạo kiểu tóc
→ Tôi nhìn gương và chải tóc.
ひげをそる
Cạo râu
→ Mỗi sáng tôi tắm vòi sen rồi cạo râu.
服装
Trang phục, quần áo
→ Tôi mặc trang phục chỉnh tề đi phỏng vấn.
外出する
Đi ra ngoài
→ Ngày nghỉ tôi không hay đi ra ngoài.
出勤する; 通勤する
Đi làm, đi làm lặp lại hàng ngày
→ Mỗi sáng tôi đi làm bằng tàu điện chật kín người.
通学する
Đi học
→ Tôi đạp xe đi học cấp 3.
帰宅する
Về nhà
→ Vì làm thêm giờ nên tôi về nhà muộn.
食器を片付ける
Dọn dẹp bát đũa
→ Tôi dọn dẹp bát đĩa sau bữa ăn.
くつろぐ
Thư giãn, nghỉ ngơi thoải mái
→ Buổi chiều tối ngày nghỉ, tôi thư giãn trên ghế sofa.
パジャマ
Quần áo pijama, đồ ngủ
→ Tôi thay đồ ngủ rồi đi ngủ.
家事
Việc nhà
→ Cuối tuần tôi chia sẻ việc nhà với vợ.
ゴミをすてる; ゴミを出す
Vứt rác, đổ rác
→ Tôi mang rác đi đổ trước 8 giờ sáng.
洗濯物を干す
Phơi quần áo
→ Tôi phơi quần áo ngoài ban công.
洗濯物が乾く
Quần áo khô
→ Vì thời tiết đẹp nên quần áo rất nhanh khô.
洗濯機
Máy giặt
→ Tôi đã mua một chiếc máy giặt mới.
洗剤
Chất tẩy rửa, bột giặt, nước giặt
→ Tôi mua nước giặt ở siêu thị.
石鹸
Xà phòng bánh
→ Tôi rửa tay thật kỹ bằng xà phòng.
汚れを落とす
Làm sạch vết bẩn
→ Tôi dùng bàn chải đánh bay vết bẩn trên giày.
汚れが落ちる
Vết bẩn được làm sạch
→ Loại bột giặt này tẩy sạch vết bẩn rất tốt.
掃除機をかける
Bật máy hút bụi, hút bụi
→ Cuối tuần tôi hút bụi phòng.
テーブルを拭く
Lau bàn
→ Hãy lau bàn trước bữa ăn nhé.
シャツをクリーニングに出す
Đưa áo tới tiệm giặt là
→ Tôi đã đem áo vest và áo sơ mi ra tiệm giặt là.
ゴミを分別する
Phân loại rác
→ Ở Nhật Bản, phải phân loại rác đúng quy định.
粗大ゴミ
Rác cỡ lớn, rác to
→ Tôi đã vứt chiếc bàn cũ dưới dạng rác cỡ lớn.
ゴミのリサイクル
Rác tái chế, tái chế rác
→ Chai nhựa sẽ được đem đi tái chế.
ゴミの回収
Thu hồi rác, thu gom rác
→ Ngày thu gom rác cháy được là thứ Ba và thứ Sáu.
寝坊する
Ngủ nướng, ngủ quên
→ Vì ngủ quên nên tôi đã bị lỡ tàu.
犬の散歩をする
Cho chó đi dạo
→ Mỗi sáng tôi dắt chó đi dạo ở công viên.
えさをやる
Cho ăn (động vật)
→ Đừng quên cho mèo ăn nhé.
犬の世話をする
Chăm sóc chó
→ Mỗi ngày tôi đều chăm sóc thú cưng.
花に水をやる
Tưới nước cho cây/hoa
→ Tôi tưới nước cho hoa ngoài vườn.
忘れ物をする
Để quên đồ
→ Tôi lỡ để quên đồ trên tàu điện mất rồi.
留守
Vắng nhà
→ Tôi đã ghé nhà anh Yamada nhưng anh ấy đi vắng.
留守番をする
Trông nhà
→ Tôi nhờ con trông nhà rồi đi mua sắm.
身だしなみがたいせつ
Ăn mặc chỉnh tề/Chăm chút bề ngoài là quan trọng
→ Đối với người đi làm, việc chăm chút bề ngoài là rất quan trọng.
暮らす
Sinh sống
→ Tôi đang sinh sống cùng gia đình ở Tokyo.
一人暮らし
Sống 1 mình
→ Tôi bắt đầu sống một mình từ năm ngoái.