玉ねぎを刻む
Thái hành (hành tây)
→ Thái hành tây thật nhỏ rồi cho vào súp.
リンゴの皮をむく
Gọt vỏ quả táo
→ Tôi đã gọt vỏ táo cho con.
魚を焼く
Nướng cá
→ Bữa tối tôi nướng cá bằng chảo.
肉を炒める
Xào thịt
→ Tôi xào thịt lợn và rau bằng chảo.
野菜を蒸す
Hấp rau
→ Ăn rau hấp rất tốt cho sức khỏe.
豆を煮る
Ninh đậu, hầm đậu
→ Ninh đậu liu riu bằng lửa nhỏ.
卵をゆでる
Luộc trứng
→ Tôi đã luộc trứng để cho vào mì ramen.
油で揚げる
Rán bằng dầu, chiên ngập dầu
→ Tôi rán thịt gà bằng dầu để làm món Karaage.
フライパンを熱する
Làm nóng chảo
→ Trước khi nướng thịt, hãy làm nóng chảo.
お湯を注ぐ
Rót nước sôi
→ Rót nước sôi vào mì ly rồi đợi 3 phút.
ご飯を炊く
Nấu cơm
→ Tôi nấu cơm bằng nồi cơm điện.
お湯を沸かす
Đun sôi nước
→ Tôi đun sôi nước để pha cà phê.
スープを温める
Hâm nóng súp
→ Tôi hâm nóng súp lạnh bằng lò vi sóng.
スープが温まる
Súp ấm, súp được làm nóng
→ Súp trong nồi đã ấm lên.
ビールを冷やす
Làm lạnh bia
→ Tôi làm lạnh bia sẵn trong tủ lạnh cho bữa tiệc.
ビールが冷えている
Bia lạnh, bia đã được làm lạnh
→ Uống bia lạnh sau khi tắm xong là tuyệt nhất.
魚が焦げる
Cá cháy
→ Lửa to quá nên cá bị cháy mất rồi.
魚を焦がす
Làm cháy cá
→ Tôi lỡ đãng trí làm cháy món cá của bữa tối.
味
Vị, mùi vị
→ Món ăn này có vị rất ngon.
甘い
Ngọt
→ Cái bánh kem này hơi ngọt so với tôi.
辛い
Cay
→ Món cà ri siêu cay thật sự rất cay.
塩辛い
Mặn
→ Món súp này mặn quá không thể uống nổi.
酸っぱい
Chua
→ Mơ muối Umeboshi rất chua.
苦い
Đắng
→ Thuốc đắng nhưng hãy cố nhẫn nhịn uống nhé.
味が濃い
Đậm, mặn
→ Mì ramen ở Kyushu có vị rất đậm đà.
味が薄い
Nhạt
→ Để tốt cho sức khỏe, tôi nấu những món ăn có vị nhạt.
調味料
Gia vị
→ Gia vị cơ bản của Nhật là "Sa-shi-su-se-so".
塩
Muối
→ Cho một chút muối để tạo vị.
砂糖
Đường
→ Bạn cho mấy viên đường vào cà phê?
みそ
Tương miso
→ Mỗi sáng tôi đều uống súp miso.
醤油
Xì dầu, nước tương
→ Chấm sushi với xì dầu rồi ăn.
酢
Dấm
→ Tôi rưới giấm và dầu lên món salad.
油
Dầu ăn
→ Tôi đã mua dầu để rán tempura.
こしょう
Hạt tiêu
→ Tôi rắc một ít hạt tiêu vào súp.
ケチャップ
Nước sốt cà chua (Ketchup)
→ Tôi dùng tương cà vẽ hình lên món cơm cuộn trứng.
マヨネーズ
Mayonnaise
→ Trong món salad khoai tây này có sốt mayonnaise.
堅い
Cứng
→ Thịt bò này nấu quá lửa nên đã bị cứng.
柔らかい
Mềm
→ Thịt bò Wagyu rất mềm và ngon.
新鮮な
Tươi, mới
→ Tôi đã mua cá tươi ở chợ.
生
Sống (chưa nấu chín)
→ Thịt lợn thì không thể ăn sống được.
腐る
Thối, ôi thiu
→ Mùa hè thức ăn rất dễ ôi thiu nên hãy chú ý nhé.