産業
Sản nghiệp, ngành công nghiệp
→ Ngành công nghiệp chủ yếu của Nhật Bản là ô tô.
技術
Kỹ thuật
→ Kỹ thuật IT của Nhật Bản rất cao.
国内の産業
Ngành công nghiệp trong nước
→ Chính phủ bảo vệ ngành công nghiệp trong nước.
発展する
Phát triển
→ Kinh tế của thị trấn này đang phát triển.
工業
Công nghiệp
→ Tỉnh Aichi có ngành công nghiệp rất phát triển.
農業
Nông nghiệp
→ Anh ấy đang làm nông nghiệp ở quê.
漁業
Ngư nghiệp
→ Ở thị trấn gần biển, ngư nghiệp là ngành trung tâm.
生産する
Sản xuất
→ Sản xuất ô tô mới tại nhà máy.
大量生産
Sản xuất số lượng lớn
→ Sản phẩm nhựa được sản xuất với số lượng lớn.
消費する
Tiêu dùng, tiêu thụ
→ Ở Nhật Bản mỗi ngày có rất nhiều gạo được tiêu thụ.
開発する
Phát triển, khai thác, sáng chế
→ Tôi đã phát triển một ứng dụng mới.
管理する
Quản lý
→ Dữ liệu của công ty được quản lý bằng máy tính này.
建設する
Kiến thiết, xây dựng
→ Có kế hoạch xây dựng sân bay mới.
建築する
Xây dựng (kiến trúc)
→ Tòa nhà này do một kiến trúc sư nổi tiếng xây dựng.
原料;原材料
Nguyên vật liệu thô
→ Bia được làm với nguyên liệu thô là lúa mạch.
材料
Vật liệu, nguyên liệu
→ Tôi mua nguyên liệu làm cà ri ở siêu thị.
石油
Dầu mỏ
→ Nhật Bản đang nhập khẩu dầu mỏ.
石炭
Than đá
→ Ngày xưa người ta dùng than đá để chạy tàu hỏa.
燃料
Nhiên liệu
→ Tôi đã đến trạm xăng để đổ nhiên liệu cho ô tô.
電力を供給する
Cung cấp điện năng
→ Nhà máy điện này cung cấp điện năng cho thị trấn.
発電する
Phát điện
→ Có hệ thống phát điện bằng ánh sáng mặt trời.
原子力発電所
Nhà máy điện hạt nhân
→ Thảo luận về sự an toàn của nhà máy điện hạt nhân.
科学技術の進歩
Tiến bộ của khoa học kỹ thuật
→ Nhờ sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật mà cuộc sống trở nên tiện lợi hơn.
バイオ技術
Kỹ thuật sinh học
→ Sử dụng kỹ thuật sinh học để chế tạo thuốc mới.
プロジェクト
Dự án
→ Từ tháng sau, một dự án mới sẽ bắt đầu.
作業する
Làm việc, thao tác
→ Xin hãy làm việc một cách an toàn tại nhà máy.
運転する
Vận hành, điều khiển
→ Tôi vận hành máy móc một cách chính xác.
機械を運転する
Vận hành máy móc
→ Tôi đang vận hành máy móc lớn ở nhà máy.
停止する
Dừng lại, đình chỉ
→ Do sự cố nên tàu điện đang dừng hoạt động.
機械を停止する
Dừng máy móc
→ Khi đến giờ tan làm sẽ dừng máy móc.
調節する
Điều chỉnh
→ Tôi điều chỉnh nhiệt độ của điều hòa.
自動
Tự động
→ Cánh cửa này mở tự động.
部品を組み立てる
Lắp ráp linh kiện/bộ phận
→ Tôi lắp ráp các linh kiện của máy tính.
エネルギー
Năng lượng
→ Nhật Bản đang tìm kiếm nguồn năng lượng mới.
エンジン
Động cơ
→ Động cơ ô tô không nổ máy được.
モーター
Motor, mô tơ
→ Mô tơ của máy giặt bị hỏng rồi.
品質がいい
Chất lượng tốt
→ Sản phẩm do Nhật Bản sản xuất có chất lượng rất tốt.
質
Chất lượng
→ Chất lượng quan trọng hơn số lượng.
性能がいい
Tính năng tốt, hiệu năng tốt
→ Chiếc máy tính này có hiệu năng tốt nên giá cao.
便利な機能
Tính năng tiện lợi
→ Điện thoại thông minh có rất nhiều tính năng tiện lợi.
最新のモデル
Kiểu mới nhất, mẫu mới nhất
→ Tôi đã mua mẫu iPhone mới nhất.
規模
Quy mô
→ Quy mô của công ty dần dần trở nên lớn hơn.
大規模
Quy mô lớn
→ Một sự kiện quy mô lớn sẽ được tổ chức ở Tokyo.
小規模
Quy mô nhỏ
→ Tuy là công ty quy mô nhỏ nhưng lại rất dễ làm việc.
大型
Kiểu lớn, cỡ lớn
→ Tôi đặt một chiếc tivi cỡ lớn ở phòng khách.
小型
Kiểu nhỏ, cỡ nhỏ
→ Tôi mang theo máy ảnh cỡ nhỏ khi đi du lịch.
特許
Bằng sáng chế
→ Tôi đã lấy được bằng sáng chế cho kỹ thuật mới.
円高
Yên tăng giá, đồng yên mạnh
→ Khi yên tăng giá, hàng nhập khẩu sẽ trở nên rẻ hơn.
円安
Yên giảm giá, đồng yên rẻ
→ Vì yên giảm giá nên đi du lịch nước ngoài trở nên đắt đỏ.