アップする
tải lên, đăng lên, đưa lên mạng
→ Tôi đã đăng ảnh chuyến du lịch lên mạng xã hội.
ダウンする
tải xuống; giảm xuống, tụt xuống
→ Tôi đã tải tài liệu cần thiết xuống máy tính.
アドバイスする
khuyên, đưa ra lời khuyên, tư vấn
→ Tiền bối đã cho tôi lời khuyên về công việc.
アナウンスする
thông báo, phát thanh, thông báo qua loa
→ Nhân viên nhà ga đã thông báo việc tàu bị trễ.
アンケートする
khảo sát, thực hiện bảng hỏi, điều tra ý kiến
→ Chúng tôi đã thực hiện khảo sát với người sử dụng.
イメージする
hình dung, tưởng tượng, mường tượng
→ Tôi đã hình dung cuộc sống trong căn phòng mới.
インタビューする
phỏng vấn, thực hiện cuộc phỏng vấn
→ Phóng viên đã phỏng vấn vận động viên.
オープンする
mở cửa, khai trương, bắt đầu hoạt động
→ Một quán cà phê mới đã khai trương trước ga.
カットする
cắt, cắt bỏ, cắt ngắn
→ Tôi đã cắt tóc ở tiệm làm tóc.
サインする
ký tên, ký
→ Tôi đã ký vào hợp đồng.
スタートする
bắt đầu, khởi đầu, khởi hành
→ Dự án mới sẽ bắt đầu vào tháng sau.
ゴールする
về đích, đến đích
→ Tôi đã về đích an toàn trong cuộc thi marathon.
スピーチする
phát biểu, diễn thuyết, đọc diễn văn
→ Một người bạn đã phát biểu trong lễ cưới.
時計をセットする
cài đồng hồ, đặt giờ cho đồng hồ
→ Tôi đã đặt đồng hồ báo thức lúc 6 giờ.
チェックする
kiểm tra, kiểm tra lại, xác nhận
→ Tôi đã kiểm tra email trước khi gửi.
チェックインする
làm thủ tục nhận phòng; làm thủ tục lên chuyến
→ Tôi đến khách sạn và làm thủ tục nhận phòng ngay.
チェックアウトする
làm thủ tục trả phòng
→ Tôi đã trả phòng khách sạn lúc 10 giờ sáng.
デートする
hẹn hò, đi chơi cùng người yêu
→ Cuối tuần tôi đã đi hẹn hò với người yêu.
デザインする
thiết kế, tạo kiểu dáng
→ Tôi đã thiết kế bao bì cho sản phẩm mới.
ノックする
gõ cửa
→ Tôi đã gõ cửa trước khi vào.
プラスする
cộng thêm, thêm vào, bổ sung
→ Phí vận chuyển sẽ được cộng thêm vào giá.
マイナスする
trừ đi, giảm bớt
→ Tôi sẽ trừ 1.000 yên khỏi tổng số tiền.
ホームステイする
ở homestay, sống cùng gia đình bản xứ
→ Tôi đã ở cùng một gia đình bản xứ tại Nhật trong một tuần.
ミスする
mắc lỗi, phạm sai sót, làm sai
→ Tôi đã nhập sai dữ liệu trong công việc.
リサイクルする
tái chế, tái sử dụng
→ Chúng tôi tái chế lon rỗng và chai nhựa.
リラックスする
thư giãn, thả lỏng
→ Tôi đã thư giãn bằng cách ngâm mình trong suối nước nóng.
レンタルする
thuê, thuê để sử dụng trong thời gian nhất định
→ Tôi đã thuê xe đạp ở Kyoto.
アイディアがある
có ý tưởng, có sáng kiến
→ Tôi có một ý tưởng hay về sản phẩm mới.
ゴールを決める ゴールする
quyết định mục tiêu; về đích
→ Trước tiên hãy xác định mục tiêu của năm nay.
コミュニケーションをとる
giao tiếp, trao đổi, giữ sự liên lạc
→ Ở nơi làm việc, tôi thường xuyên giao tiếp với đồng nghiệp.
ショックを受ける
bị sốc, bị tác động mạnh về tinh thần
→ Tôi đã bị sốc khi nghe tin đột ngột đó.
スイッチを入れる
bật công tắc, bật thiết bị
→ Tôi đã bật điều hòa.
スイッチを切る
tắt công tắc, tắt thiết bị
→ Tôi đã tắt công tắc trước khi ra ngoài.
センスがいい
có gu, có óc thẩm mỹ, có khiếu
→ Cô ấy có gu ăn mặc đẹp.
センスが悪い
không có gu, gu kém, thiếu óc thẩm mỹ
→ Cách phối màu này không được đẹp mắt.
バランスがいい
cân đối, cân bằng tốt, hài hòa
→ Suất ăn này có dinh dưỡng rất cân đối.
バランスが悪い
mất cân đối, không cân bằng, thiếu hài hòa
→ Gần đây chế độ ăn uống của tôi không cân bằng.
カジュアルな
đơn giản, thoải mái, không trang trọng
→ Ở công ty, mặc trang phục thoải mái cũng không sao.
シンプルな
đơn giản, gọn gàng, không cầu kỳ
→ Tôi thích những căn phòng có thiết kế đơn giản.
スムーズな
trôi chảy, suôn sẻ, thuận lợi
→ Thủ tục đã diễn ra suôn sẻ.
ベストな
tốt nhất, tối ưu nhất
→ Hãy chọn phương pháp tốt nhất cho bản thân.
アマチュア
nghiệp dư, người không chuyên
→ Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư.
プロの選手
vận động viên chuyên nghiệp, tuyển thủ chuyên nghiệp
→ Sau này tôi muốn trở thành vận động viên chuyên nghiệp.
オリジナルの商品
sản phẩm độc quyền, sản phẩm nguyên bản, sản phẩm do chính nơi đó tạo ra
→ Cửa hàng này bán các sản phẩm độc quyền do họ tự phát triển.
サンプル
mẫu, hàng mẫu, sản phẩm mẫu
→ Tôi đã nhận mẫu mỹ phẩm tại cửa hàng.
セルフサービス
dịch vụ tự phục vụ, tự lấy và tự phục vụ
→ Nước uống ở quán này là tự phục vụ.
本のタイトル
tên sách, tiêu đề cuốn sách
→ Bạn có nhớ tên cuốn sách này không?
デジタル
kỹ thuật số, dạng số
→ Gần đây thanh toán kỹ thuật số ngày càng phổ biến.
トップを走る
dẫn đầu, đứng đầu, đi đầu
→ Công ty này đang dẫn đầu trong ngành.
ラスト
cuối cùng, phần cuối, chặng cuối
→ Đoạn cuối của bộ phim rất ấn tượng.
パンフレット
tờ giới thiệu, tập quảng cáo, sách mỏng giới thiệu
→ Tôi đã lấy một tờ giới thiệu tại trung tâm thông tin du lịch.
ボランティア
tình nguyện viên; hoạt động tình nguyện
→ Cuối tuần tôi đã tham gia hoạt động tình nguyện tại địa phương.
ボリュームが多い
khẩu phần nhiều, số lượng nhiều, nội dung phong phú
→ Suất ăn trưa của quán này có khẩu phần rất nhiều.
テレビのボリューム
âm lượng TV
→ Hãy giảm âm lượng TV xuống một chút.