飛行機;航空機
Máy bay
→ Tôi đi Nhật Bản bằng máy bay.
空港
Sân bay
→ Tôi đã đến sân bay Narita.
ジェット機
Máy bay phản lực
→ Tiếng máy bay phản lực rất ồn.
エコノミークラス
Hạng phổ thông
→ Tôi đã đặt ghế hạng phổ thông.
ビジネスクラス
Hạng thương gia
→ Tôi đi hạng thương gia trong chuyến công tác.
ファーストクラス
Hạng nhất
→ Tôi muốn một ngày nào đó được đi máy bay hạng nhất.
便
Chuyến bay, số hiệu chuyến bay
→ Chuyến bay tiếp theo sẽ xuất phát lúc 10 giờ.
次の便、一日5便
Chuyến bay tiếp theo, 1 ngày 5 chuyến
→ Tuyến này có 5 chuyến bay mỗi ngày.
直行便
Chuyến bay thẳng
→ Tôi lên chuyến bay thẳng từ Hà Nội đến Tokyo.
経由
Bay quá cảnh, thông qua
→ Tôi đi Nhật Bản quá cảnh qua Đài Loan.
バンコク経由パリ行き
Bay quá cảnh tại Bangkok rồi tới Paris
→ Tôi đã mua vé đi Paris quá cảnh tại Bangkok.
入国
Nhập cảnh
→ Việc kiểm tra nhập cảnh của Nhật Bản khá nghiêm ngặt.
出国
Xuất cảnh
→ Tôi làm thủ tục xuất cảnh ở sân bay.
免税店
Cửa hàng miễn thuế
→ Tôi đã mua quà lưu niệm ở cửa hàng miễn thuế tại sân bay.
税関
Hải quan, thuế quan
→ Hành lý của tôi đã bị kiểm tra ở hải quan.
出迎える
Đón, ra đón
→ Tôi ra sân bay đón gia đình.
荷物を預ける
Gửi hành lý
→ Tôi đã gửi hành lý lớn ở quầy.
ヘリコプター
Máy bay trực thăng
→ Trên trời có chiếc máy bay trực thăng đang bay.
路線
Tuyến đường, lộ trình
→ Tôi tra cứu tuyến xe buýt bằng điện thoại.
停留所;バス停
Bến đỗ xe bus, trạm xe bus
→ Tôi đang đợi xe ở trạm xe buýt.
運賃
Cước, phí vận chuyển, giá vé
→ Tôi thanh toán giá vé tàu bằng thẻ Suica.
高速道路
Đường cao tốc
→ Đây là lần đầu tôi lái xe trên đường cao tốc.
シートベルト
Dây an toàn
→ Hãy thắt dây an toàn khi lên xe.
車道
Đường xe chạy, lòng đường
→ Theo nguyên tắc thì xe đạp phải chạy dưới lòng đường.
歩道
Lề đường, vỉa hè
→ Người đi bộ xin hãy đi trên vỉa hè.
ブレーキ
Phanh xe
→ Đèn tín hiệu chuyển đỏ nên tôi đã đạp phanh.
速度
Tốc độ
→ Ngày mưa tôi giảm tốc độ khi lái xe.
停車する
Dừng xe
→ Có một chiếc ô tô đang dừng gần xe buýt.
免許
Giấy phép, bằng lái
→ Tôi đã lấy bằng lái ô tô ở Nhật Bản.
行き先
Đích đến, nơi đến
→ Trước khi lên, tôi kiểm tra lại điểm đến của xe buýt.
トラック
Xe tải
→ Tôi đã thuê một chiếc xe tải để chuyển nhà.
タクシーを拾う;タクシーを捕まえる
Gọi taxi, bắt taxi
→ Trời bắt đầu mưa nên tôi đã bắt taxi.
タクシーが捕まる
Bắt được taxi
→ Tối thứ Sáu rất khó bắt được taxi.
安全な
An toàn
→ Tôi nghĩ Nhật Bản là một đất nước rất an toàn.
危険な
Nguy hiểm
→ Việc đi bộ một mình vào ban đêm rất nguy hiểm.