通りかかる
tình cờ đi ngang qua, đi qua đúng lúc
→ Khi tình cờ đi ngang qua trước ga, tôi đã gặp một người bạn.
通り過ぎる
đi qua, đi quá, đi ngang qua rồi tiếp tục đi
→ Xe buýt đã đi qua trước nhà ga.
見送る
tiễn, tiễn đưa; nhìn theo
→ Tôi đã tiễn gia đình ở sân bay.
見かける
bắt gặp, trông thấy, tình cờ nhìn thấy
→ Hôm qua tôi tình cờ thấy anh Tanaka ở nhà ga.
駅まで友達を見送る
tiễn bạn đến nhà ga
→ Tôi đã tiễn người bạn sắp về nước đến nhà ga.
駅で友達を見かける
tình cờ nhìn thấy bạn ở nhà ga
→ Sáng nay tôi tình cờ thấy một người bạn thời đại học ở ga.
見上げる
ngước nhìn lên, nhìn lên
→ Tôi ngước nhìn cây hoa anh đào.
見下ろす
nhìn xuống, nhìn từ trên cao xuống
→ Tôi nhìn xuống thành phố Tokyo từ đài quan sát.
見落とす
bỏ sót, không để ý thấy, bỏ qua
→ Tôi đã bỏ sót một email quan trọng.
空を見上げる
ngước nhìn bầu trời
→ Tôi ra khỏi ga rồi ngước nhìn bầu trời.
海を見下ろす
nhìn xuống biển từ trên cao
→ Từ phòng khách sạn có thể nhìn xuống biển.
誤りを見落とす
bỏ sót lỗi, không phát hiện ra lỗi
→ Tôi đã bỏ sót lỗi trong tài liệu.
立ち上がる
đứng dậy, đứng lên
→ Tôi được gọi tên nên đã đứng dậy khỏi ghế.
立ち止まる
dừng lại, đứng lại
→ Tôi dừng lại trước đèn giao thông.
電池を取り替える
thay pin, đổi pin mới
→ Tôi đã thay pin đồng hồ.
予約を取り消す
hủy đặt chỗ, hủy lịch hẹn, hủy đặt trước
→ Vì kế hoạch thay đổi nên tôi đã hủy đặt phòng khách sạn.
取り入れる
tiếp thu, áp dụng, đưa vào sử dụng
→ Công ty đã tiếp thu ý kiến của nhân viên.
取り付ける
lắp đặt, gắn vào, lắp vào
→ Tôi đã lắp camera mới ở cửa ra vào.
アイデアを取り入れる
tiếp thu ý tưởng, đưa ý tưởng vào áp dụng
→ Chúng tôi đã tiếp thu ý tưởng của nhân viên trẻ.
アンテナを取り付ける
lắp ăng-ten, gắn ăng-ten
→ Tôi đã lắp ăng-ten TV trên mái nhà.
出会うきっかけ
cơ duyên gặp gỡ, cơ hội dẫn đến việc quen biết
→ Chuyến du lịch đã trở thành cơ duyên để hai người gặp nhau.
出会いの場所
nơi gặp gỡ, địa điểm quen nhau
→ Cửa hàng này là nơi hai người gặp nhau lần đầu.
大勢で迎える
nhiều người cùng ra đón, đón tiếp với đông người
→ Mọi người đã cùng ra sân bay đón gia đình.
出迎えに来る
đến đón, tới đón
→ Bố đã đến tận ga đón tôi.
聞き返す
hỏi lại, nghe không rõ nên hỏi lại
→ Vì không nghe rõ nên tôi đã hỏi lại một lần nữa.
聞き取る
nghe hiểu, nghe và nắm được nội dung
→ Tôi không nghe hiểu được thông báo ở nhà ga.
会話を聞き取る
nghe hiểu hội thoại, nghe và nắm được cuộc trò chuyện
→ Nghe hiểu hội thoại nhanh của người Nhật khá khó.
言い忘れる
quên nói, quên không nói điều gì
→ Tôi quên nói một điều quan trọng.
書き間違える
viết sai, ghi nhầm
→ Tôi đã viết nhầm địa chỉ vào đơn đăng ký.
読み終わる
đọc xong, đọc hết
→ Tôi đã đọc xong cuốn sách trên tàu.
話しかける
bắt chuyện, chủ động nói chuyện với ai
→ Tôi đã bắt chuyện với người ngồi ghế bên cạnh.
前の車を追い越す
vượt xe phía trước
→ Tôi đã vượt chiếc xe phía trước trên đường cao tốc.
もう少しで追い付く
chỉ còn một chút nữa là đuổi kịp, sắp bắt kịp
→ Nếu nhanh lên thì chỉ một chút nữa là tôi sẽ đuổi kịp bạn.
会場を歩き回る
đi vòng quanh hội trường, đi khắp địa điểm tổ chức
→ Tôi đã đi khắp khu triển lãm trong một tiếng.
仕事を引き受ける
nhận công việc, nhận đảm nhiệm công việc
→ Được đồng nghiệp nhờ nên tôi đã nhận công việc đó.