数
Số lượng
→ Tôi sẽ xác nhận số lượng người tham gia.
数を数える
Đếm số lượng
→ Tôi đếm số lượng táo trong hộp.
時間を計る
Đo thời gian
→ Tôi dùng đồng hồ để đo thời gian làm bài kiểm tra.
長さを測る
Đo độ dài
→ Tôi dùng thước kẻ để đo chiều dài của cái bàn.
重さを量る
Đo cân nặng
→ Tôi cân hành lý tại sân bay.
増える
Tăng (Tự động từ)
→ Người nước ngoài làm việc tại Nhật Bản đang tăng lên.
減る
Sút đi, giảm bớt (Tự động từ)
→ Dân số Nhật Bản đang giảm dần.
増やす
Tăng (Tha động từ)
→ Tôi muốn tăng tiền tiết kiệm cho tương lai.
減らす
Giảm xuống (Tha động từ)
→ Hãy cùng giảm thiểu rác thải nhựa.
増加する
Gia tăng, tăng lên
→ Khách du lịch đến Nhật Bản đang gia tăng.
減少する
Sút giảm, suy giảm
→ Số vụ tai nạn giao thông đã giảm đi.
合計
Tổng cộng
→ Hóa đơn thanh toán tổng cộng là 2000 yên.
平均
Bình quân, trung bình
→ Tuổi thọ trung bình của người Nhật rất cao.
倍
Gấp... lần
→ Giá rau đã tăng gấp đôi so với năm ngoái.
以上
Trên, từ... trở lên
→ Công việc làm thêm này từ 18 tuổi trở lên có thể ứng tuyển.
以下
Dưới, từ... trở xuống
→ Trẻ em từ 6 tuổi trở xuống được miễn phí vé tàu điện.
以内
Trong khoảng, trong vòng
→ Tôi sẽ quay lại công ty trong vòng 1 tiếng.
2時間以内に着く
Đến trong khoảng 2 giờ
→ Nếu đi Shinkansen thì sẽ đến nơi trong vòng 2 tiếng.
未満
Dưới, chưa đến (không bao gồm mức đó)
→ Dưới 20 tuổi không được uống rượu.
18歳未満
Dưới 18 tuổi
→ Bộ phim này người dưới 18 tuổi không được xem.
ずつ
Từng, mỗi
→ Hãy phát tài liệu mỗi người một tờ.
一人ずつ面接する
Phỏng vấn từng người một
→ Sẽ phỏng vấn lần lượt từng người một.
割合が多いこと
Chiếm tỷ lệ cao, chiếm phần lớn
→ Gần đây, tỷ lệ người mua sắm bằng điện thoại chiếm phần lớn.
ほとんどの国
Hầu hết các nước
→ Hầu hết các nước đều có thể sử dụng thẻ tín dụng.
ほぼ完成した
Sắp hoàn thành, hầu như đã hoàn thành
→ Công trình chung cư mới hầu như đã hoàn thành.
大体わかった
Hiểu đại khái
→ Nghe thầy giải thích xong tôi đã hiểu đại khái.
だいぶ慣れてきた
Đã khá quen rồi
→ Tôi đã khá quen với cuộc sống ở Nhật Bản rồi.
島の大部分
Phần lớn hòn đảo
→ Phần lớn hòn đảo này là rừng.
単位
Đơn vị
→ Ở Nhật Bản, đơn vị đo cân nặng là gram hoặc kilogram.
トン
Tấn
→ Chiếc xe tải này có thể chở hành lý lên đến 2 tấn.
キロ;キログラム
Kí, Kg
→ Tôi đã mua 5 kg gạo ở siêu thị.
グラム
Gram
→ Cho tôi 300 gram thịt bò.
メートル
Mét (m)
→ Độ cao của núi Phú Sĩ là 3776 mét.
センチ
Centimet (cm)
→ Cây thước này dài 30 cm.
ミリ
Milimet (mm)
→ Hôm qua lượng mưa đã rơi là 50 mm.
リットル
Lít
→ Để tốt cho sức khỏe, mỗi ngày tôi uống 2 lít nước.
ミリリットル
Mililit (ml)
→ Tôi đã mua chai trà nhựa 500 ml.
分
Phút
→ Đi bộ đến nhà ga mất 10 phút.
秒
Giây
→ Một phút bằng 60 giây.
パーセント
Phần trăm (%)
→ Xác suất có mưa ngày mai là 80%.
割
Tỷ lệ (phần mười, 10%)
→ Rau ở siêu thị đang được bán giảm giá 30%.