噛む
Nhai, cắn
→ Tôi nhai kỹ cơm rồi mới ăn.
噛る
Gặm, cắn
→ Con chuột đã gặm miếng phô mai.
舐める
Liếm, mút
→ Chú mèo con đang liếm sữa.
味わう
Nếm, thưởng thức
→ Tôi thưởng thức món ăn truyền thống của Nhật Bản.
食事を取る
Ăn cơm, dùng bữa
→ Tôi dùng bữa cùng với gia đình.
酔う;酔っぱらう
Say rượu, say xỉn
→ Uống 3 cốc bia xong là tôi say xỉn.
お腹がすく
Đói bụng
→ Vì chưa ăn sáng nên tôi đói bụng rồi.
のどが渇く
Khát nước
→ Vì chạy nhiều nên tôi thấy khát nước.
食欲がある
Thèm ăn, có cảm giác ngon miệng
→ Dạo này tôi có cảm giác thèm ăn nên ăn rất nhiều.
食欲がない
Không thèm ăn, chán ăn
→ Bị cảm nên tôi không có cảm giác muốn ăn.
飲み過ぎる
Uống quá nhiều
→ Hôm qua tôi đã uống quá nhiều rượu.
多過ぎる
Quá nhiều
→ Bát mì ramen này lượng quá nhiều.
甘過ぎる
Quá ngọt
→ Cái bánh kem này quá ngọt so với tôi.
自炊する
Tự nấu ăn
→ Tôi tự nấu ăn để tiết kiệm tiền ăn.
食事
Bữa cơm, bữa ăn
→ Tôi rửa tay trước bữa ăn.
朝食;朝ごはん
Bữa sáng
→ Bữa sáng của tôi luôn là bánh mì và cà phê.
昼食;昼ご飯
Bữa trưa
→ Tôi ăn trưa ở nhà ăn của công ty.
夕食;晩ご飯
Bữa tối
→ Bữa tối nay là cơm cà ri.
おやつ
Đồ ăn vặt, bữa phụ
→ Tôi ăn socola vào bữa phụ lúc 3 giờ.
夜食
Đồ ăn vặt vào buổi tối, ăn đêm
→ Tôi vừa học thi vừa ăn đêm.
弁当
Cơm hộp
→ Sáng nào tôi cũng tự làm cơm hộp.
定食
Cơm suất, suất ăn
→ Suất cơm cá nướng của quán này rất ngon.
おかわり
Thêm 1 bát nữa, gọi thêm
→ Tôi có thể xin thêm một bát cơm nữa được không?
ダイエット
Ăn kiêng, giảm cân
→ Tôi đang giảm cân cho lễ cưới vào tháng sau.
そうざい(惣菜)
Thức ăn phụ, món ăn làm sẵn
→ Tôi đã mua thức ăn làm sẵn cho bữa tối ở siêu thị.
食品
Thực phẩm
→ Quầy thực phẩm của siêu thị đang rất đông.
冷凍食品
Đồ đông lạnh, thực phẩm đông lạnh
→ Những lúc bận rộn thì thực phẩm đông lạnh rất tiện lợi.
インスタント食品
Đồ ăn liền
→ Toàn ăn đồ ăn liền thì không tốt cho sức khỏe.
缶
Lon, hộp kim loại
→ Khi vứt rác, hãy phân loại lon và chai nhựa.
缶コーヒー
Lon cafe, cà phê lon
→ Tôi đã mua cà phê lon ở máy bán hàng tự động.
缶づめ(缶詰)
Đồ hộp
→ Tôi mua sẵn đồ hộp để phòng bị động đất.
空き缶
Vỏ lon, lon rỗng
→ Xin đừng vứt vỏ lon ra đường.
ジャガイモ
Khoai tây
→ Món Nikujaga có cho rất nhiều khoai tây.
玉ねぎ
Hành tây
→ Cắt hành tây thì nước mắt sẽ chảy ra.
ニンジン
Cà rốt
→ Trẻ con rất ghét cà rốt.
ピーマン
Ớt xanh, ớt chuông
→ Tôi xào ớt chuông xanh với thịt lợn.
キャベツ
Bắp cải
→ Thịt lợn chiên xù rất hợp với bắp cải thái chỉ.
レタス
Xà lách
→ Tôi làm salad bằng rau xà lách và cà chua.
トマト
Cà chua
→ Quả cà chua này ngọt và ngon.
ニンニク
Tỏi
→ Tôi thích những món ăn có mùi tỏi.
ショウガ
Gừng
→ Vào ngày lạnh, tôi uống trà gừng.
ハム
Thịt dăm bông, giò chả
→ Tôi đã làm món trứng ốp la dăm bông cho bữa sáng.
ソーセージ
Xúc xích
→ Tôi cho xúc xích vào hộp cơm bento.
チーズ
Pho mát, phô mai
→ Pizza thì không thể thiếu phô mai được.
アイスクリーム
Kem
→ Vào ngày nóng bức lại muốn ăn kem.
ヨウサイ;くうしんさい
Rau muống
→ Tôi rất thích món rau muống xào của ẩm thực Việt Nam.
キュウリ
Dưa chuột
→ Tôi bóp muối dưa chuột rồi làm salad.
冬瓜
Bí xanh, bí đao
→ Súp bí đao rất tốt cho cơ thể.
ぬるい
Ấm, nguội (không còn lạnh - nóng)
→ Trà đã bị nguội đi mất rồi.