材料
Nguyên vật liệu
→ Tôi đã mua nguyên liệu nấu ăn ở siêu thị.
道具
Dụng cụ
→ Tôi đã chuẩn bị đủ dụng cụ để làm đồ tự chế (DIY).
油
Dầu ăn
→ Khi rán tempura sẽ dùng rất nhiều dầu ăn.
石油
Dầu hỏa, dầu mỏ
→ Mùa đông tôi mua dầu hỏa cho lò sưởi.
石炭
Than đá
→ Ngày xưa người ta đốt lò sưởi bằng than đá.
鉄
Sắt
→ Chân của chiếc bàn này được làm bằng sắt.
スチール製の棚
Giá sách làm bằng thép
→ Tôi đặt một chiếc giá làm bằng thép trong phòng.
金メダル
Huy chương vàng
→ Đã giành được huy chương vàng tại Olympic.
銀
Bạc
→ Tôi thích đồ trang sức bằng bạc.
銅
Đồng
→ Tôi rất vui khi nhận được huy chương đồng.
ダイヤモンド
Kim cương
→ Nhẫn đính hôn là nhẫn kim cương.
アルミ缶
Vỏ lon nhôm
→ Sau khi uống bia xong tôi vứt vỏ lon nhôm.
金属
Kim loại
→ Linh kiện này được làm bằng kim loại.
輪ゴム
Dây chun
→ Tôi dùng dây chun để buộc hộp cơm.
ビニールの袋
Túi ni lông
→ Tôi lấy túi nilon ở cửa hàng tiện lợi.
ナイロンの靴下
Tất da, tất nilon
→ Khi mặc vest tôi đi tất da.
プラスチックの容器
Đồ hộp nhựa, hộp nhựa
→ Tôi cho thức ăn thừa vào hộp nhựa.
綿のシャツ
Áo cotton
→ Mùa hè tôi mặc áo cotton mát mẻ.
ウールのセーター
Áo len
→ Vì trời lạnh nên tôi mặc áo len.
紐で結ぶ
Buộc dây
→ Tôi buộc dây tạp chí cũ rồi vứt đi.
木材
Gỗ
→ Người ta dùng gỗ để xây nhà.
ナイフ
Con dao
→ Tôi gọt táo bằng dao.
はさみ
Cái kéo
→ Tôi cắt giấy bằng kéo.
カッター
Dao rọc giấy
→ Tôi dùng dao rọc giấy để mở thùng carton.
セロハンテープ
Băng dính trong suốt
→ Tôi dán áp phích lên tường bằng băng dính trong.
ガムテープ
Băng dính đóng thùng, băng keo
→ Tôi dán hộp chuyển nhà bằng băng dính.
インク
Mực
→ Máy in đã hết mực.
コピー用紙
Giấy copy, giấy in
→ Tôi đặt mua giấy in ở công ty.
文房具
Văn phòng phẩm
→ Tôi mua văn phòng phẩm ở cửa hàng 100 yên.
針で縫う
Khâu bằng kim
→ Tôi dùng kim để khâu lại chiếc cúc áo bị tuột.
糸
Chỉ
→ Tôi khâu áo sơ mi bằng chỉ trắng.
布
Vải
→ Tôi may túi bằng miếng vải đẹp.
布巾で拭く
Lau bằng giẻ (khăn lau bát đĩa)
→ Sau bữa ăn, tôi lau bàn bằng khăn.
箒で掃く
Quét bằng chổi
→ Tôi dùng chổi quét lá rụng trong sân.
塵取り
Đồ hót rác
→ Tôi gom rác bằng đồ hót rác.
雑巾
Giẻ lau (lau nhà)
→ Tôi lau sàn nhà bẩn bằng giẻ lau.
スポンジ
Miếng bọt biển để rửa bát
→ Tôi cho nước rửa bát vào bọt biển rồi rửa bát.
板
Tấm ván
→ Tôi cắt tấm ván để làm kệ.
棒
Gậy
→ Chú chó đang ngoạm chiếc gậy để chơi.
包丁
Con dao (dao bếp)
→ Tôi dùng dao bếp thái thịt và rau.
まな板
Cái thớt
→ Tôi làm cá trên thớt.
入れ物
Đồ đựng
→ Tôi cho bánh kẹo vào đồ đựng bằng nhựa.
ケース
Cái hộp, vỏ bọc, case
→ Tôi bọc điện thoại vào ốp lưng mới.
ふた
Nắp nồi, nắp đậy
→ Tôi đậy nắp nồi lại rồi ninh.
カバー
Trang bìa, vỏ bọc
→ Tôi tháo bìa sách ra rồi đọc.
段ボール箱
Thùng carton
→ Tôi đóng đồ vào thùng carton rồi gửi đi.
ベルト
Thắt lưng
→ Quần bị tuột nên tôi thắt lưng.
リモコン
Điều khiển từ xa (remote)
→ Tôi tắt tivi bằng điều khiển từ xa.
ボタン
Nút, cúc áo
→ Tôi cài cúc áo sơ mi.
スイッチ
Công tắc
→ Tôi bật công tắc điện trong phòng.
電池
Pin, cục pin
→ Tôi thay pin cho chiếc điều khiển.
アンテナ
Ăng ten
→ Chiếc ăng ten trên mái nhà đã bị bão làm hỏng.