ワンピース
Váy liền
→ Mùa hè tôi thường mặc váy liền cho mát.
ブラウス
Áo blouse, áo sơ mi nữ
→ Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi nữ màu trắng để đi phỏng vấn.
パンツ
Quần (quần âu, quần lót)
→ Quần của cửa hàng này rất dễ mặc.
ジーンズ
Quần jean, quần bò
→ Ngày nghỉ tôi mặc áo phông và quần bò.
マフラー
Khăn quàng cổ
→ Trời lạnh nên tôi đã quàng khăn quanh cổ.
マスク
Khẩu trang
→ Xin hãy đeo khẩu trang khi ở trên tàu điện.
手袋
Găng tay
→ Mùa đông không có găng tay thì lạnh lắm.
ハイヒール
Giày cao gót
→ Đi bộ thời gian dài bằng giày cao gót rất mệt.
サンダル
Dép quai hậu, dép sandal
→ Mùa hè tôi đi dép sandal ở biển.
スニーカー
Giày thể thao, giày bata
→ Tôi đang tìm một đôi giày thể thao dễ chạy.
イヤリング
Khuyên tai
→ Khuyên tai của cô ấy rất đẹp.
ピアス
Khuyên (xỏ lỗ)
→ Sau khi tốt nghiệp cấp 3, tôi đã xỏ lỗ tai.
襟
Cổ áo
→ Cổ áo sơ mi bị dính vết bẩn.
長袖
Áo dài tay
→ Vì sang thu rồi nên tôi mặc áo dài tay.
半袖
Áo cộc tay
→ Hôm nay nóng nên mặc áo cộc tay là được.
柄
Kiểu, họa tiết
→ Tôi muốn một chiếc váy họa tiết hoa.
模様
Hoa văn
→ Bộ quần áo này có hoa văn lạ quá nhỉ.
デザイン
Thiết kế
→ Cái túi xách này thiết kế cũ rồi.
和服
Quần áo kiểu Nhật, trang phục truyền thống
→ Vào dịp Tết, tôi mặc trang phục kiểu Nhật và đi đền thờ.
締める
Thắt (cà vạt...)
→ Tôi thắt cà vạt trước khi phỏng vấn.
巻く
Cuốn, quàng (khăn)
→ Tôi quàng khăn rồi đi ra ngoài.
する;はめる;つける
Đeo (găng tay, nhẫn, đồng hồ)
→ Tôi đeo nhẫn cưới ở tay trái.
ネックレスをつける;マスクをつける
Đeo vòng cổ, khẩu trang
→ Tôi đeo vòng cổ cho buổi tiệc.
めがねをかける;マスクをかける
Đeo kính, khẩu trang
→ Tôi chỉ đeo kính khi đọc sách.
服を着る;シャツを着る
Mặc quần áo, áo sơ mi
→ Sáng ngủ dậy, tôi mặc quần áo ngay.
スカートをはく;ズボンをはく;靴をはく
Mặc váy, quần, đi giày
→ Khi đi làm tôi mặc quần dài.
脱ぐ
Cởi (quần áo, giày...)
→ Ở Nhật Bản, trước khi vào phòng phải cởi giày.
外す;とる
Tháo (vòng, găng tay, nhẫn, đồng hồ, kính...)
→ Tôi tháo kính áp tròng trước khi ngủ.
派手な
Lòe loẹt, sặc sỡ
→ Mặc quần áo sặc sỡ đi làm là không tốt.
地味な;シンプルな
Giản dị, đơn giản
→ Cô ấy lúc nào cũng mặc những bộ quần áo giản dị.
おしゃれな
Phong cách, sành điệu, ăn diện
→ Người đó lúc nào cũng đi những đôi giày rất sành điệu.
上品な
Cao cấp, thanh lịch
→ Mẹ tôi thích những chiếc túi có thiết kế thanh lịch.
サイズ
Kích cỡ
→ Xin lỗi, áo này có cỡ M không?
きつい
Chật
→ Tôi bị béo lên nên quần trở nên chật.
ゆるい
Lỏng, rộng
→ Sau khi giảm cân, chiếc váy đã trở nên lỏng.
ぶかぶか
Rộng thùng thình
→ Mặc thử áo khoác của anh trai, nó rộng thùng thình với tôi.
気に入る
Thích, ưng ý
→ Tôi rất ưng ý thiết kế của chiếc túi này.
似合う
Hợp
→ Chiếc váy đỏ đó rất hợp với bạn đấy.
流行る
Thịnh hành, mốt
→ Năm nay màu này đang là mốt.
試着する
Thử quần áo
→ Trước khi mua, tôi có thể mặc thử chiếc áo khoác này không?
試食する
Ăn thử
→ Tôi đã ăn thử loại bánh kẹo mới ở tầng hầm trung tâm thương mại.
試飲する
Uống thử
→ Tôi sẽ uống thử rượu vang rồi mới quyết định xem có mua hay không.
CDを試聴する
Nghe thử CD
→ Tôi đã nghe thử bài hát mới của ban nhạc yêu thích ở cửa hàng đĩa CD.