書店;本屋
Hiệu sách
→ Tôi đã mua truyện tranh ở hiệu sách trước nhà ga.
雑貨屋
Cửa hàng tạp hóa, cửa hàng đồ lặt vặt
→ Tôi đã tìm thấy chiếc đĩa ở một cửa hàng tạp hóa dễ thương.
スポーツ用品店
Cửa hàng bán đồ thể thao
→ Tôi mua giày chạy bộ ở cửa hàng đồ thể thao.
美容院
Thẩm mỹ viện, tiệm cắt tóc/làm đầu
→ Tôi đã cắt tóc ngắn ở tiệm làm tóc.
カフェ
Quán cà phê
→ Cuối tuần tôi học bài ở quán cà phê.
薬屋;薬局;ドラッグストア
Hiệu thuốc, cửa hàng thuốc
→ Tôi mua thuốc cảm và khẩu trang ở hiệu thuốc.
不動産屋
Phòng bất động sản, công ty bất động sản
→ Tôi tìm phòng mới ở công ty môi giới bất động sản.
牛丼屋
Cửa hàng cơm bò (gyudon)
→ Lúc bận rộn tôi ăn nhanh ở cửa hàng cơm bò.
ファーストフード店
Cửa hàng đồ ăn nhanh
→ Tôi đã ăn hamburger ở cửa hàng đồ ăn nhanh.
100円ショップ
Shop 100 yen, cửa hàng đồng giá 100 yên
→ Tôi đã mua rất nhiều văn phòng phẩm ở cửa hàng 100 yên.
医院
Bệnh viện, phòng khám quy mô nhỏ
→ Vì bị sốt nên tôi đi đến phòng khám gần nhà.
クリニック
Phòng khám
→ Vì đau răng nên tôi đã đặt lịch ở phòng khám nha khoa.
商店
Cửa hàng
→ Cửa hàng cũ đã biến thành cửa hàng tiện lợi mới.
家電量販店
Cửa hàng điện dân dụng, siêu thị điện máy
→ Tôi đi xem tủ lạnh mới ở siêu thị điện máy.
映画館
Rạp chiếu phim
→ Cuối tuần, tôi sẽ đi rạp chiếu phim với bạn.
劇場
Nhà hát kịch, nhà hát
→ Tôi đã xem một vở nhạc kịch nổi tiếng ở nhà hát.
競技場
Sân vận động, nhà thi đấu
→ Tôi đến sân vận động để xem trận đấu bóng đá.
ポスト
Hòm thư, thùng thư
→ Tôi đã bỏ thư vào hòm thư ở góc đường.
商店街
Phố mua sắm
→ Khu phố mua sắm này lúc nào cũng tấp nập.
駅ビル
Tòa nhà của nhà ga, trung tâm thương mại ở ga
→ Tôi ăn uống ở nhà hàng trong tòa nhà ga.
街の風景
Phong cảnh đường phố, cảnh quan con phố
→ Tôi chụp ảnh để ghi lại phong cảnh đường phố.
駅前
Trước nhà ga
→ Tôi hẹn gặp bạn ở trước nhà ga.
広場
Quảng trường
→ Có một sự kiện đang được tổ chức ở quảng trường nhà ga.
大通り
Đường chính, đường lớn
→ Đường lớn có nhiều xe cộ nên hơi ồn ào.
空き地
Khu đất trống, bãi đất hoang
→ Bọn trẻ đang chơi ở bãi đất trống.
看板
Biển quảng cáo, bảng hiệu
→ Quán có bảng hiệu màu đỏ kia là tiệm ramen nổi tiếng.
広告
Quảng cáo
→ Tôi đã xem quảng cáo điện thoại mới trên tàu điện.
ベンチ
Ghế đá, ghế dài
→ Tôi ngồi nghỉ trên ghế dài ở công viên.
活気がある
Náo nhiệt, sầm uất, tràn đầy sức sống
→ Khu chợ buổi sáng rất náo nhiệt.
にぎわう
Sôi nổi, nhộn nhịp, đông đúc
→ Phố mua sắm cuối tuần rất đông đúc nhộn nhịp người.
人通りが多い
Nhiều người qua lại
→ Con đường này có nhiều người qua lại nên rất an toàn.
通行人
Người qua đường
→ Tôi đã hỏi người qua đường đường đi đến ga.
人ごみ
Đám đông, đông người
→ Tôi không thích những nơi đông người.
混雑
Đông đúc, tắc nghẽn
→ Giờ đi làm buổi sáng tàu điện rất đông đúc.
雰囲気がいい
Bầu không khí tốt, không khí dễ chịu
→ Quán cà phê này có bầu không khí rất tuyệt.
ぶらぶらする
Đi loanh quanh, quanh quẩn, lòng vòng
→ Ngày nghỉ tôi thích đi loanh quanh dạo phố.
除く
Ngoại trừ
→ Cửa hàng này mở cửa mỗi ngày ngoại trừ Chủ nhật.
人を見かける
Nhìn thấy người, bắt gặp ai đó
→ Tôi tình cờ bắt gặp người bạn cũ ở trước nhà ga.
地元
Địa phương, quê quán
→ Tôi mua rau tươi ở siêu thị địa phương.