移動する
di chuyển, chuyển từ nơi này sang nơi khác
→ Tôi đã di chuyển từ Tokyo đến Osaka bằng Shinkansen.
遠慮する
ngại, giữ ý, khách sáo; kiềm chế
→ Nếu có điều gì không hiểu thì đừng ngại hỏi.
確認する
xác nhận, kiểm tra lại, kiểm chứng
→ Tôi đã kiểm tra lại giờ tàu một lần nữa.
活動する
hoạt động, tham gia hoạt động, hoạt động tích cực
→ Tôi đang hoạt động với tư cách tình nguyện viên địa phương.
観光する
tham quan, du lịch, đi ngắm cảnh
→ Cuối tuần tôi đã đi tham quan Kyoto.
管理する
quản lý, trông coi, kiểm soát
→ Máy tính của công ty do người phụ trách quản lý.
記入する
điền vào, ghi vào biểu mẫu
→ Hãy điền địa chỉ vào đơn đăng ký.
記録する
ghi chép, ghi lại, lưu lại
→ Tôi ghi lại doanh thu mỗi ngày.
禁止する
cấm, nghiêm cấm, không cho phép
→ Tòa nhà này cấm hút thuốc.
決定する
quyết định, xác định chính thức
→ Chúng tôi đã quyết định chính sách mới trong cuộc họp.
計画する
lên kế hoạch, dự định, hoạch định
→ Tôi đang lên kế hoạch du lịch Hokkaido vào tháng tới.
計算する
tính toán, tính
→ Tôi đã tính chi phí đi lại bằng điện thoại.
契約する
ký hợp đồng, giao kết hợp đồng
→ Tôi đã ký hợp đồng thuê căn hộ mới trong hai năm.
化粧する
trang điểm, hóa trang
→ Mỗi sáng tôi trang điểm trước khi đi làm.
交換する
trao đổi, đổi, thay thế cho nhau
→ Tôi đã trao đổi thông tin liên lạc với đồng nghiệp.
合計する
cộng lại, tính tổng
→ Tôi đã tính tổng doanh thu trong ngày.
行動する
hành động, bắt tay vào làm
→ Đừng chỉ suy nghĩ, hãy hành động ngay.
撮影する
chụp ảnh, quay phim, ghi hình
→ Tôi đã chụp hoa anh đào ở Asakusa.
参加する
tham gia, góp mặt
→ Tôi đã tham gia khóa đào tạo của công ty.
指示する
chỉ thị, hướng dẫn, ra chỉ dẫn
→ Cấp trên đã chỉ dẫn quy trình làm việc.
指定する
chỉ định, quy định, ấn định
→ Hãy ngồi vào chỗ đã được chỉ định.
修正する
sửa, chỉnh sửa, hiệu chỉnh nội dung
→ Tôi đã sửa lỗi trong tài liệu.
修理する
sửa chữa máy móc, thiết bị, đồ vật bị hỏng
→ Tôi đã nhờ sửa chiếc điều hòa bị hỏng.
宿泊する
lưu trú, nghỉ lại, trọ qua đêm
→ Tôi đã lưu trú hai đêm tại một ryokan ở Kyoto.
診察する
khám bệnh, thăm khám, chẩn khám
→ Bác sĩ đang khám cho bệnh nhân.
整理する
sắp xếp, chỉnh lý, thu dọn, phân loại
→ Tôi đã sắp xếp lại bàn trước khi làm việc.
宣伝する
quảng cáo, quảng bá, tuyên truyền
→ Chúng tôi đang quảng bá sản phẩm mới trên mạng xã hội.
追加する
thêm vào, bổ sung
→ Tôi đã thêm bữa sáng vào đặt phòng.
登録する
đăng ký, ghi danh, đăng ký thông tin
→ Tôi đã đăng ký thông tin thành viên bằng điện thoại.
努力する
nỗ lực, cố gắng
→ Tôi cố gắng mỗi ngày để giỏi tiếng Nhật hơn.
発見する
phát hiện, tìm ra, khám phá
→ Tôi đã phát hiện một cửa hàng mới gần ga.
比較する
so sánh, đối chiếu
→ Tôi đã so sánh giá sản phẩm trên mạng.
変更する
thay đổi, sửa đổi, điều chỉnh
→ Tôi đã thay đổi giờ đặt vé Shinkansen.
保存する
lưu, lưu trữ; bảo quản
→ Tôi đã lưu dữ liệu quan trọng vào máy tính.
冷凍する
đông lạnh, cấp đông, bảo quản đông lạnh
→ Cơm thừa tôi sẽ cấp đông để bảo quản.
命令する
ra lệnh, mệnh lệnh, yêu cầu phải làm
→ Cấp trên đã ra lệnh cho cấp dưới thực hiện công việc.
予防する
phòng ngừa, phòng tránh, dự phòng
→ Tôi thường xuyên rửa tay để phòng cảm cúm.
利用する
sử dụng, tận dụng
→ Mỗi sáng tôi sử dụng tàu điện ngầm để đi làm.