授業に出る
đi học, tham gia buổi học, có mặt trong lớp
→ Tôi tham gia lớp học vào thứ Hai hàng tuần.
大通りに出る
đi ra đường lớn, ra đại lộ
→ Đi thẳng con đường này sẽ ra đường lớn.
大学を出る
tốt nghiệp đại học
→ Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi đi làm ở Tokyo.
給料が出る
được trả lương, có lương
→ Lương được trả vào ngày 25 hàng tháng.
デザートが出る
món tráng miệng được dọn ra, có món tráng miệng
→ Bữa trưa còn có cả món tráng miệng.
熱が出る
bị sốt, lên cơn sốt
→ Tôi bị sốt từ tối qua.
人気が出る
trở nên nổi tiếng, được yêu thích, bắt đầu được ưa chuộng
→ Quán này trở nên nổi tiếng sau khi được giới thiệu trên mạng xã hội.
声を出す
lên tiếng, phát ra tiếng, nói thành tiếng
→ Hãy nói to hơn một chút.
宿題を出す
nộp bài tập về nhà; giao bài tập về nhà
→ Hãy nộp bài tập về nhà trước thứ Sáu.
電源を入れる 電気をつける
bật nguồn; bật điện, bật đèn
→ Hãy bật nguồn máy tính.
予定を入れる
xếp lịch, thêm lịch hẹn, lên kế hoạch
→ Tôi đã xếp lịch họp vào buổi chiều.
お箸を取る
cầm đũa, lấy đũa
→ Đồ ăn được mang ra nên tôi cầm đũa lên.
点を取る
đạt điểm, ghi điểm, lấy điểm
→ Tôi đã đạt điểm cao trong kỳ thi.
メモを取る
ghi chú, ghi chép lại
→ Tôi đã ghi chú những điều quan trọng trong cuộc họp.
コピーを取る
sao chép, photocopy, photo tài liệu
→ Tôi đã photocopy 10 bản tài liệu cuộc họp.
睡眠を取る
ngủ, nghỉ ngơi bằng cách ngủ, đảm bảo giấc ngủ
→ Tôi cố gắng ngủ đủ giấc mỗi ngày.
許可を取る
xin phép, được sự cho phép
→ Tôi xin phép cấp trên rồi mới nghỉ.
予約を取る
đặt chỗ, đặt lịch, đặt trước
→ Vì là quán nổi tiếng nên tôi đã đặt chỗ trước.
出席を取る
điểm danh, kiểm tra sự có mặt
→ Đầu giờ học, giáo viên sẽ điểm danh.
連絡を取る
liên lạc, giữ liên lạc
→ Tôi đã liên lạc với người bạn đại học sau một thời gian dài.
年を取る
có tuổi, già đi, lớn tuổi hơn
→ Khi có tuổi, người ta bắt đầu quan tâm đến sức khỏe.
鍵をかける
khóa cửa, khóa lại
→ Tôi đã khóa cửa trước khi ra khỏi nhà.
カバーをかける
phủ tấm che, bọc lại, trùm lên
→ Tôi phủ tấm che lên chiếc xe đạp không dùng đến.
しょうゆをかける
rưới nước tương, chan xì dầu
→ Tôi rưới một chút nước tương lên đậu phụ lạnh.
掃除機をかける
hút bụi, dùng máy hút bụi
→ Cuối tuần tôi hút bụi trong phòng.
音楽をかける
bật nhạc, mở nhạc
→ Tôi đã bật bản nhạc yêu thích trong ô tô.
電話をかける
gọi điện thoại
→ Khi đến công ty tôi sẽ gọi điện.
心配をかける
làm ai lo lắng, khiến ai phải lo
→ Tôi đã khiến bố mẹ phải lo lắng.
迷惑をかける
gây phiền phức, làm phiền người khác
→ Trên tàu hãy cố gắng không làm phiền những người xung quanh.
声をかける
gọi, lên tiếng với ai, bắt chuyện
→ Tôi đã lên tiếng hỏi một du khách đang gặp khó khăn.
ハンガーにかける
treo lên mắc áo, treo lên móc
→ Hãy treo áo khoác lên mắc.
汚れがつく
bị dính bẩn, có vết bẩn
→ Chiếc áo sơ mi trắng bị dính bẩn.
傷がつく
bị trầy xước, xuất hiện vết xước, bị hư hại
→ Màn hình điện thoại bị trầy xước.
デザートがつく
có kèm món tráng miệng, bao gồm món tráng miệng
→ Suất ăn trưa này có kèm món tráng miệng.
連絡がつく
liên lạc được, kết nối liên lạc được
→ Cuối cùng tôi cũng liên lạc được với người phụ trách.
都合がつく
sắp xếp được thời gian, thu xếp được công việc
→ Nếu là thứ Bảy thì tôi có thể thu xếp được thời gian.
飾りをつける
gắn đồ trang trí, trang trí thêm
→ Tôi đã gắn đồ trang trí lên cây thông Noel.
火をつける
châm lửa, bật lửa, nhóm lửa
→ Tôi đã bật bếp ga.
名前をつける
đặt tên, gọi tên
→ Tôi đặt tên cho con mèo mới nuôi là Momo.
身につける
học được, nắm vững, trang bị cho bản thân; mặc, đeo trên người
→ Tôi muốn trang bị cho mình tiếng Nhật cần thiết trong công việc.