人生
Cuộc sống, nhân sinh
→ Điều quan trọng nhất trong cuộc sống là gì?
生まれる;誕生する
Được sinh ra, ra đời
→ Năm ngoái, một bé trai khỏe mạnh đã ra đời.
生む
Sinh ra, tạo ra, đẻ
→ Vợ tôi đã sinh một em bé kháu khỉnh.
育つ;成長する
Lớn lên, trưởng thành
→ Trẻ con lớn rất nhanh.
育てる
Nuôi nấng, nuôi dạy
→ Nuôi chó tuy vất vả nhưng rất vui.
育児;子育て
Nuôi dạy con
→ Ở Nhật, số nam giới nghỉ phép nuôi con đang tăng.
幼稚園
Mẫu giáo
→ Con gái tôi hằng ngày đi học mẫu giáo.
大人になる
Trở thành người lớn
→ Khi 20 tuổi sẽ trở thành người lớn.
大きくなる
To lên, lớn lên
→ Tương lai khi lớn lên tôi muốn làm bác sĩ.
夢
Giấc mơ
→ Làm việc ở Nhật là ước mơ của tôi.
希望
Hy vọng
→ Mang theo hy vọng vào năm mới.
夢を持つ
Có ước mơ, mơ về cái gì đó
→ Tôi mong những đứa trẻ có những ước mơ lớn.
希望を抱く
Ấp ủ hy vọng
→ Tôi ấp ủ hy vọng về một tương lai tươi sáng.
夢がかなう
Giấc mơ thành hiện thực
→ Học hành suốt thời gian dài, cuối cùng ước mơ đã thành hiện thực.
希望がかなう
Nguyện vọng thành hiện thực
→ Được vào công ty nguyện vọng 1, thế là mong muốn đã thành hiện thực.
志望
Hoài bão, nguyện vọng
→ Tôi bị hỏi về lý do ứng tuyển (nguyện vọng) trong buổi phỏng vấn.
入学する
Nhập học
→ Tôi sẽ nhập học đại học vào tháng 4.
卒業する
Tốt nghiệp
→ Năm sau tôi dự định sẽ tốt nghiệp trường nghề.
入社する
Vào công ty
→ Từ tháng 4 tôi sẽ vào làm ở công ty mới.
就職する
Đi tìm việc, xin được việc
→ Tôi đã xin được việc tại một doanh nghiệp IT của Nhật.
退職する;会社を辞める
Bỏ việc, nghỉ việc
→ Tôi sẽ nghỉ hưu ở tuổi 65.
独立する
Độc lập, ra làm riêng
→ Tôi đã nghỉ việc ở công ty, ra làm riêng và mở cửa hàng.
恋愛
Tình yêu, chuyện bầu bạn
→ Tôi thích xem phim tình cảm.
出会う;出会い
Gặp gỡ, sự gặp gỡ
→ Tôi đã gặp được những người bạn tốt ở Nhật Bản.
付き合う;付き合い
Giao lưu, hẹn hò, mối quan hệ
→ Tôi đang hẹn hò với anh ấy từ 3 năm trước.
デートする
Hẹn hò
→ Cuối tuần, tôi sẽ hẹn hò với bạn gái ở Asakusa.
恋人
Người yêu
→ Tôi đón Giáng sinh cùng người yêu.
失恋する
Thất tình
→ Bị thất tình, tôi đã khóc rất nhiều.
振る
Đá (người yêu), từ chối
→ Tôi đã tỏ tình với người mình thích nhưng bị từ chối.
彼女に振られてしまった
Bị bạn gái đá
→ Bị bạn gái đá nên tôi rất buồn.
結婚する
Kết hôn
→ Năm sau tôi định sẽ kết hôn với anh ấy.
離婚する
Ly hôn
→ Bố mẹ ly hôn nên tôi đang sống cùng mẹ.
別れる
Chia tay
→ Tôi đã chia tay người yêu và giờ chỉ có một mình.
生きる
Sống
→ Tôi muốn sống là chính mình.
命;生命
Sinh mệnh, tính mạng
→ Sinh mệnh là điều rất quan trọng.
死ぬ;亡くなる
Chết, qua đời
→ Năm ngoái, ông tôi đã qua đời vì bệnh.
年をとる
Già đi, có tuổi
→ Khi có tuổi, cơ thể sẽ yếu đi.
老いる
Già đi
→ Con người ai rồi cũng sẽ có lúc già đi.
長生きする
Sống lâu
→ Tôi mong bà mình luôn khỏe mạnh và sống lâu.
寿命
Tuổi thọ
→ Người Nhật có tuổi thọ rất cao.
葬式
Đám ma, tang lễ
→ Cuối tuần, tôi đã tham dự tang lễ của họ hàng.
墓
Mộ
→ Vào dịp nghỉ lễ Obon, gia đình tôi đi viếng mộ.
赤ちゃん;赤ん坊
Em bé, trẻ sơ sinh
→ Em bé bỗng bật khóc trên tàu điện.
幼児
Trẻ nhỏ, trẻ con
→ Bể bơi này dành cho trẻ nhỏ.
少年
Thiếu niên
→ Cậu thiếu niên kia rất giỏi bóng đá.
青年
Thanh niên
→ Các thanh niên trong thị trấn đang làm tình nguyện.
大人
Người lớn
→ Vé người lớn là bao nhiêu tiền?
成人
Người trưởng thành
→ Ở Nhật Bản, từ 18 tuổi sẽ trở thành người trưởng thành.
未成年
Vị thành niên
→ Người vị thành niên không thể mua rượu.
中年
Trung niên
→ Dù đã đến tuổi trung niên nhưng anh ấy trông vẫn trẻ.
年配
Có tuổi, lớn tuổi
→ Tôi đã nhường ghế cho người lớn tuổi trên tàu điện.
老人;高齢者;お年寄り
Người cao tuổi
→ Nhật Bản là quốc gia có nhiều người cao tuổi.