席を立つ
rời khỏi chỗ ngồi, đứng dậy khỏi ghế
→ Tôi đã rời khỏi chỗ ngồi giữa cuộc họp.
看板を立てる
dựng biển, đặt biển hiệu
→ Tôi đã dựng biển hiệu trước cửa hàng.
計画を立てる
lập kế hoạch, lên kế hoạch
→ Tôi đã lên kế hoạch cho chuyến du lịch kỳ nghỉ hè.
値段が上がる
giá tăng, giá cả tăng lên
→ Gần đây giá rau đang tăng.
速度を上げる
tăng tốc độ, nâng tốc độ
→ Sau khi vào đường cao tốc, tôi đã tăng tốc.
雨が上がる
mưa tạnh, trời tạnh mưa
→ Đến buổi chiều thì trời đã tạnh mưa.
相談に乗る
lắng nghe và cho lời khuyên, tư vấn, giúp ai giải quyết vấn đề
→ Tiền bối đã lắng nghe và cho tôi lời khuyên về công việc.
誘いに乗る
nhận lời mời, đồng ý tham gia theo lời rủ
→ Tôi nhận lời rủ của đồng nghiệp và đi uống cùng.
リズムに乗る
bắt nhịp, hòa theo nhịp điệu
→ Tôi đã nhảy theo nhịp điệu của âm nhạc.
様子を見る
xem tình hình, theo dõi tình trạng, quan sát diễn biến
→ Hãy theo dõi tình hình thêm một chút rồi quyết định.
状況を見る
xem xét tình hình, quan sát tình trạng
→ Tôi sẽ xem tình hình đường sá rồi mới xuất phát.
味を見る
nếm thử, nếm để kiểm tra hương vị
→ Hãy nếm thử món canh miso.
面倒を見る
chăm sóc, trông nom, giúp đỡ
→ Trong lúc tôi đi du lịch, bạn tôi đã chăm sóc mèo giúp tôi.
夢を見る
nằm mơ, mơ thấy; có ước mơ
→ Hôm qua tôi nằm mơ thấy mình đi du lịch Hokkaido.
道を聞く
hỏi đường
→ Tôi đã hỏi nhân viên nhà ga đường đến khách sạn.
名前を聞く
hỏi tên
→ Tôi đã hỏi tên khách hàng tại quầy lễ tân.
意見を聞く
hỏi ý kiến, lắng nghe ý kiến
→ Tôi đã hỏi ý kiến đồng nghiệp về kế hoạch mới.
売店がある
có quầy bán hàng, có cửa hàng nhỏ
→ Có một quầy bán hàng ở sân ga.
お祭りがある
có lễ hội, lễ hội được tổ chức
→ Cuối tuần này có lễ hội ở khu phố gần nhà.
約束がある
có hẹn, có cuộc hẹn
→ Tối nay tôi có hẹn với bạn.
時間がある
có thời gian, rảnh
→ Nếu có thời gian, tôi cũng muốn đi Kyoto.
お金がある
có tiền
→ Nếu có tiền, tôi muốn mua một chiếc máy tính mới.
経験がある
có kinh nghiệm, từng có trải nghiệm
→ Tôi có kinh nghiệm làm việc tại Nhật Bản.
自信がある
tự tin, có lòng tin vào bản thân
→ Tôi khá tự tin về khả năng hội thoại tiếng Nhật.
熱がある
bị sốt, có sốt
→ Từ sáng tôi hơi bị sốt.
けんかをする
cãi nhau, đánh nhau
→ Hôm qua tôi đã cãi nhau với em trai.
けがをする
bị thương, bị chấn thương
→ Tôi bị ngã ở cầu thang nhà ga và bị thương.
損をする
bị lỗ, chịu thiệt, bị tổn thất
→ Tôi tưởng là rẻ nên mua, nhưng cuối cùng lại bị thiệt.
得をする
được lợi, có lợi, được lời
→ Tôi mua được giá rẻ trong đợt giảm giá nên rất có lợi.
指輪をする
đeo nhẫn
→ Cô ấy đeo nhẫn cưới ở tay trái.
10万円する
có giá 100.000 yên, trị giá 100.000 yên
→ Chiếc đồng hồ này có giá tới 100.000 yên.
無理をする
cố quá sức, ép bản thân làm quá khả năng
→ Dù bận cũng đừng cố quá sức.
話題にする
đưa ra làm chủ đề, lấy làm đề tài nói chuyện
→ Trong giờ nghỉ trưa, chúng tôi đã nói về cửa hàng mới.
軽くする
làm nhẹ hơn, giảm bớt
→ Tôi đã bớt đồ để làm chiếc túi nhẹ hơn.
音がする
có tiếng động, nghe thấy âm thanh, phát ra tiếng
→ Có tiếng động lớn từ bên ngoài.
日本語が出来る
biết tiếng Nhật, có thể sử dụng tiếng Nhật
→ Anh ấy biết tiếng Nhật nên đang làm việc ở Tokyo.
仕事が出来る
làm việc giỏi, có năng lực làm việc; có thể làm việc
→ Anh Tanaka là người làm việc rất giỏi.
夕食が出来る
bữa tối đã làm xong, bữa tối đã sẵn sàng
→ Bữa tối đã xong nên tôi gọi mọi người vào ăn.