気持ち
cảm giác, cảm xúc, tâm trạng, tình cảm
→ Tôi đã thành thật nói ra cảm xúc hiện tại.
気持ちを込める
gửi gắm tình cảm, đặt tình cảm vào, làm bằng cả tấm lòng
→ Tôi đã viết thư bằng tất cả tình cảm của mình.
心を込める
làm bằng cả tấm lòng, đặt hết tâm huyết vào
→ Tôi đã nấu ăn bằng cả tấm lòng.
気分がいい
cảm thấy dễ chịu, thoải mái, tâm trạng tốt
→ Đi dạo buổi sáng khiến tôi cảm thấy rất dễ chịu.
気分が悪い
cảm thấy khó chịu, không khỏe, buồn nôn; tâm trạng không tốt
→ Tôi cảm thấy không khỏe khi đang ở trên tàu.
プラスの気持ち
cảm xúc tích cực, suy nghĩ tích cực
→ Dù thất bại cũng hãy giữ suy nghĩ tích cực.
安心する ほっとする
an tâm, yên tâm, nhẹ nhõm
→ Nghe tin đã về nhà an toàn, tôi cảm thấy nhẹ nhõm.
満足する
hài lòng, thỏa mãn, mãn nguyện
→ Tôi hài lòng với công việc mới.
わくわくする
háo hức, phấn khích, hồi hộp mong chờ
→ Nghĩ đến chuyến du lịch Hokkaido là tôi thấy háo hức.
感動する
cảm động, xúc động
→ Tôi rất xúc động trước cảnh cuối của bộ phim.
幸せな
hạnh phúc, may mắn, viên mãn
→ Thời gian ở bên gia đình thật hạnh phúc.
笑顔
nụ cười, khuôn mặt tươi cười
→ Nhân viên đã tươi cười chào đón tôi.
マイナスの気持ち
cảm xúc tiêu cực, suy nghĩ tiêu cực
→ Tôi cố gắng không để cảm xúc tiêu cực kéo dài.
つらい
khổ sở, đau khổ, khó khăn, mệt mỏi
→ Công việc bận rộn nên tuần này khá vất vả.
悔しい
cay cú, ấm ức, tiếc nuối vì thất bại; tức vì không đạt được điều mong muốn
→ Tôi rất tiếc và ấm ức vì thua trận.
不安
bất an, lo lắng, không yên tâm
→ Tôi hơi lo lắng vì lần đầu sống một mình.
不満
bất mãn, không hài lòng, điều không vừa ý
→ Tôi không hài lòng với mức lương hiện tại.
腹が立つ
tức giận, nổi cáu, bực mình
→ Tôi bực mình khi thấy người không tuân thủ phép lịch sự trên tàu.
がっかりする
thất vọng, hụt hẫng
→ Tôi rất thất vọng vì sự kiện mong chờ đã bị hủy.
いらいらする
bực bội, cáu kỉnh, sốt ruột
→ Tôi sốt ruột vì mãi tàu vẫn chưa đến.
ため息をつく
thở dài
→ Công việc mãi không xong nên tôi thở dài.
ため息が出る
bất giác thở dài, phải thở dài
→ Nhìn hóa đơn tiền điện mà tôi chỉ biết thở dài.
仕事で悩む
lo lắng, phiền muộn vì công việc
→ Gần đây tôi đang phiền muộn vì các mối quan hệ và công việc.
悩み
nỗi lo, điều phiền muộn, nỗi trăn trở
→ Tôi đã tâm sự với bạn về những nỗi lo trong công việc.
人前で緊張する
căng thẳng, hồi hộp khi đứng trước mọi người
→ Tôi căng thẳng khi nói trước mọi người.
どきどきする
tim đập thình thịch; hồi hộp, lo lắng hoặc phấn khích
→ Trước buổi phỏng vấn tôi rất hồi hộp.
落ち着く 平気
bình tĩnh, ổn định; không sao, không hề hấn gì
→ Hít thở sâu giúp tôi bình tĩnh lại.
うらやましい
ghen tị, ngưỡng mộ và mong mình cũng có được như vậy
→ Năm nào cũng được đi du lịch nước ngoài, thật đáng ghen tị.
なつかしい
hoài niệm, nhớ nhung, gợi nhớ những kỷ niệm xưa
→ Nhìn những bức ảnh cũ khiến tôi nhớ lại ngày xưa.
期待する
kỳ vọng, mong đợi, trông đợi
→ Tôi kỳ vọng vào sự thể hiện của nhân viên mới.
惜しい
đáng tiếc, tiếc nuối; suýt nữa thì đạt được
→ Chỉ thiếu một điểm là đỗ nên thật đáng tiếc.
涙
nước mắt
→ Tôi xúc động đến rơi nước mắt.