頭が痛い
đau đầu; đau đầu, phiền não vì một vấn đề khó giải quyết
→ Gần đây tôi rất đau đầu vì thiếu nhân lực.
頭に来る
tức giận, nổi cáu, bực mình
→ Tôi rất tức giận vì thái độ bất lịch sự của nhân viên.
顔が広い
quen biết rộng, có nhiều mối quan hệ
→ Anh Tanaka có quan hệ rất rộng trong ngành.
顔を出す
ghé mặt, xuất hiện, tham dự trong thời gian ngắn
→ Trên đường đi làm về, tôi đã ghé qua buổi liên hoan của công ty.
口が堅い
kín miệng, biết giữ bí mật
→ Anh ấy rất kín miệng nên tôi có thể yên tâm tâm sự.
口が軽い
bép xép, không biết giữ bí mật, dễ tiết lộ chuyện người khác
→ Anh ấy không biết giữ miệng nên tốt nhất đừng kể bí mật.
口に合う
hợp khẩu vị, vừa miệng
→ Món này rất hợp khẩu vị của tôi.
口を出す
xen vào, can thiệp bằng lời nói, góp ý khi không được hỏi
→ Đừng xen vào công việc của người khác quá nhiều.
耳が痛い
chói tai, khó nghe vì bị nói trúng khuyết điểm của mình
→ Nghe nói “hãy học nhiều hơn đi” khiến tôi thấy nhức nhối vì bị nói trúng điểm yếu.
耳にする
nghe thấy, nghe được, tình cờ nghe nói
→ Gần đây tôi thường nghe nhắc đến tên cửa hàng đó.
目が回る
chóng mặt, hoa mắt; bận tối mắt tối mũi
→ Cuối năm tôi bận tối mắt tối mũi.
目に浮かぶ
hiện lên trong tâm trí, hiện ra trước mắt
→ Cảnh quê hương hiện lên trong tâm trí tôi.
手が空く
rảnh tay, xong việc và có thời gian rảnh
→ Khi nào rảnh tay thì hãy giúp tôi việc này.
手が足りない
thiếu người, thiếu nhân lực, không đủ người làm
→ Cuối tuần cửa hàng rất bận nên không đủ người làm.
手を貸す
giúp một tay, giúp đỡ, hỗ trợ
→ Hành lý nhiều quá nên hãy giúp tôi một tay.
気が合う
hợp tính, hợp nhau, tâm đầu ý hợp
→ Tôi rất hợp tính với đồng nghiệp mới.
気がする
có cảm giác, cảm thấy, có linh cảm
→ Tôi có cảm giác hôm nay sẽ là một ngày tốt đẹp.
気がつく
nhận ra, nhận thấy, để ý thấy
→ Sau khi xuống tàu tôi mới nhận ra mình để quên đồ.
気に入る
thích, ưng ý, vừa ý
→ Tôi thích căn phòng này nên quyết định thuê.
気にする
để ý, bận tâm, lo lắng về điều gì
→ Đừng quá bận tâm về những lỗi nhỏ.
気になる
bận tâm, lo lắng; để ý, thấy quan tâm, tò mò về điều gì
→ Tôi đang khá tò mò về cửa hàng mới mở trước ga.
気を使う
để ý, quan tâm đến người khác; giữ ý, ý tứ
→ Ở nơi làm việc, tôi luôn chú ý cư xử với những người xung quanh.
首になる
bị sa thải, bị mất việc, bị đuổi việc
→ Anh ấy nhiều lần vi phạm quy định công ty nên đã bị sa thải.
腹が立つ 腹を立てる
tức giận, nổi giận, bực mình
→ Tôi thấy bực mình khi nhìn thấy người không tuân thủ phép lịch sự trên tàu.