気持ち
cảm giác, cảm xúc, tâm trạng, tình cảm
→ Tôi đã thành thật nói ra cảm xúc hiện tại của mình.
がまんする
chịu đựng, nhẫn nhịn, cố chịu
→ Tôi cố chịu lạnh cho đến khi tàu đến.
感謝する
cảm ơn, biết ơn, bày tỏ lòng biết ơn
→ Tôi rất biết ơn người đồng nghiệp đã giúp đỡ mình.
感心する
cảm phục, thán phục, khâm phục
→ Tôi rất thán phục khả năng tiếng Nhật của anh ấy.
感動する
cảm động, xúc động
→ Tôi rất xúc động trước cảnh lá đỏ ở Kyoto.
緊張する
căng thẳng, hồi hộp
→ Tôi rất căng thẳng trước buổi phỏng vấn.
興奮する
hưng phấn, phấn khích, kích động
→ Mọi người đều phấn khích khi xem trận đấu.
想像する
tưởng tượng, hình dung
→ Tôi thử tưởng tượng cuộc sống của mình sau 10 năm.
尊敬する
kính trọng, tôn trọng, ngưỡng mộ
→ Tôi rất kính trọng tiền bối ở nơi làm việc.
反省する
tự kiểm điểm, nhìn lại bản thân, rút kinh nghiệm
→ Tôi đã tự kiểm điểm về sai sót của mình.
理解する
hiểu, lý giải, thấu hiểu
→ Cuối cùng tôi cũng hiểu được lời giải thích của giáo viên.
握手する
bắt tay
→ Tôi đã bắt tay với người bên phía đối tác.
応援する
cổ vũ, ủng hộ, động viên
→ Tôi đã cổ vũ đội địa phương trong cuộc thi chạy tiếp sức Ekiden.
乾杯する
nâng ly, cụng ly, chúc mừng
→ Mọi người đã cùng nâng ly trong tiệc cuối năm.
協力する
hợp tác, phối hợp, cùng giúp sức
→ Mọi người đã cùng hợp tác để hoàn thành công việc.
競争する
cạnh tranh, thi đua
→ Hai công ty đang cạnh tranh trong cùng một thị trường.
許可する
cho phép, chấp thuận
→ Công ty đã cho phép làm việc tại nhà.
伝言する
nhắn lại, truyền lời, để lại lời nhắn
→ Phiền bạn nhắn lại giúp tôi với anh Tanaka.
仲直りする
làm lành, hòa giải, giảng hòa
→ Tôi đã làm lành với người bạn mà mình cãi nhau.
拍手する
vỗ tay, hoan nghênh bằng tiếng vỗ tay
→ Khi bài thuyết trình kết thúc, mọi người đã vỗ tay.
反対する
phản đối, không đồng ý
→ Bố tôi phản đối việc tôi chuyển việc.
無視する
phớt lờ, làm ngơ, không để ý
→ Không được phớt lờ những thông báo quan trọng.
約束する
hứa, hẹn, cam kết
→ Chúng tôi đã hẹn tuần sau sẽ gặp lại.
通訳する
phiên dịch, thông dịch
→ Tôi đã phiên dịch tiếng Nhật sang tiếng Anh trong cuộc họp.
様子
tình hình, tình trạng, dáng vẻ, biểu hiện
→ Tôi sẽ vào xem tình hình bên trong cửa hàng.
出来事
sự việc, sự kiện, chuyện xảy ra
→ Trong chuyến du lịch đã xảy ra một chuyện thú vị.
影響する
ảnh hưởng, tác động
→ Tuyết lớn đã ảnh hưởng đến hoạt động của tàu.
延期する
hoãn, trì hoãn, dời sang thời gian khác
→ Do bão nên sự kiện đã được hoãn lại.
活躍する
hoạt động tích cực, thể hiện năng lực, có nhiều thành tích
→ Anh ấy đang làm việc rất năng nổ và thành công tại một công ty Nhật.
完成する
hoàn thành, hoàn thiện
→ Nhà ga mới đã hoàn thành.
乾燥する
khô, trở nên khô; làm khô, sấy khô
→ Vào mùa đông, không khí trở nên khô hanh.
故障する
hỏng, gặp sự cố, trục trặc
→ Thang cuốn ở nhà ga đang bị hỏng.
終了する
kết thúc, chấm dứt, hoàn tất
→ Việc tiếp nhận sẽ kết thúc lúc 5 giờ chiều.
成功する
thành công, đạt được kết quả tốt
→ Dự án mới đã thành công.
成長する
trưởng thành, phát triển, lớn lên
→ Công ty này đã phát triển mạnh trong 10 năm.
発達する
phát triển, tiến bộ, trở nên phát triển
→ Tokyo có mạng lưới giao thông rất phát triển.
不足する
thiếu, thiếu hụt, không đủ
→ Ngành này đang thiếu nhân lực.
変化する
thay đổi, biến đổi
→ Cách thức làm việc đã thay đổi đáng kể.
変更する
thay đổi, sửa đổi, điều chỉnh
→ Tôi đã thay đổi giờ đặt vé Shinkansen.
交通
giao thông, đi lại
→ Giao thông ở Tokyo rất thuận tiện.
発車する
khởi hành, xuất phát (tàu, xe)
→ Tàu sẽ khởi hành lúc 9 giờ.
乗車する
lên tàu, lên xe
→ Tôi đã lên Shinkansen tại ga Tokyo.
停車する
dừng xe, dừng tàu
→ Tàu này sẽ dừng ở ga tiếp theo.
通過する
đi qua, chạy qua, vượt qua mà không dừng
→ Tàu nhanh sẽ chạy qua ga này mà không dừng.
混雑する
đông đúc, chen chúc, ùn đông
→ Tuyến Yamanote vào buổi sáng rất đông đúc.
渋滞する
ùn tắc, tắc nghẽn giao thông
→ Vào kỳ nghỉ dài, đường cao tốc thường bị tắc.
移動する
di chuyển, chuyển từ nơi này sang nơi khác
→ Tôi đã di chuyển từ Tokyo đến Osaka bằng Shinkansen.
横断する
băng qua, đi ngang qua
→ Tôi kiểm tra đèn tín hiệu rồi băng qua đường.