外食する
Ăn ngoài
→ Cuối tuần tôi đi ăn ngoài cùng gia đình.
定食
Suất ăn (Cơm suất)
→ Bữa trưa tôi đã ăn suất ăn 500 yên.
セット
Ăn theo set, combo
→ Tôi đã gọi một combo hamburger.
ランチ
Bữa trưa
→ Tôi đi nhà hàng ăn trưa với bạn.
ディナー
Bữa tối
→ Tôi đã đặt bàn ăn tối cho ngày kỉ niệm.
ドリンク
Đồ uống
→ Trong set ăn có kèm theo đồ uống.
おすすめ
Gợi ý món ăn, gợi ý
→ Tôi đã hỏi nhân viên quán về món ăn gợi ý.
持ち帰り;テイクアウトする
Mang về
→ Tôi gọi cơm bò mang về.
会計が済む
Thanh toán xong
→ Thanh toán xong rồi thì ra khỏi quán thôi.
勘定を払う
Thanh toán, trả tiền
→ Tôi trả tiền ở quầy thu ngân.
伝票
Phiếu thanh toán, hóa đơn
→ Hãy mang phiếu thanh toán ra quầy thu ngân.
取り消す
Hủy, xóa (gọi món)
→ Xin lỗi, hãy hủy giúp tôi món này.
皿を下げる
Thu dọn bát đĩa
→ Tôi thu dọn những chiếc đĩa trống có được không ạ?
サービスする
Dịch vụ (miễn phí kèm theo cho khách hàng), khuyến mãi
→ Tôi được phục vụ cà phê miễn phí sau bữa ăn.
サービスがいい
Dịch vụ tốt
→ Khách sạn này dịch vụ rất tốt.
サービスが悪い
Dịch vụ tồi, kém
→ Quán đó đồ ăn ngon nhưng dịch vụ lại kém.
ファミレス
Nhà hàng gia đình
→ Hồi học sinh, tôi thường học bài ở nhà hàng gia đình.
ファーストフード
Đồ ăn nhanh
→ Khi bận rộn, tôi giải quyết bữa ăn bằng đồ ăn nhanh.
居酒屋
Quán nhậu kiểu Nhật
→ Tối thứ Sáu các quán nhậu rất đông khách.
カフェ
Quán cà phê
→ Tôi đợi bạn ở quán cà phê trước nhà ga.
バイキング
Buffet, ăn tự chọn
→ Bữa sáng của khách sạn là hình thức buffet.
禁煙席
Ghế cấm hút thuốc
→ Quý khách có muốn ngồi ghế cấm hút thuốc không ạ?
喫煙席
Ghế được hút thuốc
→ Khu vực ghế được hút thuốc có còn trống không?
満席
Kín chỗ, hết chỗ
→ Thành thật xin lỗi, hiện tại nhà hàng đã kín chỗ.