親;両親
Bố mẹ, song thân
→ Hàng tháng tôi đều gửi tiền trợ cấp cho bố mẹ.
父親
Bố, người cha
→ Bố tôi tuy nghiêm khắc nhưng thực ra là người rất hiền.
母親
Mẹ, người mẹ
→ Tôi thích nhất là đồ ăn mẹ nấu.
祖父
Ông (nội, ngoại)
→ Ông tôi năm nay 80 tuổi.
祖母
Bà (nội, ngoại)
→ Bà tôi rất thích trồng hoa.
おば
Cô, dì, bác gái
→ Dì tôi đang làm việc ở Tokyo.
おじ
Chú, bác trai, cậu
→ Vào dịp Tết, tôi đã nhận được tiền mừng tuổi từ chú.
息子
Con trai (của mình)
→ Con trai tôi rất thích đồ chơi tàu điện.
娘
Con gái (của mình)
→ Con gái tôi năm sau sẽ vào tiểu học.
甥
Cháu trai (con của anh/chị/em)
→ Cháu trai tôi đang say mê chơi game.
姪
Cháu gái (con của anh/chị/em)
→ Tôi đã mua sách tranh vào sinh nhật cháu gái.
孫
Cháu (bà cháu, ông cháu)
→ Việc nhìn thấy mặt cháu là niềm vui lớn nhất của tôi.
嫁
Con dâu, cô dâu
→ Chị dâu của tôi nấu ăn rất giỏi.
長男
Trưởng nam, con trai cả
→ Tôi sẽ hỗ trợ gia đình với tư cách là con trai cả.
次男
Con trai thứ hai, thứ nam
→ Con trai thứ hai của tôi hiện là sinh viên đại học.
三男
Con trai thứ 3
→ Con trai thứ ba là đứa nghịch ngợm nhất.
長女
Trưởng nữ, con gái cả
→ Con gái cả rất giống mẹ.
次女
Con gái thứ hai, thứ nữ
→ Con gái thứ hai đang đi du học ở nước ngoài.
三女
Con gái thứ 3
→ Con gái thứ ba đang học piano.
親戚;親類
Họ hàng, người thân
→ Họ hàng tụ tập vào dịp Tết.
友人
Bạn bè, người bạn (cách nói trang trọng)
→ Tôi đang ở chung phòng với bạn thời đại học.
上司
Cấp trên, sếp
→ Tôi bàn bạc công việc với cấp trên.
知り合い;知人
Người quen biết
→ Tôi tình cờ gặp người quen ở bữa tiệc.
先輩
Tiền bối, đàn anh/đàn chị
→ Tôi được đàn anh trong công ty bao ăn cơm.
後輩
Hậu bối, đàn em
→ Tôi hướng dẫn công việc cho đàn em mới.
部下
Cấp dưới, nhân viên dưới quyền
→ Hỗ trợ xử lý lỗi của cấp dưới là trách nhiệm của cấp trên.
同僚
Đồng nghiệp
→ Sau giờ làm, tôi đi uống ở quán nhậu cùng đồng nghiệp.
仲間
Bạn bè, chiến hữu, đồng bọn (cùng chung chí hướng/nhóm)
→ Tôi đi chơi cuối tuần với những người bạn cùng sở thích.
同級生
Bạn cùng lớp, bạn đồng khóa
→ Tôi đã gặp lại bạn cùng lớp cấp ba trên phố.
家庭
Gia đình, mái ấm
→ Tôi muốn xây dựng một mái ấm gia đình hạnh phúc, tươi sáng.
実家
Quê nhà, nhà bố mẹ đẻ
→ Tôi sẽ về quê vào kỳ nghỉ lễ Obon.
他人
Người khác, người ngoài
→ Xin đừng làm những việc gây phiền phức cho người khác.
独身
Độc thân
→ Anh trai tôi vẫn còn độc thân và đang sống một mình.