リビング;居間
Phòng khách
→ Tôi xem tivi cùng gia đình ở phòng khách.
ダイニング;食堂
Phòng ăn
→ Tôi ăn sáng ở phòng ăn.
食卓
Bàn ăn
→ Sau bữa ăn, hãy lau sạch bàn ăn nhé.
キッチン;台所
Nhà bếp
→ Nhà bếp ở các căn hộ tại Nhật hơi hẹp một chút.
天井
Trần nhà
→ Căn phòng này có trần nhà cao.
床;フローリング
Sàn nhà
→ Mỗi ngày tôi đều dọn dẹp sàn gỗ.
廊下
Hành lang
→ Xin đừng chạy ngoài hành lang.
柱
Cái cột
→ Khi có động đất, tôi đã nấp gần cái cột.
壁
Tường
→ Tôi dán tấm áp phích yêu thích lên tường.
ベランダ
Ban công
→ Vào ngày nắng, tôi phơi quần áo ngoài ban công.
和室
Phòng kiểu Nhật
→ Trong nhà của người Nhật thường có phòng kiểu Nhật.
たたみ
Chiếu tatami
→ Tôi rất thích mùi của chiếu tatami mới.
マンション
Khu chung cư
→ Tôi đang sống ở khu chung cư trước nhà ga.
ワンルーム
Căn hộ nhỏ một phòng
→ Hồi còn là sinh viên, tôi đã sống ở một căn hộ nhỏ một phòng.
オートロック
Khóa tự động
→ Khu chung cư này có khóa tự động nên rất an toàn.
家具
Đồ gỗ trong nhà, đồ nội thất
→ Tôi đã mua đồ nội thất mới ở Nitori.
家電製品
Thiết bị gia dụng
→ Tôi đi xem đồ điện gia dụng ở Yodobashi Camera.
扇風機
Quạt điện
→ Mùa hè tôi sử dụng cả quạt điện và điều hòa.
エアコン
Điều hòa
→ Trời nóng quá nên hãy bật điều hòa lên thôi.
ドライヤー
Máy sấy tóc
→ Sau khi tắm xong, tôi lau khô tóc bằng máy sấy.
ソファー
Ghế sofa
→ Ngày nghỉ tôi nằm ườn trên ghế sofa.
カーペット;じゅうたん
Thảm
→ Mùa đông tôi trải một tấm thảm ấm áp.
毛布
Chăn
→ Trời bắt đầu lạnh nên tôi đã lôi chăn ra.
コンセント
Ổ cắm
→ Tôi tìm ổ cắm để sạc điện thoại.
家庭用品
Sản phẩm đồ dùng gia đình
→ Tôi mua đồ dùng gia đình giá rẻ ở siêu thị.
タオル
Khăn mặt, khăn tắm
→ Tôi rửa mặt rồi lau bằng khăn.
スリッパ
Dép đi trong nhà
→ Ở trong nhà tại Nhật Bản thì sẽ mang dép đi trong nhà.
枕
Gối
→ Cái gối này rất mềm.
ティッシュ
Giấy ăn
→ Hãy lấy giúp tôi hộp giấy ăn trên bàn.
大家
Chủ nhà
→ Vào cuối mỗi tháng, tôi trả tiền thuê nhà cho chủ nhà.
花を飾る
Trang trí hoa
→ Tôi đã trang trí những bông hoa đẹp ở hiên nhà.
時計を掛ける
Treo đồng hồ
→ Tôi treo một chiếc đồng hồ mới lên tường phòng khách.