動物
động vật, loài vật
→ Ở Nhật Bản có nhiều động vật hoang dã.
サル
khỉ, con khỉ
→ Tôi đã nhìn thấy khỉ hoang dã trên núi.
クマ
gấu, con gấu
→ Hãy cẩn thận với gấu khi đi đường núi.
トラ
hổ, con hổ
→ Tôi đã xem hổ ở sở thú.
パンダ
gấu trúc
→ Gấu trúc ở sở thú Ueno rất được yêu thích.
羊
cừu, con cừu
→ Tôi đã nhìn thấy cừu ở trang trại.
群れ
bầy, đàn, một nhóm động vật
→ Một đàn chim đang bay trên trời.
ヤギ
dê, con dê
→ Tôi đã cho dê ăn ở trang trại.
ヘビ
rắn, con rắn
→ Tôi giật mình khi nhìn thấy rắn trên đường.
ワニ
cá sấu
→ Trong sở thú có một con cá sấu lớn.
ペンギン
chim cánh cụt
→ Tôi đã xem chim cánh cụt ở thủy cung.
イルカ
cá heo
→ Tôi đã xem biểu diễn cá heo ở thủy cung.
クジラ
cá voi
→ Ở Okinawa đôi khi có thể nhìn thấy cá voi.
亀
rùa, con rùa
→ Một con rùa đang bơi trong ao.
マグロ
cá ngừ
→ Ở Nhật, sushi cá ngừ rất được ưa chuộng.
サケ
cá hồi
→ Tôi đã ăn cá hồi nướng vào bữa sáng.
スズメ
chim sẻ
→ Trong công viên có rất nhiều chim sẻ.
鳩
chim bồ câu
→ Chim bồ câu đang tụ tập trước nhà ga.
カラス
quạ, con quạ
→ Quạ đang bới tung rác.
ハエ
ruồi, con ruồi
→ Khi trời nóng lên thì ruồi xuất hiện nhiều hơn.
蚊
muỗi, con muỗi
→ Mùa hè rất dễ bị muỗi đốt.
アリ
kiến, con kiến
→ Trong vườn có rất nhiều kiến.
ハチ
ong, con ong
→ Hãy cẩn thận với ong trong công viên.
尻尾
đuôi, cái đuôi
→ Con chó đang vẫy đuôi.
羽
cánh; lông vũ
→ Con chim dang rộng đôi cánh.
巣
tổ, hang ổ
→ Trên cây có một tổ chim.
植物
thực vật, cây cối
→ Loài cây này chịu lạnh tốt.
葉 葉っぱ
lá, lá cây
→ Đến mùa thu, lá chuyển sang màu đỏ.
根
rễ, rễ cây
→ Rễ cây trồi lên khỏi mặt đất.
芽が出る
nảy mầm, đâm chồi
→ Sang xuân, cây đã nảy mầm.
花が咲く
hoa nở, nở hoa
→ Đến mùa xuân, hoa anh đào nở.
花が散る
hoa rụng, hoa tàn
→ Hoa anh đào đang rụng vì gió.
枯れる
héo, khô héo, chết khô
→ Nếu không tưới nước, hoa sẽ héo.
草が枯れる
cỏ héo, cỏ khô
→ Cỏ đã héo vì trời nóng.
枯れた葉
lá héo, lá khô
→ Tôi đã ngắt những chiếc lá héo.
枝が折れる
cành cây bị gãy, cành bị gãy
→ Cành cây bị gãy do gió mạnh.
枝を折る
bẻ cành, làm gãy cành
→ Không được bẻ cành cây trong công viên.
紅葉
lá đỏ; lá cây đổi màu vào mùa thu
→ Tôi đã đến Kyoto ngắm lá đỏ.
落ち葉
lá rụng, lá khô rơi xuống
→ Lá rụng đang chất đầy trên đường.
芝生を刈る
cắt cỏ, xén cỏ trên thảm cỏ
→ Người ta đang cắt cỏ trong công viên.
竹
tre, trúc
→ Ở Kyoto có rừng tre nổi tiếng.
バラ
hoa hồng
→ Hoa hồng đỏ đang nở trong vườn.
農業
nông nghiệp, nghề nông
→ Nông nghiệp rất phát triển ở Hokkaido.
田 田んぼ
ruộng lúa, đồng lúa
→ Người ta dẫn nước vào ruộng lúa.
稲を植える 田植え
cấy lúa, trồng lúa
→ Khoảng tháng 5 người ta cấy lúa.
稲を刈る
gặt lúa, thu hoạch lúa
→ Đến mùa thu người ta gặt lúa.
畑を耕す
cày ruộng, xới đất, canh tác đất
→ Người nông dân đang cày ruộng.
種をまく
gieo hạt, gieo giống
→ Tôi gieo hạt rau trên ruộng.
作物を収穫する
thu hoạch cây trồng, nông sản
→ Người ta thu hoạch nông sản vào mùa thu.
草が生える
cỏ mọc, cỏ mọc lên
→ Cỏ bắt đầu mọc trong vườn.
雑草
cỏ dại, cỏ tạp
→ Tôi đã nhổ cỏ dại trong vườn.
実がなる
ra quả, kết trái
→ Đến mùa thu, cây hồng ra quả.
生き物
sinh vật, sinh vật sống, loài vật
→ Dưới sông có nhiều loài sinh vật khác nhau.
毛皮
lông thú, da lông thú
→ Loài động vật này có bộ lông dày.
農薬
thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật
→ Nông trại này đang giảm sử dụng thuốc trừ sâu.