知り合う
làm quen, quen biết nhau
→ Hai người quen nhau ở công ty.
話し合う
thảo luận, bàn bạc, trao đổi với nhau
→ Cả gia đình đã bàn bạc về tương lai.
互いに助け合う
giúp đỡ lẫn nhau, hỗ trợ lẫn nhau
→ Ở nơi làm việc, giúp đỡ lẫn nhau là điều quan trọng.
抱き合う
ôm nhau, ôm lấy nhau
→ Lâu ngày gặp lại, hai người đã ôm lấy nhau.
ベッドから起き上がる
ngồi dậy khỏi giường, đứng dậy khỏi giường
→ Tôi ngồi dậy khỏi giường lúc 6 giờ sáng.
テーマに取り上げる
chọn làm chủ đề, đưa ra làm đề tài, đề cập đến
→ Chúng tôi chọn vấn đề môi trường làm chủ đề cuộc họp.
箱を持ち上げる
nhấc hộp lên, nâng hộp lên
→ Hai người cùng nhấc chiếc hộp nặng lên.
論文を書き上げる
viết xong luận văn, hoàn thành bài luận
→ Cuối cùng tôi cũng viết xong luận văn tốt nghiệp.
作品を生み出す
tạo ra tác phẩm, sáng tạo ra sản phẩm
→ Ông ấy đã sáng tạo ra nhiều tác phẩm ở Kyoto.
箱から取り出す
lấy ra khỏi hộp
→ Tôi lấy chiếc điện thoại mới ra khỏi hộp.
呼び出す
gọi ra, gọi đến, triệu tập
→ Tôi bị cấp trên gọi đến phòng họp.
部屋から追い出す
đuổi ra khỏi phòng
→ Tôi đã đuổi con mèo ra khỏi phòng.
急に泣き出す
đột nhiên bật khóc
→ Nghe câu chuyện xong, cô ấy đột nhiên bật khóc.
走り出す
bắt đầu chạy, chạy vụt đi
→ Thấy tàu đến nên tôi bắt đầu chạy về phía ga.
降り出す
bắt đầu mưa, bắt đầu rơi
→ Vừa ra khỏi ga thì trời bắt đầu mưa.
書き直す
viết lại, sửa rồi viết lại
→ Tôi đã viết lại chỗ bị sai.
かけ直す
gọi điện lại, gọi lại
→ Bây giờ tôi đang bận nên lát nữa sẽ gọi lại.
答えを見直す
xem lại câu trả lời, kiểm tra lại đáp án
→ Tôi đã kiểm tra lại câu trả lời trước khi hết giờ thi.
考え直す
suy nghĩ lại, xem xét lại
→ Tôi sẽ suy nghĩ lại một lần nữa về việc có chuyển việc hay không.
作り直す
làm lại, tạo lại, sửa và làm lại
→ Vì tài liệu có lỗi nên tôi đã làm lại.
着替える
thay quần áo, thay đồ
→ Về đến nhà, tôi thay sang quần áo mặc ở nhà.
電池を取り替える
thay pin, đổi pin mới
→ Tôi đã thay pin điều khiển từ xa.
入れ替える
thay đổi, thay thế, đổi chỗ, hoán đổi
→ Tôi đã thay sản phẩm cũ bằng sản phẩm mới.
両替する
đổi tiền, đổi tiền lẻ
→ Tôi đã đổi tờ 10.000 yên ở nhà ga.
申し込む
đăng ký, nộp đơn, đăng ký tham gia
→ Tôi đã đăng ký kỳ thi năng lực tiếng Nhật.
申込書
đơn đăng ký, phiếu đăng ký
→ Tôi đã nhận đơn đăng ký ở quầy tiếp tân.
用紙に書き込む
điền vào mẫu, ghi thông tin vào giấy
→ Hãy điền thông tin cần thiết vào mẫu.
荷物を押し込む
nhét hành lý vào, đẩy hành lý vào
→ Tôi đã nhét hành lý lớn vào tủ khóa.
荷物を預ける
gửi hành lý, ký gửi hành lý
→ Tôi gửi hành lý ở khách sạn rồi đi tham quan.
全部食べ切る
ăn hết toàn bộ, ăn sạch
→ Tôi đã ăn hết bát ramen.
使い切る
dùng hết, sử dụng hết
→ Tôi đã dùng hết dung lượng dữ liệu của tháng này.
数え切れない
không thể đếm hết, nhiều không đếm xuể
→ Ở Tokyo có nhiều cửa hàng đến mức không đếm xuể.
食べ始める
bắt đầu ăn
→ Sau khi mọi người có mặt đầy đủ, chúng tôi bắt đầu ăn.
習い始める
bắt đầu học, bắt đầu theo học
→ Tôi bắt đầu học tiếng Nhật từ năm ngoái.
咲き始める
bắt đầu nở, bắt đầu ra hoa
→ Hoa anh đào cũng đã bắt đầu nở ở Tokyo.
食べ過ぎる
ăn quá nhiều, ăn quá mức
→ Hôm qua tôi đã ăn quá nhiều thịt nướng.
忙しすぎる
quá bận, bận quá mức
→ Tuần này công việc quá bận.
遅すぎる
quá muộn, quá chậm
→ Bây giờ đã quá muộn để bắt chuyến tàu cuối.
若すぎる
quá trẻ, còn quá trẻ
→ Anh ấy trông có vẻ quá trẻ so với một quản lý cửa hàng.